読む
đọc
→ Tôi đọc tin tức về Brazil.
本
sách
→ Tôi đã mua một cuốn sách tiếng Bồ Đào Nha.
書く
viết
→ Tôi viết thư gửi cho gia đình.
聞く
nghe; hỏi
→ Tôi nghe dòng nhạc Bossa Nova.
シーディー
đĩa CD
→ Tôi nghe đĩa CD học tiếng Nhật.
調べる
tra cứu, tìm kiếm, điều tra
→ Tôi tra cứu tin tức về Brazil trên internet.
買う
mua
→ Tôi mua nước Guaraná ở siêu thị.
辞書
từ điển
→ Tôi sử dụng cuốn từ điển tiếng Bồ Đào Nha.
電子辞書
từ điển điện tử
→ Từ điển điện tử rất tiện lợi.
意味
ý nghĩa
→ Từ "Saudade" có nghĩa là gì vậy?
頑張る
cố gắng, nỗ lực hết mình
→ Tôi sẽ nỗ lực cố gắng trong việc học tiếng Nhật.
宿題
bài tập về nhà
→ Ngày nào cũng có rất nhiều bài tập về nhà.
日記
nhật ký
→ Tôi viết nhật ký bằng tiếng Bồ Đào Nha.
レポート
báo cáo, bài tiểu luận
→ Tôi viết bài báo cáo về vùng rừng Amazon.
図書館
thư viện
→ Tôi học bài tại thư viện ở São Paulo.
本屋
hiệu sách, nhà sách
→ Tôi đã mua một cuốn tạp chí tiếng Bồ Đào Nha ở nhà sách.
練習
luyện tập
→ Mỗi ngày tôi đều luyện tập capoeira.
スピーチ
bài phát biểu, diễn thuyết
→ Tôi sẽ có một bài phát biểu về đất nước Brazil.
覚える
nhớ, ghi nhớ, thuộc
→ Tôi đã nhớ được 100 chữ Hán.
忘れる
quên
→ Tôi quên mất bài tập về nhà rồi.
問題
vấn đề, câu hỏi, bài tập
→ Câu hỏi/vấn đề này khó quá.
例
ví dụ
→ Giáo viên đã viết ra một ví dụ minh họa.
答え
câu trả lời, đáp án
→ Câu trả lời này có đúng không ạ?
質問
câu hỏi, thắc mắc
→ Thưa thầy/cô, em có một câu hỏi ạ.
見学
tham quan học tập, kiến tập
→ Chúng tôi sẽ đi tham quan học tập tại nhà máy.