値段
giá cả, mức giá
→ Giá của chiếc điện thoại thông minh đời mới nhất rất đắt.
上がる
tăng lên, lên giá (tự động từ)
→ Ở Brazil giá xăng dầu vừa mới bị tăng lên.
バーゲン
đợt bán giảm giá, hạ giá
→ Tôi đã mua được một chiếc ti-vi trong đợt đại hạ giá Black Friday.
割引
giảm giá, chiết khấu
→ Nếu thanh toán bằng tiền mặt sẽ được giảm giá 10%.
無料
miễn phí, không mất tiền
→ Bảo tàng mỹ thuật này mở cửa vào cửa miễn phí vào thứ Ba.
有料
có thu phí, phải trả tiền
→ Tuyến đường cao tốc này là đường có thu phí giao thông.
財布
cái ví, bóp tiền
→ Chiếc ví tiền của tôi đã bị trộm móc mất ở trên xe buýt.
レジ
quầy thu ngân, máy tính tiền
→ Tôi thanh toán tiền tại quầy thu ngân của siêu thị.
計算する
tính toán, làm tính
→ Tôi làm tính xem sau khi mua đồ xong sẽ hết bao nhiêu tiền.
店員
nhân viên bán hàng, người phục vụ quán
→ Tôi hỏi nhân viên bán hàng về kích cỡ của đôi giày.
数える
đếm, tính số lượng
→ Xin hãy đếm lại xem tiền thối lại đã chuẩn xác chưa.
払う
trả tiền, thanh toán
→ Bạn thanh toán bằng thẻ tín dụng hay trả qua Pix?
サインする
ký tên, chữ ký
→ Khi quẹt thẻ tín dụng xin vui lòng ký tên vào chỗ này.
足りる
đầy đủ, đủ dùng
→ Vì không đủ tiền nên tôi không thể mua chiếc máy vi tính này.
おつり
tiền thừa thối lại
→ Xin đừng quên lấy lại tiền thừa thối lại nhé.
レシート
hóa đơn mua hàng (in nhiệt)
→ Tôi lấy hóa đơn mua sắm tại quầy thu ngân.
領収書
biên lai chính thức, hóa đơn thuế
→ Vì là chi phí công ty nên xin hãy xuất hóa đơn chính thức (Nota Fiscal).
袋
túi, bao bì, túi nylon
→ Túi nylon ở siêu thị là loại có tính tiền phí.
取り替える
đổi lại, thay thế
→ Vì kích cỡ không vừa nên xin hãy đổi chiếc áo sơ mi này giúp tôi.
探す
tìm kiếm, tìm đồ
→ Tôi đang đi tìm chai nhựa nước ngọt Guaraná ở siêu thị.
選ぶ
chọn lựa, tuyển chọn
→ Xin hãy chọn mùi vị kem mà bạn yêu thích.
包む
gói lại, bọc quà
→ Xin hãy bọc gói quà sinh nhật bằng giấy thật đẹp.
(お金を)下ろす
rút (tiền ngân hàng/ATM)
→ Tôi đi rút tiền mặt ở cây ATM tự động.
売れる
bán chạy, bán chạy hàng
→ Vào mùa lễ hội Carnival bia được bán rất chạy.
食料品
thực phẩm, lương thực đồ ăn
→ Cuối tuần tôi đi chợ phiên để mua thực phẩm tươi sống.
おもちゃ
đồ chơi (trẻ em)
→ Tôi đã mua đồ chơi mới cho bé vào ngày Tết thiếu nhi.
パンフレット
tờ gấp quảng cáo, sách bướm brochure
→ Tôi đã nhận tờ rơi quảng cáo tour thám hiểm Amazon ở công ty du lịch.
日本製
hàng sản xuất tại Nhật Bản, made in Japan
→ Xe ô tô sản xuất tại Nhật Bản rất được ưa chuộng ở Brazil.
本物
đồ thật, hàng chính hãng
→ Chiếc áo đấu bóng đá này có phải là hàng chính hãng thật không?