様子
tình hình, trạng thái, dáng vẻ
→ Tôi đã đăng tải hình ảnh tình hình bữa tiệc lên tin Story của Instagram.
形
hình dáng, hình thái
→ Núi Pão de Açúcar là ngọn núi có hình thù rất kỳ thú.
倍
lần, gấp đôi (bội số)
→ Tiền thuê nhà ở São Paulo đắt gấp đôi so với thị trấn của tôi.
以上
trở lên, nhiều hơn, trên
→ Bữa tiệc liên hoan đó đã có hơn 100 vị khách tới dự.
以下
trở xuống, ít hơn, dưới
→ Trẻ em dưới 18 tuổi tuyệt đối không được uống bia.
以内
trong vòng, trong khoảng
→ Bánh pizza sẽ được giao tới trong vòng 30 phút.
以外
ngoại trừ, ngoài ra
→ Trừ thịt ra thì món gì tôi cũng ăn được, vì tôi ăn chay mà.
両方
cả hai, hai bên
→ Cả bánh coxinha và pastel tôi đều muốn thưởng thức.
暇な
rảnh rỗi, có thời gian trống
→ Cuối tuần hễ khi nào rảnh là tôi lại thong thả thư giãn ngoài biển.
普通な
bình thường, phổ thông, thông thường
→ Bữa sáng thông thường ở Brazil là bánh mì và cà phê.
自由な
tự do
→ Ở Brazil mọi người đều thoải mái tự do nói lên ý kiến của mình.
丁寧な
lịch sự, cẩn thận, nhã nhặn
→ Người nhân viên bán hàng đó phục vụ khách hàng rất lịch sự nhã nhặn.
大きな
to lớn, vĩ đại (đứng trước danh từ)
→ Ở thác Iguazu, tôi cảm nhận được sức mạnh to lớn của thiên nhiên.
小さな
nhỏ bé, bé xinh (đứng trước danh từ)
→ Tôi đã làm rất nhiều viên kẹo brigadeiro nhỏ xinh cho tiệc sinh nhật.
変な
kỳ quặc, kỳ lạ, bất thường
→ Có tiếng động lạ kỳ lạ phát ra từ động cơ máy.
十分な
đầy đủ, sung túc, thỏa đáng
→ Lượng thịt nướng ngoài trời đủ cho tất cả mọi người cùng ăn.