デートする
hẹn hò (yêu đương)
→ Chủ nhật tôi đã đi hẹn hò ở trung tâm thương mại.
付き合う
yêu nhau, hẹn hò, đi cùng
→ Tôi và cô ấy đã yêu nhau được 2 năm rồi.
~て行く
làm ~ rồi đi, đi làm ~
→ Tôi sẽ mang bánh ngọt đến bữa tiệc.
~て来る
làm ~ rồi về/đến
→ Tôi đi siêu thị mua bia rồi sẽ về ngay.
[お]見合いする
xem mắt, gặp mặt mai mối
→ Ở Brazil hầu như không có phong tục đi xem mắt mai mối.
婚約する
đính hôn, hứa hôn
→ Tôi đã đính hôn với cô ấy vào ngày Lễ Tình nhân.
結婚する
kết hôn, làm đám cưới
→ Năm sau chúng tôi sẽ làm lễ cưới tại một nhà thờ ở Rio.
知らせる
báo tin, thông báo
→ Xin hãy báo tin cho gia đình qua ứng dụng WhatsApp.
合図する
ra hiệu, phát tín hiệu
→ Tôi đã vẫy tay ra hiệu để dừng xe buýt.
けんかする
cãi nhau, đánh nhau, tranh cãi
→ Vì tính ghen tuông mà tôi đã cãi nhau với bạn trai.
うそ
lời nói dối, chuyện bịa đặt
→ Ngày mồng 1 tháng Tư là ngày nói dối Cá tháng Tư.
別れる
chia tay, từ biệt, ly hôn
→ Cô ấy đã ly hôn chia tay với chồng vào năm ngoái.
邪魔な/する
cản trở, quấy rầy, phiền hà
→ Tôi đang xem phim truyền hình, xin đừng làm phiền tôi nhé.
彼
anh ấy, bạn trai
→ Bạn trai của tôi là cổ động viên trung thành của đội Palmeiras.
彼女
cô ấy, bạn gái
→ Bạn gái tôi đang sống ở Curitiba.
君
em, bạn, cậu (nam giới gọi thân mật)
→ Em đối với anh là một người vô cùng đặc biệt.
僕
tôi, anh, mình (nam giới xưng hô thân mật)
→ Tôi rất thích ăn món bánh đậu chiên acarajé.
独身
độc thân
→ Bạn bè của tôi hầu hết vẫn còn đang độc thân.
関係
quan hệ, mối quan hệ
→ Mối quan hệ giữa chúng tôi vô cùng tốt đẹp.
大事な
quan trọng, quý báu, trọng yếu
→ Gia đình đối với tôi là điều quý giá và quan trọng nhất.
特別な
đặc biệt
→ Lễ Giáng sinh là một ngày vô cùng đặc biệt ở Brazil.