嬉しい
vui sướng, vui mừng, hạnh phúc
→ Được đi dự lễ hội Carnival tôi thấy vô cùng vui sướng.
笑い
tiếng cười, nụ cười
→ Lời nói đùa của cô ấy đã mang lại một trận cười giòn giã.
幸せな
hạnh phúc
→ Những lúc ở bên gia đình là lúc tôi cảm thấy hạnh phúc nhất.
楽な
thoải mái, dễ chịu, nhàn nhã
→ Tôi thích trang phục thoải mái gồm quần jeans và áo phông.
安心な/する
yên tâm, an lòng, nhẹ nhõm
→ Xin được visa rồi nên tôi thấy rất nhẹ nhõm yên tâm.
信じる
tin tưởng, tin vào
→ Tôi một lòng tin vào Thượng đế.
祈る
cầu nguyện, khấn vái
→ Tôi đã cầu nguyện cho sức khỏe của gia đình ở nhà thờ.
悲しい
buồn bã, đau lòng
→ Đội tuyển Brazil để thua trận làm tôi buồn quá.
寂しい
cô đơn, trống vắng, nhớ nhung
→ Gia đình ở xa xôi nên tôi thấy rất nhớ nhung quạnh quẽ.
泣く
khóc
→ Xem tập cuối của bộ phim truyền hình làm tôi bật khóc.
涙
nước mắt, giọt lệ
→ Tôi đã rơi nước mắt vì quá đỗi xúc động.
心配な/する
lo lắng, băn khoăn
→ Tôi hơi lo lắng về tình hình an ninh ở São Paulo.
つまらない
chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo
→ Trận bóng đá hôm nay hòa 0 - 0 nên xem chán quá.
がっかりする
thất vọng, hụt hẫng
→ Nhân bánh pastel ít quá làm tôi cảm thấy thất vọng hụt hẫng.
諦める
từ bỏ, bỏ cuộc
→ Vì trời đang mưa nên tôi đã từ bỏ ý định ra bãi biển.
緊張する
căng thẳng, hồi hộp
→ Tôi đã rất căng thẳng trong buổi phỏng vấn bằng tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên.
恥ずかしい
xấu hổ, ngượng ngùng, e thẹn
→ Nói tiếng Bồ Đào Nha trước mặt đông người làm tôi thấy rất ngại ngùng.
びっくりする
giật mình, kinh ngạc, sửng sốt
→ Tôi đã giật mình sửng sốt trước mức giá xăng quá đắt đỏ.
驚く
ngạc nhiên, giật thót mình
→ Gặp phải vụ cướp ở siêu thị làm tôi kinh hãi bàng hoàng.
怒る
tức giận, nổi giận, cáu gắt
→ Xe buýt mãi không đến làm tôi bực tức vô cùng.
気分
tâm trạng, cảm giác trong người
→ Cứ ngắm nhìn biển là tâm trạng tôi lại trở nên rất khoan khoái.
気分が悪い
khó chịu trong người, tâm trạng tồi tệ
→ Ăn quá nhiều món feijoada làm người tôi thấy nôn nao khó chịu.
心
trái tim, tâm hồn, tấm lòng
→ Người Brazil có rất nhiều người có tấm lòng đôn hậu ấm áp.
ストレス
áp lực, căng thẳng, stress
→ Cảnh kẹt xe trên tuyến đường Marginal làm tôi dồn nén bao căng thẳng.
ホームシック
nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương
→ Tháng đầu tiên sau khi sang Brazil tôi đã mắc chứng nhớ nhà da diết.