髪
tóc, mái tóc
→ Phụ nữ Brazil có mái tóc rất dài và đẹp.
おでこ
trán
→ Trong lễ hội Carnival, tôi đã đính kim tuyến lấp lánh lên trán.
顎
cằm
→ Tôi bị ngã và làm trầy xước bị thương ở cằm.
髭
râu, ria mép
→ Bố tôi có một bộ râu rất đẹp và bảnh bao.
唇
môi, làn môi
→ Mùa đông khô hanh nên môi tôi bị nứt nẻ và đau rát.
首
cổ
→ Tôi nằm ngủ sai tư thế nên bị đau cổ.
喉
cổ họng
→ Uống nhiều bia lạnh quá nên cổ họng tôi bị đau rát.
肩
vai, bờ vai
→ Dùng máy tính nhiều quá làm vai tôi bị mỏi nhừ.
腕
cánh tay
→ Tập gym hàng ngày làm cánh tay tôi to và săn chắc ra.
肘
khuỷu tay, cùi chỏ
→ Xin đừng chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.
背中
lưng, vùng lưng
→ Ở dưới trời nắng gắt quá lâu làm lưng tôi bị cháy nắng.
胃
dạ dày, bao tử
→ Ăn nhiều món feijoada quá làm dạ dày tôi thấy nặng trĩu khó tiêu.
腰
thắt lưng, eo, hông
→ Nhảy điệu samba nhiều quá làm thắt lưng tôi bắt đầu đau ê ẩm.
膝
đầu gối
→ Tôi bị chấn thương ở đầu gối trong trận đấu bóng đá.
お尻
mông
→ Ngồi xe buýt suốt cả chặng đường dài làm tôi ê ẩm cả mông.
指
ngón tay, ngón chân
→ Lúc đang nấu ăn tôi lỡ bị dao làm bếp cứa đứt tay.
爪
móng tay, móng chân
→ Phụ nữ Brazil tuần nào cũng ra tiệm làm đẹp để chăm sóc móng.
骨
xương
→ Tôi bị gãy xương chân trong một vụ tai nạn xe máy.
血
máu, huyết
→ Bị muỗi đốt gãi trầy da nên chảy một ít máu.
力
sức mạnh, sức lực
→ Hành lý này rất nặng nên cần phải có nhiều sức lực.
身長
chiều cao cơ thể, vóc dáng
→ Các vận động viên bóng chuyền Brazil có chiều cao rất vượt trội.
体重
cân nặng, trọng lượng cơ thể
→ Ngày nào cũng ăn thịt nướng churrasco làm tôi tăng cân rõ rệt.
女性
nữ giới, phụ nữ
→ Nhà vệ sinh này dành riêng cho nữ giới.
男性
nam giới, đàn ông
→ Người đàn ông cao ráo đằng kia là ai vậy?
健康な
khỏe mạnh, lành mạnh
→ Quả açaí là một loại thực phẩm cực kỳ bổ dưỡng cho sức khỏe.
丈夫な
dẻo dai, bền chắc, rắn rỏi
→ Ông tôi đã 80 tuổi nhưng cơ thể vẫn còn rất tráng kiện rắn rỏi.
ビタミン
vitamin
→ Đu đủ và xoài chứa rất nhiều hàm lượng vitamin.
太る
béo lên, tăng cân, mập
→ Tôi bị tăng cân béo ra do ăn quá nhiều kẹo ngọt brigadeiro.
痩せる
gầy đi, sụt cân, giảm cân
→ Tôi đi tập gym đều đặn và đã giảm được 5 cân.
ダイエットする
ăn kiêng, giảm cân
→ Tuần sau sẽ đi biển nên hiện tại tôi đang tích cực ăn kiêng giảm cân.
やめる
bỏ, từ bỏ, dừng lại (thói quen)
→ Vì sức khỏe của bản thân nên tôi đã bỏ hút thuốc lá.
気をつける
cẩn thận, chú ý giữ gìn
→ Khi đi bộ trên đường phố vào ban đêm xin hãy chú ý cẩn thận nhé.
喉が渇く
khát nước, khô họng
→ Chơi đùa ngoài bãi biển xong làm tôi thấy khát khô cả họng.
お腹が空く
đói bụng
→ Tôi đói bụng rồi, chúng ta hãy đi mua bánh pastel ăn nhé.