新幹線
tàu siêu tốc Shinkansen
→ Ở Nhật Bản tôi đã đi tàu siêu tốc Shinkansen từ Tokyo đến Kyoto.
急行
tàu nhanh, tàu tốc hành
→ Nếu đi chuyến tàu nhanh thì sẽ tới nơi sớm hơn.
夜行バス
xe buýt đêm, xe khách chạy đêm
→ Tôi đã đi từ São Paulo đến Rio bằng chuyến xe buýt chạy đêm.
自動車
ô tô, xe hơi
→ Ở Brazil ô tô của Nhật Bản rất được ưa chuộng.
オートバイ
xe máy, xe mô tô
→ Ở São Paulo có rất nhiều người làm nghề giao hàng bằng xe máy.
船
tàu thủy, thuyền
→ Tôi muốn thử một lần đi du ngoạn sông Amazon bằng thuyền.
交通
giao thông
→ Giao thông ở São Paulo vô cùng đông đúc và phức tạp.
利用する
sử dụng, tận dụng, dùng
→ Mỗi sáng tôi đều sử dụng tàu điện ngầm để đi làm.
降りる
xuống (xe, phương tiện)
→ Tôi sẽ xuống ở điểm dừng xe buýt kế tiếp.
乗り換える
chuyển xe, đổi tàu
→ Tôi đổi sang tuyến đường ray màu vàng tại ga Paulista.
ラッシュ
giờ cao điểm, giờ tan tầm
→ Vào giờ cao điểm buổi sáng tàu điện chật ních khách.
混む
đông đúc, đông nghẹt
→ Những ngày trời mưa đường phố thường hay tắc đường kẹt xe.
空く
vắng vẻ, thưa thớt, thông thoáng
→ Sáng Chủ nhật đường phố rất vắng vẻ thông thoáng.
通る
đi qua, chạy ngang qua
→ Tuyến xe buýt này có chạy qua Đại lộ Paulista không ạ?
過ぎる
đi qua quá, vượt quá mức
→ Tôi lỡ bị đi quá điểm dừng xe buýt cần xuống mất rồi.
開く
mở ra, hé mở (tự động từ)
→ Tàu điện đến nơi và các cửa đã mở ra.
開ける
mở ra (tha động từ)
→ Trời nóng quá nên xin hãy mở cửa sổ xe buýt ra giúp tôi.
閉まる
đóng lại, khép lại (tự động từ)
→ Xin quý khách chú ý, cửa tàu chuẩn bị đóng lại.
閉める
đóng lại (tha động từ)
→ Khi đi ra khỏi phòng xin hãy đóng cửa lại nhé.
運転手
tài xế, bác tài, người lái xe
→ Tôi đã nói lời "cảm ơn" với bác tài xế xe buýt.
お客さん
hành khách, khách hàng
→ Trên xe tắc-xi đang có hành khách ngồi.
席
ghế ngồi, chỗ ngồi
→ Tôi đã nhường ghế cho người lớn tuổi trên xe buýt.
大人
người lớn, vé người lớn
→ Tiền vé xe buýt cho người lớn là 5 Real.
お年寄り
người cao tuổi, người già
→ Chúng ta hãy đối xử thật ân cần và tốt bụng với người già.