技術
công nghệ, kỹ thuật
→ Công nghệ nông nghiệp của Brazil rất tiên tiến hiện đại.
パソコン
máy tính cá nhân, laptop
→ Mỗi ngày tôi đều sử dụng máy vi tính để làm việc.
ソフト
phần mềm
→ Tôi đã cài đặt một phần mềm mới vào máy tính.
書類
hồ sơ, giấy tờ, chứng từ
→ Tôi chuẩn bị các loại giấy tờ để làm thủ tục xin visa.
ファイル
tập tin, cặp hồ sơ, tệp file
→ Xin hãy mở tệp tin PDF này ra.
入力する
nhập dữ liệu, gõ máy
→ Tôi nhập dữ liệu thông tin khách hàng vào hệ thống.
翻訳する
dịch thuật (văn bản viết)
→ Tôi đã dịch văn bản tiếng Bồ Đào Nha sang tiếng Nhật.
通訳する
thông dịch, phiên dịch (nói miệng)
→ Tôi làm nhiệm vụ phiên dịch tiếng Bồ Đào Nha trong cuộc họp.
方法
phương pháp, cách thức
→ Chúng ta hãy cùng tìm ra phương pháp làm việc tốt hơn nữa nhé.
仕方
cách làm, phương hướng
→ Tôi không rõ cách vận hành cỗ máy này như thế nào.
慣れる
quen với, quen thuộc
→ Tôi đã dần dần quen với cuộc sống ở Brazil.
(うまく)いく
thuận lợi, suôn sẻ, tốt đẹp
→ Tôi nghĩ là buổi thuyết trình hôm nay sẽ diễn ra rất suôn sẻ.
成功する
thành công
→ Dự án mới đã đạt được thành công vang dội.
頼む
nhờ vả, yêu cầu, gọi món
→ Tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp đỡ công việc.
手伝う
giúp đỡ, phụ giúp
→ Bạn có thể phụ tôi một tay nấu món feijoada được không?
残業する
làm thêm giờ, tăng ca
→ Hôm nay vì phải làm tăng ca nên tôi không xem được trận bóng đá.
無理な
không thể làm được, quá sức
→ Hoàn thành bản báo cáo này trong một ngày là điều bất khả thi.
急ぐ
vội vã, khẩn trương
→ Tôi phải khẩn trương ra sân bay ngay mới kịp.
昼休み
giờ nghỉ trưa
→ Vào giờ nghỉ trưa tôi cùng đồng nghiệp đi nhà hàng tự chọn trả theo cân.
休憩する
nghỉ giải lao
→ Mệt rồi, chúng ta hãy tạm nghỉ giải lao và uống chút cà phê nhé.
忘年会
tiệc tất niên cuối năm
→ Tôi đã ăn thịt nướng trong bữa tiệc tất niên của công ty.
公務員
công chức, viên chức nhà nước
→ Ở Brazil, công việc làm công chức nhà nước rất được ưa chuộng.
弁護士
luật sư
→ Chị gái tôi đang làm luật sư ở São Paulo.
工場
nhà máy, phân xưởng
→ Ở Manaus có rất nhiều các nhà máy xí nghiệp.
事務所
văn phòng làm việc
→ Tôi đã khai trương một văn phòng mới ở trước cửa nhà ga.