材料
nguyên liệu, vật liệu
→ Tôi mua nguyên liệu nấu món hầm Moqueca ở siêu thị.
半分
một nửa
→ Tôi bổ đôi quả đu đủ làm hai nửa rồi ăn.
量る
cân, đong, đo lường
→ Tôi xem công thức nấu ăn rồi đong lượng đường.
混ぜる
trộn, khuấy đều
→ Tôi trộn đều bột sắn rang Farofa với đỗ.
道具
dụng cụ, đồ làm bếp
→ Khi nấu ăn xong xin hãy rửa sạch các dụng cụ nhà bếp.
鍋
nồi, cái xoong
→ Tôi ninh món feijoada trong một chiếc nồi lớn.
蓋
nắp vung, nắp đậy
→ Xin hãy đậy nắp nồi lại cho đến khi nước sôi.
お皿
cái đĩa
→ Tôi gắp thịt nướng churrasco để lên đĩa.
茶碗
bát ăn cơm, chén ăn cơm
→ Tôi xới cơm dẻo Nhật Bản vào bát.
用意する
chuẩn bị, sắm sửa
→ Tôi chuẩn bị đồ dùng cho bữa tiệc nướng cuối tuần.
並ぶ
xếp hàng, đứng thành hàng
→ Có rất nhiều người đang xếp hàng dài ở quầy thanh toán tiệm bánh mì.
並べる
bày biện, xếp thành hàng, sắp đặt
→ Tôi bày dao và dĩa ngay ngắn trên bàn ăn.
火
lửa, ngọn lửa
→ Tôi nhóm lửa bén vào than để nướng thịt.
焼く
nướng, rán, nướng bánh
→ Chủ nhật tôi nướng xúc xích linguiça ngoài sân vườn.
焼ける
được nướng chín, chín tới
→ Thịt đã được nướng chín thơm ngon tuyệt vời.
やかん
ấm đun nước
→ Trong ấm có sẵn nước sôi để pha cà phê.
沸かす
đun sôi (nước)
→ Tôi đun nước sôi để pha trà mate Chimarrão.
温める
hâm nóng, làm ấm
→ Tôi hâm nóng bánh mì phô mai bằng lò vi sóng.
冷やす
làm lạnh, ướp lạnh
→ Trước bữa tiệc tôi ướp lạnh bia trong tủ lạnh.
(お茶を)入れる
pha (trà, cà phê), rót trà
→ Khi khách đến chơi tôi sẽ pha cà phê nóng mời khách.
腐る
ôi thiu, thối rữa, hỏng
→ Mùa hè trời nóng nên thức ăn rất nhanh bị ôi thiu.
捨てる
vứt bỏ, đổ đi
→ Xin hãy đổ bỏ phần dầu ăn đã dùng cũ đi nhé.
お米
gạo (hạt gạo chưa nấu)
→ Tôi đã mua một bao gạo 5 kg ở siêu thị.
お弁当
cơm hộp, cặp lồng cơm
→ Hàng ngày tôi đều mang cặp lồng cơm trưa đến nơi làm việc.
おかず
thức ăn kèm (ăn với cơm)
→ Món mặn ăn kèm hôm nay là thịt gà và súp đậu feijão.
インスタント食品
thực phẩm ăn liền, đồ ăn nhanh
→ Những lúc bận rộn tôi hay ăn đồ ăn liền như mì gói Miojo.
缶詰
đồ hộp, thực phẩm đóng hộp
→ Tôi đã mua một hộp ngô đóng lon ở siêu thị.
家事
việc nhà, công việc nội trợ
→ Cuối tuần tôi làm việc nhà như dọn dẹp và giặt giũ quần áo.