スーツ
bộ comple, âu phục
→ Mùa hè ở Brazil rất nóng nực nên việc mặc âu phục comple rất vất vả.
着物
áo kimono truyền thống Nhật Bản
→ Tôi đã mặc áo kimono tại Lễ hội Nhật Bản (Festival do Japão).
靴下
đôi tất, đôi vớ
→ Những ngày trời lạnh thì ngay cả ở trong nhà tôi cũng đi tất.
下着
quần áo lót, đồ lót
→ Dịp năm mới người ta thường mua đồ lót màu vàng hoặc đỏ để cầu may mắn.
手袋
găng tay, bao tay
→ Mùa đông ở miền Nam Brazil rất lạnh nên cần phải có găng tay.
指輪
nhẫn (đeo tay)
→ Anh ấy đã trao chiếc nhẫn đính hôn cho cô ấy.
サンダル
dép quai hậu, xăng-đan, dép lê
→ Người Brazil đi đâu cũng rất hay xỏ dép tông kẹp Havaianas.
リュック
ba lô (đeo lưng)
→ Tôi bỏ sách vở và máy tính vào ba lô rồi đi đến trường đại học.
アクセサリー
phụ kiện, đồ trang sức
→ Cô ấy lúc nào cũng đeo những món đồ trang sức rất lộng lẫy.
ポケット
túi áo, túi quần
→ Đừng đút điện thoại vào túi quần sau nhé. Nguy hiểm lắm đấy!
紐
dây, sợi dây, dây giày
→ Dây giày thể thao của bạn đang bị tuột ra kìa.
髪型
kiểu tóc, mẫu tóc
→ Để chuẩn bị đón mùa hè tôi đã cắt một kiểu tóc ngắn mát mẻ.
美容院
tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện
→ Cuối tuần tôi sẽ đi ra tiệm làm đẹp ở gần nhà.
カットする
cắt tóc, cắt gọt
→ Tôi đã nhờ thợ ở tiệm làm tóc cắt ngắn mái tóc giúp.
鏡
gương soi
→ Trước khi ra ngoài tôi soi gương để chỉnh trang lại quần áo.
かっこいい
ngầu, bảnh bao, phong độ
→ Chiếc áo Real Madrid mẫu mới mà anh ấy đang mặc trông rất ngầu.
可愛い
đáng yêu, xinh xắn, dễ thương
→ Chiếc váy liền thân này trông xinh xắn dễ thương thật đấy nhỉ.
ちょうどいい
vừa vặn, vừa khít, hoàn hảo
→ Chiếc quần jeans này mặc vừa khít với kích cỡ của tôi.