考える
suy nghĩ, đắn đo
→ Tôi đang suy nghĩ về chuyện tương lai.
辞典
từ điển
→ Tôi tra cứu từ ngữ bằng kim từ điển điện tử.
調べる
tra cứu, tìm kiếm, điều tra
→ Tôi đã tra cứu tin tức về Brazil trên internet.
確かめる
xác nhận, kiểm tra lại cho chắc
→ Trước khi nộp bài thi hãy kiểm tra lại kỹ đáp án nhé.
予習する
chuẩn bị bài trước, soạn bài
→ Tôi luôn soạn bài trước giờ học tiếng Nhật.
復習する
ôn tập lại bài cũ
→ Sau khi về nhà tôi sẽ ôn tập lại những chữ Hán đã học hôm nay.
思い出す
nhớ ra, hồi tưởng
→ Tôi không tài nào nhớ ra nổi tên của người đó.
塾
lớp học thêm, trường luyện thi
→ Ở Brazil có các lớp học thêm (Pré-vestibular) để luyện thi đại học.
やる
làm (bài tập, công việc...)
→ Bạn đã làm bài tập về nhà của tuần này chưa?
頑張る
cố gắng, nỗ lực hết mình
→ Tôi sẽ nỗ lực hết sức để thi đỗ kỳ thi JLPT.
字
chữ, chữ viết, ký tự
→ Chữ viết trên bảng nhỏ quá tôi không nhìn thấy được.
振り仮名
chữ furigana (phiên âm cách đọc kanji)
→ Vì không biết cách đọc chữ Hán nên xin hãy viết chữ furigana vào ạ.
メモする
ghi chú, ghi chép lại
→ Tôi đã ghi chú lời giải thích của giáo viên vào sổ.
文法
ngữ pháp
→ Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha khó thật đấy nhỉ.
説明する
giải thích, thuyết minh
→ Xin vui lòng giải thích cách nấu món feijoada.
発音する
phát âm
→ Thầy giáo người Brazil có phát âm rất chuẩn và hay.
会話する
đàm thoại, hội thoại, trò chuyện
→ Hàng ngày tôi đều trò chuyện bằng tiếng Bồ Đào Nha với bạn người Brazil.
足す
cộng, thêm vào (toán học)
→ 5 cộng với 3 bằng 8.
役に立つ
có ích, hữu ích
→ Tiếng Bồ Đào Nha rất hữu dụng ở đất nước Brazil.
勉強中
đang trong giờ học, đang học bài
→ Bây giờ tôi đang học bài ở thư viện.