人口
dân số
→ Dân số của đất nước Brazil có khoảng chừng 200 triệu người.
億
trăm triệu (100.000.000)
→ Dân số toàn thế giới đã vượt mốc 8 tỷ người.
経済
kinh tế
→ Tôi đang học tập nghiên cứu về nền kinh tế Nam Mỹ ở trường đại học.
貿易する
giao thương, mậu dịch, buôn bán quốc tế
→ Brazil đang tiến hành giao thương thương mại với Nhật Bản.
輸出する
xuất khẩu
→ Brazil xuất khẩu cà phê và đậu nành đi khắp thế giới.
輸入する
nhập khẩu
→ Chúng tôi nhập khẩu phụ tùng linh kiện ô tô từ Nhật Bản.
原料
nguyên liệu thô
→ Nguyên liệu thô làm ra sô-cô-la chính là hạt ca cao.
石油
dầu mỏ, dầu hỏa
→ Xăng xe được tinh chế sản xuất ra từ dầu mỏ.
物価
vật giá, mức giá cả sinh hoạt
→ São Paulo có mức vật giá đắt đỏ hơn các thành phố khác.
政治
chính trị
→ Trên bản tin thời sự người ta đang bàn luận về nền chính trị Brazil.
首相
thủ tướng chính phủ
→ Thủ tướng Nhật Bản đã sang thăm chính thức Brazil.
大統領
tổng thống
→ Tổng thống Brazil đang sinh sống và làm việc tại Brasília.
平和な
hòa bình, yên bình
→ Tất cả chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho nền hòa bình thế giới.
戦争
chiến tranh
→ Tôi luôn hy vọng chiến tranh sẽ hoàn toàn biến mất khỏi thế giới.
文化
văn hóa
→ Điệu samba và võ capoeira là những nét văn hóa của Brazil.
世界遺産
di sản thế giới
→ Thác Iguazu là một thắng cảnh di sản thế giới vô cùng nổi tiếng.
世紀
thế kỷ
→ Chúng ta đang sống trong thế kỷ thứ 21.
時代
thời đại, thời kỳ
→ Thời còn là học sinh sinh viên tôi đã kết bạn với rất nhiều người.
国際
quốc tế
→ Tôi sẽ cất cánh bay sang Nhật Bản từ Sân bay Quốc tế Guarulhos.
世界中
toàn thế giới, khắp năm châu
→ Bóng đá là môn thể thao được yêu thích cuồng nhiệt trên toàn thế giới.