地震
động đất, địa chấn
→ Ở Brazil hầu như không bao giờ có động đất.
津波
sóng thần
→ Ở Nhật Bản, sau trận động đất cần phải hết sức chú ý đến sóng thần.
太陽
mặt trời, vầng thái dương
→ Tôi thưởng thức món açaí dưới ánh mặt trời rực rỡ của Brazil.
空
bầu trời
→ Bầu trời lúc chiều hoàng hôn thật là đẹp.
月
mặt trăng, trăng
→ Đêm nay ánh trăng sáng tỏ vô cùng.
星
ngôi sao, vì sao
→ Khi về vùng quê, ta có thể ngắm muôn vàn vì sao trên bầu trời.
光る
sáng, lấp lánh, phát sáng
→ Nước biển đang lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
宇宙
vũ trụ, không gian vũ trụ
→ Trong tương lai, tôi muốn thử được đi du lịch vũ trụ.
空気
không khí, khí quyển
→ Không khí ở sâu trong núi non thật trong lành và sảng khoái.
島
hòn đảo
→ Fernando de Noronha là một hòn đảo vô cùng tuyệt vời.
海岸
bờ biển, ven biển, duyên hải
→ Cuối tuần tôi đi dạo chơi ở vùng bờ biển São Paulo.
林
rừng thưa, rặng cây
→ Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót từ rặng cây gần nhà.
湖
hồ nước
→ Ở Brasília có một hồ nước nhân tạo tên là Paranoá.
池
cái ao, hồ nước nhỏ
→ Tôi đã nhìn thấy đàn cá bơi ở ao nước công viên Ibirapuera.
虫
côn trùng, sâu bọ
→ Trong rừng rậm Amazon có rất nhiều loài côn trùng quý hiếm.
鳥
con chim, loài chim
→ Tôi đã chụp ảnh rất nhiều loài chim khác nhau ở Pantanal.
季節
mùa, thời tiết các mùa
→ Mùa tôi yêu thích nhất ở Brazil chính là mùa hè.
紅葉
lá đỏ mùa thu, lá phong chuyển màu
→ Có thể ngắm lá đỏ mùa thu tuyệt đẹp ở Campos do Jordão.
お花見
ngắm hoa anh đào, lễ hội ngắm hoa
→ Tôi đã đi ngắm hoa anh đào tại một công viên ở São Paulo.
咲く
nở (hoa)
→ Cứ đến mùa xuân là những bông hoa kèn hồng ipê lại khoe sắc nở.
葉
lá cây, chiếc lá
→ Lá cây đã chuyển dần từ màu xanh lá sang màu vàng.
枝
cành cây, nhánh cây
→ Gió to làm cành cây bị rơi rụng xuống.
折れる
bị gãy, gãy gập (tự động từ)
→ Cành của cây đại thụ đã bị gãy gập do bão lớn.
折る
bẻ gãy, gập lại (tha động từ)
→ Không được bẻ cành hái hoa ở trong công viên.
植える
trồng (cây, hoa)
→ Tôi đã trồng một cây xoài trong sân vườn.