困る
gặp khó khăn, bối rối, rắc rối
→ Mất mạng internet không dùng được làm tôi vô cùng khốn đốn.
忘れ物
đồ bỏ quên, vật để quên
→ Tôi đã để quên đồ ở trên tàu điện ngầm São Paulo.
なくなる
bị mất, biến mất (tự động từ)
→ Ví tiền của tôi đã bị mất trong đoàn diễu hành lễ hội Carnival.
なくす
làm mất, đánh rơi mất (tha động từ)
→ Tôi đã lỡ đánh mất chìa khóa nhà rồi.
落とす
đánh rơi, làm rơi rớt (tha động từ)
→ Tôi đã lỡ đánh rơi điện thoại xuống đường.
落ちる
rơi, rụng xuống (tự động từ)
→ Quả xoài đã rụng từ trên cây xuống.
壊れる
bị hỏng, bị vỡ nát (tự động từ)
→ Đúng vào ngày hè nóng nực thì máy điều hòa lại bị hỏng.
直す
sửa chữa, chỉnh lại
→ Tôi đã nhờ thợ ở quán vỉa hè camelô sửa màn hình điện thoại.
破れる
bị rách (tự động từ)
→ Chiếc áo đấu của đội tuyển Brazil đã bị rách mất rồi.
破る
xé rách, làm rách (tha động từ)
→ Anh ấy đã vô tình xé rách tập tài liệu quan trọng.
汚す
làm bẩn, vấy bẩn (tha động từ)
→ Tôi đã lỡ làm bẩn chiếc áo trắng bằng quả açaí.
汚れる
bị bẩn, dính bẩn (tự động từ)
→ Xe ô tô đã bị dính bẩn vì cơn mưa bùn đất.
割る
làm vỡ, đập bể (thủy tinh...)
→ Tôi đã vô ý làm vỡ chiếc cốc bia ở quán bar.
割れる
bị vỡ, nứt vỡ (tự động từ)
→ Gió lốc mạnh làm cửa kính sổ bị nứt vỡ.
音
tiếng động, âm thanh
→ Âm thanh từ chiếc xe tải âm nhạc Trio Elétrico vang lên rất to.
騒ぐ
làm ồn ào, quậy phá, náo động
→ Hàng xóm xung quanh đang làm ầm ĩ ồn ào trong bữa tiệc.
うるさい
ồn ào, phiền phức, chói tai
→ Tiếng nhạc ở ngoài đường ồn ào inh tai nhức óc.
泥棒
kẻ trộm, kẻ cắp
→ Tôi bị kẻ trộm đánh cắp chiếc xe đạp ở bờ biển.
盗む
ăn trộm, đánh cắp
→ Tôi bị móc trộm mất chiếc điện thoại ở trên xe buýt.
捕まえる
bắt giữ, tóm lấy
→ Cảnh sát đã bắt được tên trộm trên đại lộ.
いじめる
bắt nạt, trêu chọc, ức hiếp
→ Tuyệt đối không được ngược đãi, bắt nạt chó hoang Vira-lata.
触る
sờ vào, chạm tay vào
→ Rất nguy hiểm nên xin đừng chạm tay vào ổ cắm điện.
踏む
giẫm lên, đạp phải
→ Tôi đã vô tình giẫm phải phân chó ở trên đường.
理由
lý do, duyên cớ
→ Lý do mà bạn yêu thích rượu caipirinha là gì thế?
原因
nguyên nhân
→ Cơn mưa tầm tã là nguyên nhân gây ra cảnh ùn tắc giao thông.
110番
số điện thoại cảnh sát khẩn cấp (ở Nhật)
→ Ở Nhật báo cảnh sát là số 110, còn ở Brazil là số 190.
非常口
cửa thoát hiểm (lúc khẩn cấp)
→ Xin hãy xác nhận xem cửa thoát hiểm của trung tâm thương mại ở đâu.
逃げる
chạy trốn, tẩu thoát
→ Tên trộm đã tháo chạy tẩu thoát bằng xe máy.
嫌な
khó chịu, đáng ghét, kinh khủng
→ Cảnh tắc đường ở São Paulo quả là một chuyện vô cùng khó chịu.
だめな
không được, hỏng, vô dụng
→ Không được đỗ xe ở ngay phía trước cửa gara.
いけない
chết rồi!, hỏng bét rồi! (than thở khi mắc lỗi)
→ Chết rồi! Tôi lỡ để quên hộ chiếu ở nhà mất rồi!