夫
chồng (của tôi)
→ Chồng tôi thích nướng thịt churrasco vào cuối tuần.
妻
vợ (của tôi)
→ Vợ tôi nấu món feijoada rất ngon.
両親
bố mẹ, cha mẹ
→ Bố mẹ tôi đang sống ở São Paulo.
息子
con trai (của mình)
→ Con trai tôi đang tập luyện bóng đá ở trường.
娘
con gái (của mình)
→ Con gái tôi thích nghe nhạc Sertanejo.
お子さん
con cái (của người khác / trang trọng)
→ Cháu nhà anh/chị có thích ăn món açaí không ạ?
祖父
ông (của mình)
→ Ông tôi từng là một người nhập cư Nhật Bản đến Brazil.
祖母
bà (của mình)
→ Bà luôn nướng bánh mì phô mai cho tôi ăn.
孫
cháu (nội/ngoại)
→ Ông ấy đã mua áo đấu của đội Flamengo cho cháu mình.
叔父・伯父
chú, bác, cậu (của mình)
→ Chú/bác tôi đang sống ở Rio de Janeiro.
叔母・伯母
cô, dì, bác gái (của mình)
→ Cô/dì tôi làm món kẹo brigadeiro ngon lắm.
親戚
họ hàng, bà con thân thuộc
→ Vào dịp Giáng sinh, họ hàng đều tụ họp đông đủ.
ペット
thú cưng, vật nuôi
→ Ở Brazil, rất nhiều người nuôi chó làm thú cưng.
似る
giống, giống như, tương tự
→ Tôi trông rất giống mẹ tôi.
心配をかける
làm cho lo lắng, gây bận lòng
→ Con xin lỗi vì đã khiến cho bố mẹ phải lo lắng.
叱る
mắng mỏ, la rầy, quở trách
→ Vì về nhà muộn vào buổi tối nên tôi đã bị mẹ mắng.
褒める
khen ngợi, tán thưởng
→ Tôi đã được thầy giáo khen ngợi về phát âm tiếng Bồ Đào Nha.
飼う
nuôi (động vật, thú cưng)
→ Tôi muốn nuôi một chú chó lai Vira-lata.