インフルエンザ
cúm mùa, bệnh cúm dịch
→ Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm mùa tại bệnh viện.
風邪をひく
bị cảm lạnh, trúng gió
→ Gió lạnh từ máy điều hòa đã làm tôi bị cảm lạnh.
熱
sốt, thân nhiệt cao
→ Tôi bị mắc sốt xuất huyết Dengue và phát sốt rất cao.
体温計
nhiệt kế y tế
→ Tôi đã mua một chiếc nhiệt kế ở hiệu thuốc.
火傷する
bị bỏng, phỏng
→ Tôi bị bỏng do nước sôi pha cà phê.
怪我する
bị thương, chấn thương
→ Tôi bị chấn thương ở chân khi đang đá bóng.
傷
vết thương, vết trầy xước
→ Tôi bị vấp ngã và có một vết rách lớn ở cánh tay.
調子
tình trạng sức khỏe, thể trạng
→ Hôm nay thể trạng trong người tôi không được tốt lắm.
おかしい
kỳ lạ, bất thường, khác lạ (sức khỏe)
→ Vì bụng dạ cảm thấy khó chịu bất thường nên tôi đi khám bệnh.
具合
tình trạng cơ thể, sức khỏe
→ Trông anh ấy có vẻ không khỏe nên đã xin phép về nhà.
気持ちが悪い
buồn nôn, khó chịu trong người
→ Say xe buýt làm tôi thấy nôn nao vô cùng khó chịu.
倒れる
ngất xỉu, đổ gục xuống
→ Vì trời nắng gắt quá độ nên tôi đã ngất xỉu ngã gục ra đường.
診る
khám bệnh (bác sĩ khám)
→ Tôi đã được bác sĩ thăm khám ở bệnh viện công SUS.
横になる
nằm nghỉ, ngả lưng
→ Vì đau đầu nên tôi sẽ lên giường ngả lưng nằm nghỉ một lát.
塗る
bôi, thoa (thuốc, kem)
→ Trước khi ra biển tôi thoa kem chống nắng bảo vệ da.
治す
chữa khỏi, điều trị (bệnh - tha động từ)
→ Tôi uống thuốc để mau chóng chữa khỏi bệnh cảm.
治る
khỏi bệnh, lành vết thương (tự động từ)
→ Nhờ nghỉ ngơi điều độ nên vết thương của tôi đã hoàn toàn bình phục.
入院する
nhập viện, nằm viện
→ Ông tôi bị bệnh nặng nên đã phải nhập viện điều trị.
退院する
xuất viện, ra viện
→ Nghe nói thứ Hai tuần tới là tôi có thể xuất viện rồi.
お見舞い
thăm người ốm, quà thăm bệnh
→ Bạn tôi phải nằm viện nên tôi sẽ đi đến thăm bệnh.
生きる
sống, sinh tồn
→ Tôi muốn giữ gìn sức khỏe cẩn thận để sống thật lâu dài.
亡くなる
qua đời, mất (nói giảm nhẹ)
→ Một ca sĩ nổi tiếng của Brazil vừa mới qua đời ngày hôm qua.
救急車
xe cấp cứu, xe cứu thương
→ Có tai nạn ngoài đường rồi, xin hãy gọi xe cấp cứu SAMU ngay đi!
歯医者
nha sĩ, phòng khám nha khoa
→ Vì bị đau răng nên ngày mai tôi sẽ đi khám nha sĩ.
看護師
y tá, điều dưỡng viên
→ Chị gái tôi đang làm y tá tại một bệnh viện ở São Paulo.