アパート
căn hộ, phòng trọ (nhỏ/bình dân)
→ Tôi đang sống trong một căn hộ nhỏ ở Copacabana.
マンション
chung cư cao cấp, tòa nhà chung cư
→ Khu chung cư này có cả bể bơi và khu vực nướng thịt churrasco.
家賃
tiền thuê nhà
→ Ở trung tâm São Paulo thì tiền thuê nhà rất đắt.
管理人
người quản lý, bảo vệ, quản gia tòa nhà
→ Bác bảo vệ (người quản lý) chung cư rất thân thiện và tốt bụng.
住所
địa chỉ nhà
→ Xin vui lòng viết địa chỉ và mã bưu điện vào chỗ này.
建てる
xây dựng (cái gì đó)
→ Tôi muốn xây một ngôi nhà ở gần bờ biển.
建つ
được xây dựng, mọc lên
→ Một trung tâm thương mại mới đã được xây dựng ở gần nhà tôi.
立てる
dựng đứng, cắm lên
→ Tôi cắm chiếc dù che nắng trên bãi cát.
立つ
đứng sừng sững, mọc lên
→ Trong vườn có một cây xoài lớn mọc sừng sững.
引っ越しする
chuyển nhà, dọn nhà
→ Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà đến Brasília.
移す
chuyển dịch, dời (cái gì sang chỗ khác)
→ Tôi chuyển chiếc ti-vi vào trong phòng ngủ.
移る
chuyển sang, dời tới (bản thân/vật tự chuyển)
→ Văn phòng sẽ chuyển sang Đại lộ Paulista.
自宅
nhà mình, tư gia
→ Hôm nay tôi làm việc từ xa tại nhà riêng.
お宅
nhà của bạn/quý vị (lịch sự)
→ Ngày mai tôi được mời đến chơi nhà trưởng phòng.
訪問する
thăm hỏi, viếng thăm, đến thăm
→ Buổi chiều tôi sẽ đến thăm công ty của khách hàng.
招待する
mời, chiêu đãi
→ Tôi đã mời bạn bè cùng tham dự lễ hội Festa Junina.
近所
vùng lân cận, hàng xóm xung quanh
→ Ở gần nhà tôi có một tiệm bánh mì rất ngon.
周り
xung quanh, vòng quanh
→ Xung quanh nhà có rất nhiều cây dừa/cọ.
玄関
sảnh vào nhà, lối vào cửa
→ Ở Brazil người ta thường không cởi giày ở lối vào nhà.
入り口(入口)
cửa vào, lối vào
→ Tôi đang đứng chờ ở lối vào ga tàu điện ngầm.
鍵をかける
khóa cửa, cài khóa
→ Vì rất nguy hiểm nên xin hãy khóa cửa lại nhé.
鍵がかかる
bị khóa, được khóa
→ Cửa sổ đang được khóa cẩn thận.
壁
bức tường
→ Tôi đã treo trang trí lá quốc kỳ Brazil lên tường.
廊下
hành lang
→ Xin đừng chạy ngoài hành lang trường học.
台所
nhà bếp, gian bếp
→ Tôi đang làm bánh coxinha trong nhà bếp.
水道
nước máy, hệ thống cấp nước
→ Nước máy ở Brazil thông thường sẽ phải qua máy lọc nước.
ガス
khí ga, bếp ga
→ Bình ga đã bị hết giữa chừng lúc đang nấu ăn.