メールアドレス
địa chỉ email
→ Xin hãy cho tôi biết địa chỉ email công việc của bạn.
返事する
trả lời, hồi âm
→ Tôi đang đợi tin nhắn trả lời của anh ấy trên WhatsApp.
知り合う
quen biết, làm quen
→ Tôi đã quen biết cô ấy trong dịp lễ hội Carnival.
紹介する
giới thiệu
→ Tôi đã giới thiệu người bạn Brazil với gia đình mình.
合う
hợp, vừa vặn, phù hợp
→ Chiếc áo sơ mi này rất hợp với khí hậu nóng bức của Brazil.
相談する
thảo luận, bàn bạc, xin ý kiến
→ Tôi sẽ xin ý kiến cấp trên về đợt nghỉ phép.
賛成する
tán thành, đồng ý
→ Tôi tán thành ý kiến tổ chức tiệc nướng churrasco cuối tuần.
反対する
phản đối
→ Gia đình đã phản đối việc tôi đi sống ở nơi xa.
訪ねる
thăm, ghé thăm
→ Tuần sau tôi sẽ đến thăm họ hàng ở São Paulo.
案内する
hướng dẫn, dẫn đường
→ Tôi sẽ dẫn bạn bè đi tham quan Rio de Janeiro.
あげる
cho, tặng (cho người khác)
→ Tôi đã tặng anh ấy một đôi dép xỏ ngón Havaianas.
くれる
cho, tặng (cho mình/phe mình)
→ Đồng nghiệp đã cho tôi một lon nước ngọt Guaraná.
もらう
nhận, được tặng
→ Tôi đã nhận được món kẹo brigadeiro thơm ngon từ bạn bè.
贈る
tặng, gửi trao tặng
→ Tôi đã gửi tặng quà vào Ngày của Mẹ.
贈り物
quà tặng, món quà
→ Chai rượu cachaça này là món quà từ bố tôi.
[お]祝い
sự chúc mừng, quà mừng
→ Tôi đã tặng quà chúc mừng kết hôn cho bạn mình.
渡す
trao tận tay, giao cho
→ Tôi đã nộp trao giấy tờ tại tòa thị chính.
喜ぶ
vui mừng, phấn khởi
→ Cô ấy đã vô cùng vui sướng trước bữa tiệc bất ngờ.
おかげ
nhờ có, nhờ ơn
→ Nhờ có thầy giáo mà tôi đã thi đỗ kỳ thi Celpe-Bras.
感謝する
cảm kích, cảm tạ, biết ơn
→ Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
お礼する
cảm ơn, đền ơn, đáp lễ
→ Tôi đã làm một chiếc bánh ngọt để đáp lễ sự giúp đỡ của bạn.
謝る
xin lỗi, nhận lỗi
→ Vì đi làm muộn nên tôi đã xin lỗi cấp trên.
遠慮する
ngại ngần, khách khí, e dè
→ Đừng ngại nhé, xin hãy ăn thêm nhiều bánh mì phô mai đi ạ.
気づく
nhận ra, nhận biết
→ Tôi mới nhận ra là mình đã để quên thẻ xe buýt Bilhete Único.
親友
bạn thân, bạn tri kỷ
→ Cậu ấy là bạn thân của tôi từ thuở còn thơ ấu.
先輩
tiền bối, đàn anh/đàn chị
→ Các anh chị khóa trên ở trường đại học rất tốt bụng.
彼ら
họ, bọn họ, chúng nó
→ Họ đang chơi bóng chuyền chân ngoài bãi biển.
みんな
mọi người, tất cả mọi người
→ Ai ai cũng đều rất thích món bánh coxinha.
人気
sự hâm mộ, được yêu thích
→ Ở Brazil thì dòng nhạc đồng quê Sertanejo rất được hâm mộ.