天気予報
dự báo thời tiết
→ Trước khi ra ngoài tôi kiểm tra dự báo thời tiết trên ti vi.
青空
bầu trời xanh, trời trong xanh
→ Bầu trời ở Rio de Janeiro là một bầu trời xanh tuyệt đẹp.
晴れる
nắng, trời quang đãng
→ Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta hãy đi bãi biển Copacabana nhé.
曇り
nhiều mây, trời âm u
→ Hôm nay ở São Paulo trời nhiều mây và gió rất mạnh.
風
gió
→ Gió thổi từ biển vào mang lại cảm giác rất dễ chịu.
吹く
thổi (gió)
→ Từ buổi chiều gió lớn đã bắt đầu thổi mạnh.
止む
tạnh, ngớt, ngừng (mưa, tuyết)
→ Khi nào tạnh mưa tôi sẽ đi đá bóng.
台風
bão nhiệt đới, cuồng phong
→ Ở Brazil không có bão nhưng lại có mưa rất to.
雷
sấm sét, sấm chớp
→ Tối qua sấm sét đánh dữ dội lắm.
レインコート
áo mưa
→ Khi đi xe máy tôi mặc áo mưa.
(傘を)さす
che (ô), giương (dù)
→ Vì trời bắt đầu đổ mưa nên tôi đã che ô.
濡れる
bị ướt, dính nước
→ Quên mang theo ô nên quần áo của tôi bị ướt sũng mất rồi.
波
sóng biển, con sóng
→ Tôi đang tìm kiếm những con sóng cao để lướt sóng.
気温
nhiệt độ không khí
→ Vào mùa hè ở Rio, nhiệt độ không khí lên tới hơn 40 độ.
冷える
lạnh đi, thấy lạnh buốt (tự động từ)
→ Cứ đến đêm là dưới chân lại lạnh buốt.
比べる
so sánh, đối chiếu
→ Tôi thử so sánh nhiệt độ của São Paulo với Curitiba.