約束する
hứa hẹn, hẹn ước
→ Tôi đã hẹn cuối tuần sẽ cùng bạn bè làm tiệc nướng churrasco.
(約束を)守る
giữ (lời hứa), tuân thủ hẹn
→ Người Brazil cũng có những người không giỏi đúng giờ hẹn.
(約束を)破る
thất hứa, phá vỡ (lời hứa)
→ Anh ấy lại thất hứa và không đến dự bữa tiệc.
間に合う
kịp giờ, kịp thời
→ Dù bị kẹt xe nhưng tôi vẫn kịp giờ làm việc.
遅れる
đến muộn, trễ giờ
→ Vì xe buýt đến muộn nên tôi không kịp dự cuộc họp.
キャンセルする
hủy bỏ, hủy kèo
→ Vì trời mưa nên tôi đã hủy bữa tiệc nướng hôm nay.
訳
lý do, nguyên cớ, ý nghĩa
→ Tôi không hiểu lý do vì sao mà anh ấy lại tức giận.
誘う
mời rủ, rủ rê
→ Tôi đã rủ đồng nghiệp cùng đi nhậu xả hơi sau giờ làm.
連絡する
liên lạc, thông báo tin
→ Khi nào tới nơi, tôi sẽ liên lạc qua WhatsApp nhé.
(電話が)ある
có (cuộc gọi đến), nhận cuộc gọi
→ Vừa nãy có cuộc điện thoại từ mẹ cậu đấy.
食事する
dùng bữa, ăn uống
→ Tôi đã dùng bữa cùng gia đình tại một nhà hàng.
参加する
tham gia, tham dự
→ Tôi đang tham gia lớp học võ capoeira.
都合
điều kiện thời gian, sự thuận tiện
→ Chiều mai có thuận tiện cho anh/chị không ạ?
予定
dự định, kế hoạch, lịch trình
→ Cuối tuần này tôi có kế hoạch đi ra biển.
相手
đối phương, người đối diện, đối tác
→ Tôi nhìn vào mắt của người đối diện khi trò chuyện.
機会
cơ hội, dịp
→ Nếu có dịp nào đó được đến Brazil thì tốt biết mấy nhỉ.