美しい
đẹp, xinh đẹp, mỹ lệ
→ Biển ở quần đảo Fernando de Noronha đẹp tuyệt trần.
汚い
bẩn thỉu, dơ bẩn
→ Sau cơn mưa đôi giày dính đầy bùn đất trông thật bẩn thỉu.
上手い・美味い
giỏi, khéo léo / ngon miệng
→ Món cocktail caipirinha do anh ấy pha chế ngon tuyệt cú mèo!
柔らかい
mềm mại, mềm
→ Miếng thịt mông bò picanha này mềm vô cùng.
固い・硬い
cứng, cứng rắn, rắn chắc
→ Hộp açaí bỏ trong ngăn đá đã đông cứng ngắc như đá.
詳しい
tường tận, chi tiết, am hiểu sâu
→ Anh ấy rất am hiểu tường tận về lịch sử bóng đá Brazil.
細かい
nhỏ bé, li ti, băm nhỏ, vụn
→ Tôi băm thái hành tây thật nhỏ để làm sốt giấm Vinagrete.
怖い
đáng sợ, ghê rợn, sợ hãi
→ Đường ngõ xóm ổ chuột favela vào ban đêm trông có phần đáng sợ.
凄い
kinh khủng, ghê gớm, tuyệt vời
→ Đoàn diễu hành lễ hội Carnival ở Rio mang một sức hút mãnh liệt kinh ngạc.
素晴らしい
tuyệt vời, tráng lệ, lộng lẫy
→ Quang cảnh thác nước Iguazu thực sự vô cùng tráng lệ hùng vĩ.
正しい
đúng đắn, chính xác
→ Xin hãy kiểm tra lại xem mã số thuế cá nhân CPF đã đúng chưa.
酷い
tồi tệ, khủng khiếp, nghiêm trọng
→ Tuyến đường vành đai Marginal vào buổi sáng bị tắc đường khủng khiếp.
太い
to, mập, dày cộm (tiết diện tròn)
→ Thân của những cây cổ thụ ở Brazil rất to và vững chắc.
細い
nhỏ, hẹp, mảnh khảnh, gầy
→ Rẽ vào con ngõ hẹp đó sẽ có một tiệm bánh mì tuyệt ngon.
厚い
dày (độ dày sách, áo khoác)
→ Tôi đã mua một chiếc áo khoác dày dặn để đón mùa đông São Paulo.
浅い
nông, cạn
→ Bãi biển này nước khá cạn nên trẻ nhỏ cũng có thể vui chơi an toàn.
深い
sâu, thâm sâu
→ Ở chính giữa lòng sông Amazon nước sâu thẳm.
眠い
buồn ngủ, ngái ngủ
→ Cứ sau khi ăn món feijoada xong là tôi lại díp mắt buồn ngủ.
珍しい
hiếm có, quý hiếm, lạ lùng
→ Tôi đã tìm thấy một loài chim quý hiếm ở vùng rừng Amazon.
増える
tăng lên, nhiều thêm (tự động từ)
→ Ở São Paulo số lượng ô tô chạy bằng điện đang ngày một tăng lên.
増やす
làm tăng, nâng cao thêm (tha động từ)
→ Tôi đã đăng ký tăng thêm số tiết học tiếng Bồ Đào Nha tại trường ngoại ngữ.
減る
giảm đi, sụt giảm (tự động từ)
→ Do mưa lớn như trút nước nên lượng khách tham gia sự kiện đã bị sụt giảm.
減らす
cắt giảm, bớt lại (tha động từ)
→ Để giảm cân ăn kiêng, tôi chủ động bớt khẩu phần cơm lại.
違う
khác nhau, khác biệt, sai lệch
→ Văn hóa Brazil hoàn toàn khác biệt so với Nhật Bản.
変える
thay đổi, chỉnh sửa (tha động từ)
→ Năm mới sang rồi nên tôi muốn thay đổi kiểu tóc mới.
変わる
bị biến đổi, đổi thay (tự động từ)
→ Thời tiết ở São Paulo thường thay đổi thất thường ngay trong một ngày.
見える
nhìn thấy, trông thấy, xuất hiện
→ Từ trên đỉnh ngọn núi đằng kia có thể nhìn thấy tượng Chúa Corcovado.
聞こえる
nghe thấy, văng vẳng bên tai
→ Từ ngoài đường có thể nghe thấy điệu nhạc Carnival rộn rã vọng vào.
空く
trống, rảnh rỗi, có chỗ trống
→ Nhà hàng này đông khách lắm nên bàn ăn mãi mà không có chỗ trống.
外れる
tuột ra, bung ra, chệch đích
→ Cúc áo sơ mi của tôi đã bị bung tuột ra mất rồi.
切れる
bị đứt, rách rời, hết hạn (tự động từ)
→ Dây giày thể thao của tôi đã bị đứt lìa mất rồi.