和食
món ăn Nhật Bản, ẩm thực Nhật
→ Tôi rất hay đi ăn món Nhật tại khu phố Liberdade ở São Paulo.
洋食
món ăn phương Tây, ẩm thực Âu-Mỹ
→ Ở Brazil thì việc ăn các món ăn phương Tây là rất phổ biến.
ステーキ
món bít tết bò, steak
→ Tôi đã ăn món bít tết tuyệt ngon tại quán thịt nướng churrascaria.
ハンバーグ
thịt viên băm kiểu Hamburg
→ Món thịt băm Hamburg của Nhật Bản được ăn kèm với cơm.
サラダ
món rau trộn xà lách, salad
→ Tôi ăn món rau trộn xà lách kèm với thịt nướng churrasco.
ケーキ
bánh ngọt, bánh kem gato
→ Tôi đã nướng bánh kem vị brigadeiro cho bữa tiệc sinh nhật.
メニュー
thực đơn, danh sách món ăn
→ Nhà hàng tự chọn tính theo cân por quilo không có thực đơn.
食べ放題
tiệc ăn thỏa thích, buffet, rodízio
→ Cuối tuần chúng ta hãy cùng đi ăn buffet pizza thỏa thích nhé.
注文する
gọi món, đặt mua đồ
→ Tôi đã gọi một chiếc bánh hamburger qua ứng dụng điện thoại.
ごちそうする
khao, mời cơm, thết đãi
→ Hôm nay là sinh nhật của tôi nên tôi sẽ khao tất cả mọi người.
アルコール
chất cồn, đồ uống có cồn
→ Vì phải lái xe nên tôi tuyệt đối không uống đồ có cồn.
乾杯する
nâng ly chúc mừng, cạn chén
→ Chúng ta hãy nâng ly cạn chén bằng rượu caipirinha nhé!
酔う
say rượu, say xe
→ Uống nhiều bia quá nên tôi đã lỡ bị say mất rồi.
しょうゆ
nước tương, xì dầu
→ Người Brazil đôi khi cũng chan cả nước tương vào bánh pastel.
ソース
nước sốt, nước chấm
→ Tôi rưới nước sốt ớt cay lên bánh coxinha.
(しょうゆを)つける
chấm (vào nước tương)
→ Tôi chấm một chút nước tương vào sushi rồi mới ăn.
味
mùi vị, hương vị
→ Món feijoada này có hương vị rất thơm ngon.
(味が)薄い
vị nhạt, thanh nhẹ
→ Món súp đậu này vị hơi bị nhạt một chút.
(味が)濃い
vị đậm đà, nồng gắt
→ Đồ ngọt của Brazil có vị đậm ngọt hơn nhiều so với Nhật Bản.
苦い
đắng
→ Trà Chimarrão (trà mate) hơi đắng một chút nhưng mà rất ngon.
匂い
mùi, mùi hương
→ Từ phòng bếp bay ra mùi thịt nướng thơm lừng.
噛む
nhai, cắn
→ Xin hãy nhai thật kỹ thịt trước khi nuốt.
量
lượng, số lượng, phần ăn
→ Ở quán ăn tính theo cân, ta có thể tự mình định lượng lấy bao nhiêu.
残す
để thừa lại, chừa lại (tha động từ)
→ Nếu nhiều quá không ăn hết thì bạn có thể để lại cũng không sao đâu.
残る
còn thừa lại, sót lại (tự động từ)
→ Bữa tiệc đã còn thừa lại rất nhiều bánh pastel.
チャレンジする
thử thách, thử sức làm cái mới
→ Ở Nhật Bản tôi đã thử thách bản thân ăn món đậu tương lên men Natto.