ガイドブック
sách hướng dẫn du lịch
→ Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch Rio de Janeiro.
時刻表
bảng giờ tàu xe, lịch trình chạy
→ Tôi kiểm tra lại bảng giờ chạy của chuyến xe buýt đi São Paulo.
計画する
lên kế hoạch, lập kế hoạch
→ Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch lễ hội Carnival năm sau.
遠く
nơi xa, đằng xa
→ Vùng Amazon cách rất xa thành phố São Paulo.
海外
nước ngoài, hải ngoại
→ Tôi muốn đi du lịch nước ngoài đến Nhật Bản.
国内
trong nước, nội địa
→ Vào ngày nghỉ tôi rất thích đi du lịch trong nước Brazil.
景色
phong cảnh, cảnh sắc
→ Quang cảnh nhìn từ đỉnh núi Pão de Açúcar thật tuyệt vời nhất.
お祭り
lễ hội
→ Festa Junina là một lễ hội nổi tiếng của đất nước Brazil.
花火
pháo hoa
→ Tôi đã xem pháo hoa vào đêm giao thừa ở Copacabana.
連休
kỳ nghỉ dài ngày liên tiếp
→ Kỳ nghỉ dài dịp lễ Phục sinh tôi sẽ ra bãi biển chơi.
お正月
Tết, năm mới
→ Vào dịp năm mới ở Brazil, rất nhiều người mặc đồ trắng đi ra biển.
旅行社
công ty du lịch, đại lý lữ hành
→ Tôi đã mua vé đi Salvador tại công ty du lịch.
申し込む
đăng ký, nộp đơn
→ Tôi đã đăng ký đặt phòng khách sạn qua mạng.
シングル
phòng đơn, giường đơn
→ Vì đi công tác nên tôi đã đặt một phòng đơn.
予約する
đặt trước, giữ chỗ
→ Tôi đã đặt trước nhà trọ pousada cho kỳ nghỉ.
支度する
chuẩn bị, sửa soạn đồ đạc
→ Tôi đang chuẩn bị sửa soạn hành lý cho chuyến đi ngày mai.
空港
sân bay, phi trường
→ Chúng tôi sẽ khởi hành từ sân bay Guarulhos.
両替する
đổi tiền (ngoại tệ)
→ Tôi đã đổi tiền Real sang tiền Yên tại sân bay.
出発する
khởi hành, xuất phát
→ Xe buýt đã xuất phát hướng về phía thành phố Rio.
到着する
đến nơi, hạ cánh
→ Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống São Paulo.
帰国する
về nước, hồi hương
→ Tôi sẽ về nước Brazil vào mùa hè năm sau.
旅館
quán trọ truyền thống kiểu Nhật
→ Nếu đi Nhật Bản, tôi muốn ở trọ tại ryokan có suối nước nóng.
フロント
quầy lễ tân (khách sạn)
→ Tôi lấy chìa khóa phòng ở quầy lễ tân khách sạn.
泊まる
ở trọ, nghỉ lại qua đêm
→ Tôi đã nghỉ chân tại một khách sạn tuyệt đẹp ở Búzios.
過ごす
trải qua, trải thời gian
→ Cuối tuần tôi dành thời gian thư giãn ngoài bãi biển.
経験する
trải nghiệm, tích lũy kinh nghiệm
→ Tôi đã có một trải nghiệm thật tuyệt vời ở vùng rừng Amazon.
見物する
tham quan, ngắm cảnh du lịch
→ Vào ngày nghỉ tôi đi tham quan dạo ngắm đường phố São Paulo.
葉書
bưu thiếp, thiệp mừng
→ Tôi đã gửi bưu thiếp từ điểm du lịch cho bạn mình.