大学生
sinh viên đại học
→ Tôi là sinh viên của trường Đại học São Paulo.
受ける
dự thi, tham gia (kỳ thi)
→ Tháng sau tôi sẽ dự thi kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT).
受かる
đỗ, thi đậu, vượt qua kỳ thi
→ Thi đỗ một kỳ thi khó khăn tôi cảm thấy vô cùng sung sướng.
留学する
du học, đi du học
→ Tương lai tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
目的
mục đích
→ Mục đích bạn đến Brazil là gì vậy?
夢
ước mơ, giấc mơ
→ Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.
学部
khoa, ngành học (trong trường đại học)
→ Tôi đang học tại Khoa Kỹ thuật của Đại học Unicamp.
専門
chuyên môn, chuyên ngành
→ Chuyên ngành của tôi là kinh tế Brazil.
科学
khoa học
→ Tôi đang theo học ngành khoa học máy tính.
医学
y học, ngành y
→ Việc học ngành y vô cùng vất vả.
文学
văn học
→ Tôi có niềm hứng thú với nền văn học Brazil.
法律
pháp luật, luật
→ Tôi đang tra cứu tìm hiểu về pháp luật Brazil.
講義する
giảng bài, thuyết giảng, bài giảng
→ Bài giảng lịch sử hôm nay rất thú vị.
出席する
có mặt, tham dự
→ Ngày mai tôi sẽ có mặt tham dự buổi giảng.
欠席する
vắng mặt, nghỉ học
→ Vì bị ốm nên tôi đã nghỉ buổi học.
レポート
bài báo cáo, bài luận tiểu luận
→ Tôi sẽ viết xong bài luận trường đại học trước cuối tuần này.
論文
luận văn, luận án
→ Tháng tới tôi sẽ nộp khóa luận tốt nghiệp (TCC).
締め切り
hạn chót, thời hạn kết thúc
→ Hạn chót nộp báo cáo là vào thứ Sáu.
研究する
nghiên cứu
→ Tôi đang nghiên cứu về các loài thực vật ở vùng Amazon.
実験する
làm thí nghiệm, thử nghiệm
→ Tôi làm thí nghiệm tại viện nghiên cứu của trường đại học.
まとめる
tổng hợp, tóm tắt, gom lại
→ Tôi đã tóm tắt và ghi chép lại vở bài giảng thật ngăn nắp.
ボランティア
hoạt động tình nguyện, tình nguyện viên
→ Cuối tuần tôi làm công việc tình nguyện tại khu ổ chuột favela.
複雑な
phức tạp, rắc rối
→ Hệ thống thuế khóa của Brazil rất phức tạp.
必要な
cần thiết, thiết yếu
→ Để thi vào đại học thì cần phải có bảng điểm tốt.