和室
phòng kiểu Nhật (trải chiếu tatami)
→ Trong nhà ở Brazil hầu như không hề có phòng kiểu Nhật.
畳
chiếu tatami
→ Tôi ngồi trên chiếu tatami và thưởng thức trà.
押し入れ
tủ âm tường (để cất đệm, chăn)
→ Tôi đã cất chăn mùa đông vào trong tủ âm tường.
布団
chăn đệm kiểu Nhật, đệm futon
→ Mùa đông ở São Paulo rất lạnh nên tôi đã lấy đệm futon ra dùng.
ガラス
kính, thủy tinh
→ Gió to làm vỡ cả kính cửa sổ.
カーテン
rèm cửa, màn cửa
→ Vì nắng chói quá nên xin hãy kéo rèm cửa lại.
隅
góc, xó (bên trong)
→ Có cây đàn ghi-ta dựng ở góc phòng.
家具
đồ đạc nội thất, bàn ghế tủ
→ Tôi đã mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
棚
kệ, giá đỡ
→ Sách được xếp ngay ngắn trên kệ đằng kia.
組み立てる
lắp ráp, gắn ghép
→ Tôi đã tự mình lắp ráp chiếc bàn mua qua mạng.
引き出し
ngăn kéo (bàn, tủ)
→ Hộ chiếu nằm ở bên trong ngăn kéo bàn.
片づける
dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp
→ Tôi dọn dẹp phòng ốc gọn gàng trước khi khách tới.
片づく
được dọn dẹp, được sắp xếp xong
→ Cuối cùng thì phòng ốc cũng đã gọn gàng ngăn nắp.
整理する
chỉnh lý, thu xếp, phân loại ngăn nắp
→ Tôi phải sắp xếp lại giấy tờ tài liệu công việc.
動かす
di chuyển, xê dịch (vật gì)
→ Xin hãy xê dịch chiếc ghế sô-pha này để quét dọn.
動く
chuyển động, hoạt động, máy chạy
→ Do mất điện nên chiếc quạt máy không chạy.
花瓶
bình hoa, lọ hoa
→ Tôi đã cắm những bông hoa xinh đẹp vào bình hoa.
カレンダー
quyển lịch, tờ lịch
→ Tôi đánh dấu ngày nghỉ bằng màu đỏ trên tờ lịch.
ポスター
áp phích, tranh quảng cáo, poster
→ Trên tường có dán tấm áp phích hình Neymar.
飾る
trang trí, trưng bày
→ Tôi đã trang trí nhà cửa chuẩn bị đón Giáng sinh.
貼る
dán, dính lên
→ Tôi dán miếng nam châm của tiệm pizza lên tủ lạnh.
(絵を)かける
treo (tranh lên tường)
→ Tôi đã treo một bức tranh tượng Chúa Cứu Thế Corcovado.
(カレンダーが)かかる
được treo (lịch đang treo)
→ Ở đằng kia có treo một cuốn lịch Brazil.
(椅子に)かける
ngồi (vào ghế)
→ Mời bạn ngồi vào ghế và dùng chút cà phê nhé.
暖房
hệ thống sưởi ấm, máy sưởi
→ Ở miền Nam Brazil thì mùa đông rất cần máy sưởi.
上げる
tăng lên (nhiệt độ, âm lượng), nâng lên
→ Xin hãy bật tăng âm lượng nhạc lên.
電源
nguồn điện, phích cắm điện
→ Tôi muốn sạc điện thoại, nguồn cắm điện ở đâu vậy ạ?
(電気を)つける
bật, mở (đèn, điện)
→ Trời tối rồi, xin hãy bật đèn lên.
(テレビが)つく
bật lên, sáng lên (ti-vi tự bật)
→ Đột nhiên chiếc ti-vi tự động bật sáng.
消す
tắt, dập (đèn, thiết bị)
→ Khi rời khỏi phòng xin vui lòng tắt đèn.
消える
tự tắt, vụt tắt, biến mất
→ Do cúp điện nên máy điều hòa đã tự tắt.