新聞社
tòa soạn báo, công ty báo chí
→ Tôi đang làm việc tại một tòa soạn báo ở São Paulo.
テレビ局
đài truyền hình, kênh truyền hình
→ Globo là đài truyền hình lớn nhất ở Brazil.
番組
chương trình (truyền hình/phát thanh)
→ Tôi thích xem các chương trình bóng đá vào Chủ nhật.
ネットニュース
tin tức trên mạng, tin tức trực tuyến
→ Mỗi sáng tôi đều đọc tin tức trực tuyến trên điện thoại.
情報
thông tin
→ Tôi đã nghe thông tin về tình hình tắc đường qua đài phát thanh.
データ
dữ liệu, số liệu
→ Tôi sẽ kiểm tra đối chiếu dữ liệu kinh tế của Brazil.
キーワード
từ khóa
→ Từ khóa tìm kiếm là "thời tiết ở Rio de Janeiro".
放送する
phát sóng, truyền hình, phát thanh
→ Cuộc diễu hành lễ hội Carnival sẽ được phát sóng trên truyền hình.
伝える
truyền đạt, truyền tải, thông báo
→ Người dẫn chương trình thời sự đã thông báo về thời tiết ở São Paulo.
火事
vụ cháy, hỏa hoạn
→ Đã xảy ra một vụ hỏa hoạn lớn ở vùng rừng Amazon.
(事故が)起こる
xảy ra (tai nạn), phát sinh
→ Vào ngày mưa, tai nạn rất hay xảy ra trên đường Marginal.
発見する
phát hiện, tìm ra, khám phá
→ Một loài động vật mới vừa được phát hiện ở Brazil.
見つかる
được tìm thấy, bị bắt gặp (tự động từ)
→ Chiếc xe bị trộm đã được tìm thấy ở gần khu ổ chuột favela.
見つける
tìm thấy, bắt gặp (tha động từ)
→ Tôi đã tìm thấy vé máy bay giá rẻ ở trên mạng.
発表する
công bố, phát biểu, tuyên bố
→ Tổng thống đã công bố đạo luật mới.
スピーチする
phát biểu, đọc diễn văn
→ Thầy hiệu trưởng đã có bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
続く
tiếp tục, kéo dài liên tục (tự động từ)
→ Ở São Paulo, thời tiết mưa gió đã kéo dài liên tục suốt 1 tuần.
続ける
tiếp tục, duy trì làm (tha động từ)
→ Ngay cả khi ở Brazil tôi vẫn sẽ tiếp tục việc học tiếng Bồ Đào Nha.