#1CHÍNHN3 - Bài 66
政
Âm On:セイ, ショウ
政治
CHÍNH TRỊ👉 chính trị
政治家
CHÍNH TRỊ GIA👉 chính trị gia
政府
CHÍNH PHỦ👉 chính phủ
#3CẢIN3 - Bài 66
改
Âm On:カイ
Âm Kun:あらた(-める), あらた(-まる)
改正
CẢI CHÍNH👉 sửa đổi, cải chính
改札口
CẢI TRÁT KHẨU👉 cổng soát vé
改める
CẢI👉 sửa đổi, kiểm tra lại
#5ĐÍCHN3 - Bài 66
的
Âm On:テキ
目的
MỤC ĐÍCH👉 mục đích
国際的(な)
QUỐC TẾ ĐÍCH👉 mang tính quốc tế
個人的(な)
CÁ NHÂN ĐÍCH👉 mang tính cá nhân
#6THỰCN3 - Bài 66
実
Âm On:ジツ
Âm Kun:み, みの(-る)
実際に
THỰC TẾ👉 thực tế
実験
THỰC NGHIỆM👉 thực nghiệm
実
THỰC👉 trái, quả
実る
THỰC👉 kết quả, ra quả
#7KHIẾMN3 - Bài 66
欠
Âm On:ケツ
Âm Kun:か(-ける)
欠点
KHIẾM ĐIỂM👉 khuyết điểm
欠席
KHIẾM TỊCH👉 vắng mặt
欠ける
KHIẾM👉 thiếu, khiếm khuyết
#11VONGN3 - Bài 66
忘
Âm On:ボウ
Âm Kun:わす(-れる)
忘年会
VONG NIÊN HỘI👉 tiệc tất niên
忘れる
VONG👉 quên
忘れ物
VONG VẬT👉 vật để quên
#14GIAN3 - Bài 66
加
Âm On:カ
Âm Kun:くわ(-える), くわ(-わる)
参加
THAM GIA👉 tham gia
増加
TĂNG GIA👉 gia tăng
加える
GIA👉 thêm vào
加わる
GIA👉 tham gia vào
#15TÌNHN3 - Bài 66
情
Âm On:ジョウ
情報
TÌNH BÁO👉 thông tin
事情
SỰ TÌNH👉 sự tình, hoàn cảnh
表情
BIỂU TÌNH👉 biểu cảm nét mặt
感情
CẢM TÌNH👉 tình cảm