的

Từ vựng chứa chữ 的

  • 目的もくてきMỤC ĐÍCH

    mục đích

  • 国際的(な)こくさいてき(な)QUỐC TẾ ĐÍCH

    mang tính quốc tế

  • 個人的(な)こじんてき(な)CÁ NHÂN ĐÍCH

    mang tính cá nhân

  • 具体的(な)ぐたいてき(な)CỤ THỂ ĐÍCH

    cụ thể

  • 的確(な)てきかく(な)ĐÍCH XÁC

    đích xác, chính xác

  • 〜的〜てきĐÍCH

    mang tính ~

Chữ Hán cùng bài