的
Chữ Hán 的 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐÍCH
- Âm On:
- テキ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 的
- 目的もくてきMỤC ĐÍCH
mục đích
- 国際的(な)こくさいてき(な)QUỐC TẾ ĐÍCH
mang tính quốc tế
- 個人的(な)こじんてき(な)CÁ NHÂN ĐÍCH
mang tính cá nhân
- 具体的(な)ぐたいてき(な)CỤ THỂ ĐÍCH
cụ thể
- 的確(な)てきかく(な)ĐÍCH XÁC
đích xác, chính xác
- 〜的〜てきĐÍCH
mang tính ~