専
Chữ Hán 専 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CHUYÊN
- Âm On:
- セン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 専
- 専門せんもんCHUYÊN MÔN
chuyên môn
- 専門家せんもんかCHUYÊN MÔN GIA
chuyên gia
- 専攻せんこうCHUYÊN CÔNG
chuyên ngành
- 専用せんようCHUYÊN DỤNG
chuyên dụng
chuyên môn
chuyên gia
chuyên ngành
chuyên dụng