専

Từ vựng chứa chữ 専

  • 専門せんもんCHUYÊN MÔN

    chuyên môn

  • 専門家せんもんかCHUYÊN MÔN GIA

    chuyên gia

  • 専攻せんこうCHUYÊN CÔNG

    chuyên ngành

  • 専用せんようCHUYÊN DỤNG

    chuyên dụng

Chữ Hán cùng bài