生じる
Phát sinh / Nảy sinh
Keikaku no tochū de mondai ga shōjita.
→ Vấn đề đã nảy sinh trong quá trình thực hiện kế hoạch.
問題が生じる
Phát sinh vấn đề
Chūi busoku kara jūdai na mondai ga shōjiru kanōsei ga aru.
→ Có khả năng sẽ phát sinh vấn đề nghiêm trọng do thiếu chú ý.
生える
Mọc (cỏ, răng, tóc...)
Akachan no ha ga haete kita.
→ Răng của em bé đã bắt đầu mọc.
草が生える
Cỏ mọc
Niwa ni kusa ga haete kita node, kusamushiri o suru.
→ Vì cỏ mọc trong vườn nên tôi đi nhổ cỏ.
一生
Cả đời / Đời người / Suốt đời
Kare wa isshō o dokushin de tōshita.
→ Anh ấy đã sống cả đời độc thân.
一生忘れない
Cả đời không quên
Onshi ni iwareta kotoba o isshō wasurenai.
→ Tôi sẽ không bao giờ quên lời thầy giáo cũ đã dạy.
人生
Cuộc đời / Nhân sinh
Jinsei wa nani ga okoru ka wakaranai.
→ Cuộc đời này không biết chuyện gì sẽ xảy ra.
つらい人生
Cuộc đời vất vả / Cay đắng
Kare wa wakai uchi ni kurō shite, tsurai jinsei o ayunde kita.
→ Anh ấy đã vất vả từ khi còn trẻ, trải qua một cuộc đời đầy cay đắng.
生産する
Sản xuất
Kono kōjō de wa saishin no kaden o seisan shite iru.
→ Nhà máy này đang sản xuất các thiết bị gia dụng mới nhất.
野菜を生産する
Sản xuất (trồng) rau
Jimoto de seisan sareta shinsen na yasai o uru.
→ Bán rau tươi được sản xuất tại địa phương.
生け花
Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản
Nihon no dentō bunka de aru ikebana ni kyōmi ga aru.
→ Tôi có hứng thú với nghệ thuật cắm hoa truyền thống của Nhật Bản.
生け花を習う
Học cắm hoa
Shūmatsu ni kinjo no kyōshitsu de ikebana o naratte iru.
→ Cuối tuần tôi theo học cắm hoa tại một lớp học gần nhà.
生
Sống / Tươi / Trực tiếp
Namachūkei de shiai o miru.
→ Xem trận đấu qua truyền hình trực tiếp.
生の魚
Cá sống
Watashi wa nama no sakana ga nigate na node, sushi ga taberarenai.
→ Tôi không ăn được cá sống nên không ăn được sushi.
学力
Học lực / Khả năng học tập
Gakuryoku o hakaru tame ni tesuto o okonau.
→ Tổ chức kiểm tra để đo lường học lực.
学力をつける
Trau dồi năng lực học tập
Mainichi kotsukotsu benkyō shite, gakuryoku o tsukeru.
→ Học hành chăm chỉ mỗi ngày để nâng cao năng lực học tập.
学習する
Học tập / Học hành
Atarashii tango o kurikaeshi gakushū suru.
→ Học đi học lại các từ vựng mới.
学習時間を増やす
Tăng thời gian học tập
Shiken ga chikai node, heijitsu no gakushū jikan o fuyasu koto ni shita.
→ Vì kỳ thi đã cận kề nên tôi quyết định tăng thời gian học vào các ngày trong tuần.
学者
Học giả / Nhà nghiên cứu
Kare wa sekaiteki ni yūmei na gakusha da.
→ Ông ấy là một học giả nổi tiếng thế giới.
言語学者
Nhà ngôn ngữ học
Gengo gakusha no kōen o kiki ni iku.
→ Đi nghe buổi diễn thuyết của nhà ngôn ngữ học.
学問
Học vấn / Việc học hành / Ngành học
Gakumon no michi wa kibishiku, nagai.
→ Con đường học vấn rất gian nan và dài đằng đẵng.
学問にはげむ
Chăm chỉ học hành / Tập trung vào việc học
Daigaku ni haittara, senmon no gakumon ni hagemitai.
→ Sau khi vào đại học, tôi muốn tập trung chăm chỉ học ngành chuyên môn của mình.
学会
Hội nghị khoa học / Hiệp hội học thuật
Raigetsu, Tōkyō de igaku no gakkai ga hirakareru.
→ Tháng sau, một hội nghị y học sẽ được tổ chức tại Tokyo.
学会で発表する
Phát biểu tại hội nghị khoa học
Kenkyū no kekka o gakkai de happyō suru.
→ Trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.
文学
Văn học
Watashi wa Nihon bungaku, toku ni shōsetsu o yomu no ga suki da.
→ Tôi thích văn học Nhật Bản, đặc biệt là đọc tiểu thuyết.
文学を学ぶ
Học văn học / Nghiên cứu văn học
Furansu no daigaku de Furansu bungaku o manabu.
→ Học văn học Pháp tại một trường đại học ở Pháp.
用いる
Sử dụng / Dùng
Atarashii hōhō o mochiite jikken o okonau.
→ Tiến hành thí nghiệm bằng cách sử dụng phương pháp mới.
道具を用いる
Sử dụng dụng cụ
Tekisetsu na dōgu o mochiite sagyō o kōritsuka suru.
→ Sử dụng dụng cụ phù hợp để làm cho công việc hiệu quả hơn.
用語
Thuật ngữ / Từ ngữ chuyên môn
IT gyōkai no yōgo wa henka ga hayai.
→ Các thuật ngữ trong ngành IT thay đổi rất nhanh.
専門用語を覚える
Nhớ thuật ngữ chuyên môn
Shigoto ni nareru tame ni, mazu wa senmon yōgo o oboeru hitsuyō ga aru.
→ Để quen với công việc, trước tiên cần phải ghi nhớ các thuật ngữ chuyên môn.
用紙
Mẫu đơn / Form / Giấy tờ (có mẫu sẵn)
Kochira no yōshi ni hitsuyō jikō o kinyū shite kudasai.
→ Vui lòng điền các thông tin cần thiết vào mẫu đơn này.
用紙に記入する
Điền vào mẫu đơn
Jūsho to shimei o seikaku ni yōshi ni kinyū suru.
→ Điền chính xác địa chỉ và họ tên vào mẫu đơn.
用心する
Chú ý / Thận trọng / Phòng xa
Yomichi wa abunai node, jūbun ni yōjin shite kudasai.
→ Đường đêm nguy hiểm nên hãy hết sức thận trọng.
すりに用心する
Thận trọng coi chừng móc túi
Hitogomi de wa suri ni yōjin shite, baggu o mae ni motsu.
→ Ở chỗ đông người hãy coi chừng móc túi và đeo túi ra phía trước.
使用する
Sử dụng
Koko de wa keitai denwa no shiyō wa kinshi sarete iru.
→ Việc sử dụng điện thoại di động ở đây bị cấm.
ファックスを使用する
Sử dụng máy fax
Isogi no shorui datta node, fakkusu o shiyō shite okutta.
→ Vì là tài liệu gấp nên tôi đã sử dụng máy fax để gửi.
引用する
Trích dẫn
Ronbun o kaku toki ni, tanin no bunshō o inyō suru.
→ Khi viết luận văn, tôi trích dẫn văn bản của người khác.
ことわざを引用する
Trích dẫn tục ngữ
Supīchi no naka de yūmei na kotowaza o inyō suru.
→ Trích dẫn một câu tục ngữ nổi tiếng trong bài phát biểu.
通用する
Thông dụng / Có giá trị sử dụng / Được chấp nhận
Kono kādo wa sekaijū de tsūyō suru.
→ Chiếc thẻ này có giá trị sử dụng trên toàn thế giới.
社会で通用する
Được xã hội chấp nhận / Có giá trị trong xã hội
Manā o mi ni tsukeru koto wa, shakai de tsūyō suru tame ni hitsuyō da.
→ Việc học quy tắc ứng xử là cần thiết để được xã hội chấp nhận.
急用
Việc gấp / Việc khẩn cấp
Kyūyō ga dekita node, kyō no yakusoku wa kyanseru sasete kudasai.
→ Vì có việc gấp đột xuất nên cho phép tôi hủy hẹn hôm nay nhé.
日用品
Vật dụng hằng ngày
Sūpā de senzai nado no nichiyōhin o kau.
→ Mua các vật dụng hàng ngày như chất tẩy rửa ở siêu thị.
日用品を買う
Mua vật dụng hằng ngày
Shūmatsu ni isshūkanbun no nichiyōhin o katte oku.
→ Mua sẵn vật dụng dùng cho cả tuần vào cuối tuần.
見学する
Tham quan học hỏi (thực tế)
Rekishi no benkyō no tame ni, otera o kengaku suru.
→ Đi tham quan chùa để học lịch sử.
工場を見学する
Tham quan nhà máy
Jidōsha ga tsukurareru katei o miru tame ni, kōjō o kengaku suru.
→ Đi tham quan nhà máy để xem quy trình sản xuất ô tô.
見事な
Tuyệt vời / Tuyệt hảo / Đáng ngưỡng mộ
Kanojo wa muzukashii kyoku o migoto ni hikikonashita.
→ Cô ấy đã chơi bản nhạc khó một cách tuyệt vời.
見事な絵画
Bức tranh tuyệt vời
Bijutsukan de, mukashi no kyoshō ga kaita migoto na kaiga o kanshō shita.
→ Tôi đã thưởng thức một bức tranh tuyệt vời do danh họa ngày xưa vẽ tại bảo tàng mỹ thuật.
見方
Cách nhìn / Quan điểm / Cách xem (biểu đồ)
Hito ni yotte monogoto no mikata wa samazama da.
→ Tùy mỗi người mà cách nhìn nhận sự việc sẽ khác nhau.
見方を変える
Thay đổi quan điểm / Thay đổi cách nhìn
Mikata o kaereba, shippai mo chansu ni naru.
→ Nếu thay đổi cách nhìn, thất bại cũng sẽ trở thành cơ hội.
見出し
Tiêu đề / Đầu đề (bài báo...)
Midashi o yonda dake de, kiji no naiyō ga daitai wakatta.
→ Chỉ cần đọc tiêu đề thôi là đã đại khái hiểu được nội dung bài báo.
新聞の見出し
Tiêu đề bài báo
Shinbun no midashi ni wa, hitome o hiku yō na kotoba ga tsukawareru.
→ Tiêu đề bài báo thường sử dụng những từ ngữ thu hút sự chú ý của mọi người.
見本
Hàng mẫu / Vật mẫu
Katarogu dake de naku, jitsubutsu no mihon o mitai.
→ Tôi không chỉ muốn xem catalogue mà còn muốn xem cả hàng mẫu thật.
見本を参考にする
Tham khảo hàng mẫu
Ryōri o tsukuru toki wa, shashin no mihon o sankō ni suru.
→ Khi nấu ăn, tôi tham khảo theo hình ảnh mẫu.
見回る
Đi một vòng / Tuần tra / Xem xét xung quanh
Yonaka ni keisatsu ga jūtaigai o mimawatte iru.
→ Cảnh sát đang tuần tra khu dân cư vào giữa đêm.
校内を見回る
Đi một vòng trong trường / Tuần tra trong trường
Hōkago, sensei ga kōnai ni daremo nokotte inai ka mimawaru.
→ Sau giờ học, thầy giáo đi một vòng quanh trường xem còn ai ở lại không.