銀行でお金を下ろす
Rút tiền ở ngân hàng
Kyūryōbi ni ginkō de okane o orosu.
→ Rút tiền ở ngân hàng vào ngày nhận lương.
銀行でお金を引き出す
Rút tiền ở ngân hàng
Ētīemu de genkin o hikidasu.
→ Rút tiền mặt tại cây ATM.
預ける
Gửi tiền
Ginkō ni okane o azukeru.
→ Gửi tiền vào ngân hàng.
銀行口座
Tài khoản ngân hàng
Atarashiku ginkōkōza o hiraku.
→ Mở tài khoản ngân hàng mới.
自動で引き落とされる
Bị trừ tiền tự động / Tự động ghi nợ
Denkidai ga ginkōkōza kara jidō de hikiotosareru.
→ Tiền điện được tự động trừ từ tài khoản ngân hàng.
授業料を払い込む
Thanh toán tiền học
Konbini de jugyōryō o haraikomu.
→ Thanh toán tiền học tại cửa hàng tiện lợi.
家賃を振り込む
Chuyển khoản tiền thuê nhà
Maitsukimatsu ni yachin o furikomu.
→ Chuyển khoản tiền thuê nhà vào cuối mỗi tháng.
振込
Chuyển khoản
Furikomi tesūryō ga kakaru.
→ Tốn phí chuyển khoản.
公共料金を支払う
Chi trả cước các loại phí điện, nước
Suidō ya gasu nado no kōkyōryōkin o shiharau.
→ Chi trả các loại phí công cộng như điện, nước, ga.
支払い
Chi trả (Thanh toán)
Kādo de shiharai o suru.
→ Thực hiện thanh toán bằng thẻ.
手数料がかかる
Mất phí / Bị tính phí dịch vụ
Nichiyōbi ni okane o orosu to, tesūryō ga kakaru.
→ Rút tiền vào Chủ nhật sẽ bị tính phí dịch vụ.
収入
Thu nhập
Fukugyō de shūnyū o fuyasu.
→ Tăng thu nhập bằng nghề tay trái.
支出
Chi phí, phí tổn (Chi tiêu)
Kongetsu wa shishutsu ga ookute komaru.
→ Tháng này chi tiêu nhiều quá nên gay go.
赤字
Thâm hụt, thua lỗ
Kakei ga akaji ni natte shimatta.
→ Kinh tế gia đình đã bị thâm hụt (lỗ).
黒字
Thặng dư, có lãi
Bōnasu no okage de, kongetsu wa kuroji da.
→ Nhờ có tiền thưởng nên tháng này có dư (có lãi).
外食する
Đi ăn ngoài
Shūmatsu wa kazoku de gaishoku suru.
→ Cuối tuần đi ăn ngoài cùng gia đình.
自炊する
Tự nấu ăn
Setsuyaku no tame ni mainichi jisui suru.
→ Để tiết kiệm, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn.
高くつく
Tốn kém
Gaishoku bakari shite iru to, shokuhi ga takaku tsuku.
→ Toàn đi ăn ngoài thì tiền ăn sẽ tốn kém.
栄養がかたよる
Dinh dưỡng mất cân bằng
Insutanto shokuhin bakari da to, eiyō ga katayoru.
→ Nếu chỉ ăn thực phẩm ăn liền thì dinh dưỡng sẽ bị mất cân bằng.
バランスが取れた食事
Bữa ăn cân bằng dinh dưỡng
Yasai o chūshin ni, baransu ga toreta shokuji o kokorogakeru.
→ Tôi cố gắng ăn bữa ăn cân bằng dinh dưỡng, chủ yếu là rau.
生活費が不足する
Không đủ chi phí sinh hoạt
Mudadzukai o shite, seikatsuhi ga fusoku suru.
→ Tiêu xài hoang phí nên không đủ chi phí sinh hoạt.
食費を節約する
Tiết kiệm chi phí ăn uống
Sūpā no sēru o riyō shite, shokuhi o setsuyaku suru.
→ Tận dụng đợt giảm giá của siêu thị để tiết kiệm tiền ăn.
旅行する余裕がない
Không có điều kiện/dư dả để đi du lịch
Okane mo jikan mo nakute, ryokō suru yoyū ga nai.
→ Không có cả tiền lẫn thời gian nên không có điều kiện đi du lịch.
収入につりあう生活
Cuộc sống phù hợp với thu nhập
Shakkin o sezu, shūnyū ni tsuriau seikatsu o suru.
→ Không vay nợ, sống phù hợp với mức thu nhập.
ぜいたくをする
Xa xỉ, phung phí
Tamani wa kōkyū resutoran de zeitaku o suru.
→ Thỉnh thoảng tôi cũng tiêu xài xa xỉ ở nhà hàng cao cấp.
むだづかいをする
Phung phí, lãng phí
Shōdōgai o shite, mudadzukai o shite shimatta.
→ Mua sắm bốc đồng nên tôi đã lỡ tiêu xài phung phí.
むだを省く
Cắt giảm lãng phí
Seikatsu o minaoshite, muda o habuku.
→ Xem lại cách sinh hoạt và cắt giảm những khoản lãng phí.