ひもが切れる
Đứt dây
Nimotsu ga omosugite, himo ga kirete shimatta.
→ Hành lý quá nặng nên dây bị đứt rồi.
電池が切れる
Hết pin
Rimokon no denchi ga kireta node, kaenakereba naranai.
→ Điều khiển từ xa hết pin rồi nên phải thay thôi.
タバコが切れる
Hết thuốc lá
Tabako ga kireta node, konbini ni kai ni iku.
→ Hết thuốc lá rồi nên tôi ra cửa hàng tiện lợi mua.
賞味期限が切れる
Hết hạn sử dụng
Shōmikigen ga kireta gyūnyū wa sutete kudasai.
→ Hãy vứt hộp sữa đã hết hạn sử dụng đi.
しびれが切れる
Tê chân / Mất kiên nhẫn
Chōjikan seiza o shite ita node, shibire ga kireta.
→ Vì ngồi quỳ lâu quá nên chân tôi bị tê cứng.
電源を切る
Tắt nguồn
Neru mae ni pasokon no dengen o kiru.
→ Tắt nguồn máy tính trước khi đi ngủ.
野菜の水気を切る
Để rau ráo nước
Sarada o tsukuru mae ni, yasai no mizuke o shikkari kiru.
→ Trước khi làm salad, hãy để rau thật ráo nước.
スタートを切る
Xuất phát / Bắt đầu
Senshu-tachi ga issei ni sutāto o kitta.
→ Các vận động viên đồng loạt xuất phát.
100メートル競走で10秒を切る
Chạy 100m dưới 10 giây
Kare wa tsuini hyaku mētoru kyōsō de jūbyō o kitta.
→ Anh ấy cuối cùng đã chạy 100m dưới 10 giây.
ハンドルを右に切る
Bẻ lái sang phải
Kōsaten o magaru tame ni handoru o migi ni kitta.
→ Tôi bẻ lái sang phải để rẽ ở ngã tư.
カードをよく切る
Tráo bài (tú lơ khơ)
Gēmu o hajimeru mae ni kādo o yoku kitte kudasai.
→ Hãy tráo kỹ bài trước khi bắt đầu trò chơi.
キレる
Nổi nóng / Phát khùng
Kare wa totsuzen kirete, donari hajimeta.
→ Anh ta bỗng nhiên nổi khùng lên và bắt đầu quát tháo.
キレて、犯罪を犯す若者が増加している
Số người trẻ nổi nóng rồi phạm tội đang gia tăng
Saikin, kyū ni kirete hanzai o okasu wakamono ga zōka shite iru.
→ Gần đây, số người trẻ mất kiểm soát rồi phạm tội đang ngày càng tăng.
染みが付く
Bị dính vết bẩn
Shatsu ni shōyu no shimi ga tsuite shimatta.
→ Cái áo sơ mi bị dính vết bẩn nước tương mất rồi.
染みを付ける
Làm bẩn / Gây ra vết ố
Shiroi doresu ni wain no shimi o tsukete shimatta.
→ Tôi lỡ làm dính vết rượu vang lên chiếc váy trắng rồi.
窓ガラスに水滴がつく
Nước đọng trên kính cửa sổ
Fuyu no asa, mado garasu ni suiteki ga takusan tsuite iru.
→ Vào sáng mùa đông, có rất nhiều nước đọng trên cửa kính.
利子が付く
Có lãi / Sinh lời
Ginkō ni okane o azukeru to, rishi ga tsuku.
→ Gửi tiền vào ngân hàng thì sẽ sinh lãi.
身に付く
Thành kỹ năng / Thấm vào người
Mainichi renshū sureba, shizen ni gijutsu ga mi ni tsuku.
→ Nếu luyện tập mỗi ngày, kỹ thuật sẽ tự nhiên thấm vào người.
身に付ける
Học tập / Tiếp thu / Mang theo
Kaigai ni iku mae ni eikaiwa o mi ni tsuketai.
→ Tôi muốn học tiếng Anh giao tiếp trước khi ra nước ngoài.
力が付く
Có thêm năng lực / Kỹ năng
Kono juku ni kayoeba, hontō ni chikara ga tsuku.
→ Nếu theo học ở lò luyện này thì năng lực sẽ thực sự tiến bộ.
力を付ける
Bồi dưỡng năng lực
Shiken ni mukete, dokkai no chikara o tsukeru.
→ Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi đang bồi dưỡng khả năng đọc hiểu.
差が付く
Có sự khác biệt / Cách biệt
Mainichi no benkyō de, hoka no gakusei to sa ga tsuku.
→ Việc học mỗi ngày tạo ra sự khác biệt với các sinh viên khác.
差を付ける
Tạo ra cách biệt / Dẫn trước
Saigo no supāto de raibaru ni sa o tsuketa.
→ Tôi đã tạo ra cách biệt với đối thủ ở đợt nước rút cuối cùng.
見当が付く
Có thể đoán được
Hannin no meboshi wa mada kentō ga tsukanai.
→ Vẫn chưa thể đoán ra kẻ phạm lỗi là ai.
見当を付ける
Ước tính / Nhắm chừng
Shūri ni ikura kakaru ka kentō o tsukeru.
→ Tôi ước tính xem việc sửa chữa tốn khoảng bao nhiêu tiền.
目処が付く
Có triển vọng / Có hy vọng
Yōyaku shigoto ni kansei no medo ga tsuita.
→ Cuối cùng thì công việc cũng có triển vọng hoàn thành.
目処を付ける
Lập mục tiêu / Xác định hướng đi
Raigetsu made ni hikkoshi no medo o tsukenakereba naranai.
→ Tôi phải xác định xong kế hoạch chuyển nhà trước tháng sau.
決心が付く
Quyết định được đưa ra
Mayotte ita ga, yōyaku ryūgaku no kesshin ga tsuita.
→ Dù đã phân vân nhưng cuối cùng tôi đã quyết định đi du học.
決心する
Quyết tâm
Rainen koso, Nihon ni ikō to kesshin shita.
→ Tôi đã quyết tâm năm sau nhất định sẽ đi Nhật.
服ににおいが付く
Quần áo bị ám mùi
Yakiniku o tabeta node, fuku ni nioi ga tsuita.
→ Vì ăn thịt nướng nên quần áo bị ám mùi rồi.
折り目を付ける
Tạo nếp gấp
Zubon ni airon o kakete, shikkari orime o tsukeru.
→ Ủi quần tây để tạo nếp gấp rõ ràng.
折り目が付く
Có nếp gấp
Kono kami wa ichido oru to, zutto orime ga tsuita mama da.
→ Tờ giấy này hễ gập một lần là sẽ để lại nếp mãi.
味をつける
Nêm gia vị
Shio to koshō de ryōri ni aji o tsukeru.
→ Nêm gia vị cho món ăn bằng muối và tiêu.
味がつく
Được ngấm gia vị
Kono niku wa yoku nikonda node, shikkari aji ga tsuite oishii.
→ Thịt này được ninh kỹ nên ngấm gia vị rất ngon.
ボールが当たる
Trái bóng bị trúng (vào đâu đó)
Tonde kita bōru ga mado garasu ni atatta.
→ Trái bóng bay tới đã trúng vào cửa kính.
ボールを当てる
Đánh trúng / Ném trúng bóng
Mato o neratte bōru o ateru.
→ Nhắm vào mục tiêu để ném trúng bóng.
答えが当たる
Câu trả lời đúng
Kan de kotaeta ga, un'yoku kotae ga atatta.
→ Tôi trả lời theo cảm tính nhưng may mắn là đã đúng.
答えを当てる
Đoán đúng câu trả lời
Kuizu no muzukashii kotae o migoto ni ateta.
→ Tôi đã đoán đúng câu trả lời khó của trò chơi đố vui một cách xuất sắc.
宝くじが当たる
Trúng số
Moshi takarakuji ga atattara, sekai isshū o shitai.
→ Nếu trúng số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
日が当たる
Có nắng chiếu vào
Watashi no heya wa minamimuki na node, yoku hi ga ataru.
→ Phòng tôi hướng Nam nên nắng chiếu vào rất nhiều.
日を当てる
Phơi nắng / Chiếu nắng
Shokubutsu o sodateru tame ni, yoku hi o ateru.
→ Để cây phát triển, tôi thường xuyên cho cây phơi nắng.
額に手を当てる
Đặt tay lên trán
Netsu ga aru ka tashikameru tame ni, hitai ni te o ateru.
→ Đặt tay lên trán để kiểm tra xem có bị sốt không.