コンパ
Buổi tiệc / Buổi tụ tập (thường cho sinh viên)
Daigaku no sākuru de shinnyūsei kangei konpa o hiraku.
→ Mở tiệc chào mừng tân sinh viên tại câu lạc bộ đại học.
合コン
Buổi tiệc giao lưu kết bạn (giữa hai nhóm nam nữ)
Shūmatsu ni gōkon ni sanka shite, atarashii tomodachi o tsukuru.
→ Tham gia buổi tiệc giao lưu vào cuối tuần để kết thêm bạn mới.
ワンパターン
Đơn điệu / Rập khuôn / Một màu
Kare no jōdan wa itsumo wanpatān de akite shimatta.
→ Mấy câu đùa của anh ta lúc nào cũng rập khuôn một kiểu nên tôi chán rồi.
ワンパターンな人間
Người có suy nghĩ/hành động đơn điệu (thiển cận)
Wanpatān na ningen ni naranai yō ni, iroiro na keiken o shitai.
→ Tôi muốn trải nghiệm nhiều thứ để không trở thành một người suy nghĩ một chiều đơn điệu.
ゴールデンウィーク
Tuần lễ vàng (kỳ nghỉ dài tại Nhật)
Kotoshi no gōrudenwīku wa kaigai ryokō ni iku yotei da.
→ Tuần lễ vàng năm nay tôi dự định đi du lịch nước ngoài.
車をUターンさせる
Cho xe quay đầu ngược lại
Michi o machigaeta node, tsugi no shingō de kuruma o U-tān saseta.
→ Vì nhầm đường nên tôi đã cho xe quay đầu ở đèn tín hiệu tiếp theo.
Uターン現象
Hiện tượng rời thành phố về quê sinh sống
Saikin, tokai o hanarete furusato ni modoru U-tān genshō ga fueteiru.
→ Gần đây, hiện tượng U-turn (rời thành phố quay về quê hương sinh sống) đang gia tăng.
オフ
Nghỉ / Tắt / Trạng thái nghỉ ngơi
Shūmatsu wa shigoto o kanzen ni ofu ni shite rirakkusu suru.
→ Cuối tuần tôi gác lại hoàn toàn công việc để thư giãn.
仕事がオフの日
Ngày nghỉ làm
Shigoto ga ofu no hi wa, ichinichijū ie de eiga o mite iru.
→ Vào ngày nghỉ làm, tôi ở nhà xem phim cả ngày.
フリーダイヤル
Số điện thoại miễn phí cước gọi
O-toiawase wa, kochira no furīdaiyaru made onegai shimasu.
→ Mọi thắc mắc xin vui lòng gọi đến số miễn phí này.
フリーダイヤルで電話する
Gọi điện bằng số miễn phí cước
Shōhin no shūri ni tsuite, furīdaiyaru de denwa suru.
→ Gọi điện qua số miễn phí để hỏi về việc sửa chữa sản phẩm.
フリーサイズ
Cỡ tự do (Một kích cỡ phù hợp cho tất cả)
Kono sukāto wa furīsaizu na node, daredemo kirareru.
→ Cái váy này là cỡ tự do nên ai cũng mặc được.
フリーサイズのベルト
Thắt lưng cỡ tự do (chỉ có một cỡ)
Furīsaizu no beruto o katte, jibun no uesuto ni awaseru.
→ Mua cái thắt lưng cỡ tự do rồi điều chỉnh cho vừa vòng eo của mình.
キャッチボール
Trò chơi ném bóng / Trao đổi (ý kiến)
Kōen de oyako ga tanoshisō ni kyacchibōru o shite iru.
→ Hai cha con đang chơi ném bóng vui vẻ ở công viên.
パトカー
Xe cảnh sát (Patrol car)
Jiken genba ni patokā ga sūdai tamatte iru.
→ Có vài chiếc xe cảnh sát đang đỗ tại hiện trường vụ án.
コインランドリー
Tiệm giặt tự động (dùng tiền xu)
Sentakuki ga kowareta node, chikaku no koinrandorī ni iku.
→ Vì máy giặt hỏng nên tôi ra tiệm giặt tự động gần nhà.
ガードマン
Bảo vệ / Vệ sĩ
Biru no iriguchi de gādoman ga tatte kanshi shite iru.
→ Người bảo vệ đang đứng gác ở lối vào tòa nhà.
リサイクルショップ
Cửa hàng bán đồ tái chế / Đồ cũ
Fuyō ni natta kagu o risaikuru shoppu ni uru.
→ Bán những món đồ nội thất không dùng nữa cho cửa hàng đồ cũ.
サインペン
Bút dạ / Bút nỉ
Namae o kaku tame ni, futoi sainpen o tsukau.
→ Sử dụng bút dạ ngòi to để viết tên.
ジェットコースター
Tàu lượn siêu tốc
Yūenchi de ichiban ninki no jettokōsutā ni noru.
→ Đi tàu lượn siêu tốc được yêu thích nhất ở công viên giải trí.
マイホーム
Nhà riêng (Nhà của chính mình)
Isshōkenmei hataraite, itsuka maihōmu o te ni iretai.
→ Tôi muốn làm việc hết mình để một ngày nào đó mua được nhà riêng.
シルバーシート
Ghế ưu tiên (cho người già, người khuyết tật...)
Densha ga konde ite mo, shirubāshīto wa akete oku.
→ Dù tàu đông nhưng vẫn để trống ghế ưu tiên.
キーホルダー
Móc chìa khóa / Dây đeo chìa khóa
Ryokō no o-miyage ni kawaii kīhorudā o katta.
→ Tôi đã mua một chiếc móc khóa dễ thương làm quà du lịch.
ホチキス
Dụng cụ bấm ghim (Cái dập ghim)
Shorui o matomeru tame ni, hochikisu o kariru.
→ Mượn cái dập ghim để gom tài liệu lại.
プリントをホチキスでとじる
Bấm các tờ tài liệu bằng đồ bấm ghim
Barabara ni naranai yō ni, purinto o hochikisu de tojiru.
→ Bấm xấp tài liệu lại bằng dập ghim để nó không bị rời ra.
コンテスト
Cuộc thi / Cuộc thi đấu
Shashin no kontesuto ni ōbo shite, shō o moratta.
→ Tôi đã gửi tác phẩm dự thi ảnh và nhận được giải thưởng.
スピーチコンテスト
Cuộc thi hùng biện / Cuộc thi nói
Nihongo no supīchi kontesuto ni mukete mainichi renshū suru.
→ Luyện tập mỗi ngày hướng tới cuộc thi hùng biện tiếng Nhật.
コンクール
Cuộc thi (thường về nghệ thuật, âm nhạc)
Piano no konkūru de yūshō suru no ga mokuhyō da.
→ Mục tiêu của tôi là giành chiến thắng tại cuộc thi piano.
合唱コンクール
Cuộc thi hợp xướng
Kurasu zen'in de chikara o awasete gasshō konkūru ni shutsujō suru.
→ Cả lớp cùng hiệp lực tham gia cuộc thi hợp xướng.
セロテープ
Băng keo trong (Cellotape)
Fūtō o tojiru tame ni serotēpu o haru.
→ Dán băng keo trong để đóng phong bì.
ポスターをセロテープで貼る
Dán tấm áp phích bằng băng keo trong
Kabe ni atarashii posutā o serotēpu de hatta.
→ Dán tấm áp phích mới lên tường bằng băng keo trong.
タイプ
Loại / Kiểu / Mẫu người
Kare wa watashi no sukina taipu de wa nai.
→ Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.
好きなタイプ
Kiểu người/loại mình thích
Anata no sukina taipu wa donna hito desu ka.
→ Mẫu người lý tưởng của bạn là người như thế nào?
新しいタイプの冷蔵庫
Tủ lạnh loại mới / Kiểu tủ lạnh mới
Shōene seinō ga takai atarashii taipu no reizōko o kau.
→ Mua kiểu tủ lạnh mới có tính năng tiết kiệm điện cao.
イメージ
Hình ảnh / Ấn tượng (trong tâm trí)
Sono kotoba kara donna imēji ga ukabimasu ka.
→ Từ từ ngữ đó, hình ảnh nào hiện ra trong đầu bạn?
イメージが浮かぶ
Hình ảnh hiện lên / Liên tưởng đến
Kyoku o kiku to, natsukashii fūkei no imēji ga ukabu.
→ Nghe bản nhạc này, hình ảnh về phong cảnh ngày xưa hiện lên trong tôi.
イメージを変える
Thay đổi hình ảnh / Thay đổi ấn tượng
Kamigata o kaete, jibun no imēji o kaete mita.
→ Tôi thử thay đổi kiểu tóc để thay đổi hình ảnh bản thân.
テンポ
Nhịp độ / Tốc độ (Tempo)
Kono kyoku wa tenpo ga hayakute odoriyasui.
→ Bản nhạc này nhịp độ nhanh nên rất dễ nhảy.
会話のテンポについていけない
Không thể theo kịp nhịp độ hội thoại
Neitibu dōshi no kaiwa no tenpo ni wa, nakanaka tsuite ikenai.
→ Nhịp độ cuộc trò chuyện giữa những người bản xứ thật khó mà theo kịp.
リズム
Nhịp điệu (Rhythm)
Seikatsu no rizumu o totonoeru.
→ Điều chỉnh nhịp điệu sinh hoạt.
足でリズムをとる
Dùng chân giữ nhịp (nhịp chân)
Ongaku ni awasete ashi de rizumu o torinagara kiku.
→ Vừa nghe vừa nhịp chân theo điệu nhạc.
バランス
Sự cân bằng (Balance)
Shigoto to puraibēto no baransu o tamotsu.
→ Giữ cân bằng giữa công việc và đời tư.
バランスのとれた食事
Bữa ăn cân bằng dinh dưỡng
Kenkō no tame ni, eiyō baransu no toreta shokuji o kokorogakeru.
→ Vì sức khỏe, tôi chú ý ăn những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
ハンサムな
Đẹp trai (Handsome)
Kare wa se ga takaku te hansamu na dansei da.
→ Anh ấy là một người đàn ông cao ráo và đẹp trai.
ハンサムな青年
Thanh niên đẹp trai
Machi de hansamu na seinen o mikaketa.
→ Tôi bắt gặp một anh thanh niên đẹp trai trên phố.
スマートな
Thon thả / Mảnh mai / Thanh lịch
Kanojo wa sumāto na taikei o shite iru.
→ Cô ấy có vóc dáng rất mảnh mai.
ダイエットしてスマートになった
Trở nên mảnh mai sau khi ăn kiêng
Hantoshikan no daietto ni seikō shite, zuibun sumāto ni natta.
→ Sau nửa năm ăn kiêng thành công, tôi đã trở nên mảnh mai hẳn ra.