大工
Thợ mộc
Furui ie o shūri suru tame ni, ude no ii daiku o yonda.
→ Tôi đã gọi một thợ mộc lành nghề đến để sửa ngôi nhà cũ.
大工に修理を頼む
Nhờ thợ mộc sửa đồ
Kowareta isu no shūri o daiku ni tanonda.
→ Tôi đã nhờ thợ mộc sửa giúp chiếc ghế bị hỏng.
重大
Trọng đại / Nghiêm trọng
Kore wa kongo no jinsei ni kakawaru jūdai na ketsudan da.
→ Đây là một quyết định trọng đại liên quan đến cuộc đời sau này.
重大な発表がある
Có phát biểu/thông báo trọng đại
Seifu kara kokumin e, jūdai na happyō ga atta.
→ Đã có một thông báo trọng đại từ chính phủ gửi tới người dân.
大小
Kích thước / Lớn nhỏ
Kono mise ni wa, daishō samazama na saizu no kutsu ga aru.
→ Cửa hàng này có đủ loại giày với kích cỡ lớn nhỏ khác nhau.
箱が大小合わせて10個ある
Có 10 cái hộp lớn nhỏ tất cả
Monooki no naka ni, hako ga daishō awasete jukko hodo tsumikasanatte iru.
→ Trong kho có khoảng 10 cái hộp lớn nhỏ đang được xếp chồng lên nhau.
大気
Khí quyển / Bầu không khí
Kōjō kara no kemuri de, taiki ga osen sarette iru.
→ Khí quyển đang bị ô nhiễm bởi khói từ các nhà máy.
大気が汚れている
Bầu khí quyển bị ô nhiễm
Tokai wa kōtsūryō ga ooi node, taiki ga yogorete iru.
→ Ở thành phố bầu khí quyển bị ô nhiễm do lượng giao thông lớn.
大半
Quá nửa / Phần lớn / Đa số
Kyō no shigoto wa taihan ga owatta node, hayaku kaeresō da.
→ Công việc hôm nay phần lớn đã xong nên có vẻ tôi sẽ về sớm được.
大半が賛成する
Phần lớn tán thành
Atarashii an ni tsuite, shussekisha no taihan ga sansei shita.
→ Đa số những người tham gia đã tán thành phương án mới.
大金
Số tiền lớn
Ie o kau tame ni, isshōkenmei hataraite taikin o tameta.
→ Tôi đã làm việc hết sức để tiết kiệm một số tiền lớn nhằm mua nhà.
大金を使う
Dùng số tiền lớn
Ryūgaku no tame ni, tamete ita taikin o tsukau.
→ Tôi dùng số tiền lớn đã tiết kiệm được để đi du học.
大木
Cây gỗ lớn / Cây cổ thụ
Jinja no keidai ni, jurei sūhyakunen no taiboku ga aru.
→ Trong khuôn viên đền thờ có một cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi.
大木を切る
Đốn/Xẻ gỗ lớn
Dōro o hirogeru tame ni, michibata no taiboku o kiru koto ni natta.
→ Để mở rộng đường, người ta đã quyết định đốn hạ cây cổ thụ bên đường.
中心
Trung tâm / Tiêu điểm / Trọng tâm
Kare wa itsumo gurūpu no chūshin ni natte katsudō shite iru.
→ Anh ấy luôn là trung tâm trong các hoạt động của nhóm.
円の中心
Tâm vòng tròn
Konpasu o tsukatte, en no chūshin o kimeru.
→ Dùng com-pa để xác định tâm của vòng tròn.
中世
Thời trung cổ
Yōroppa no chūsei no shiro o tazuneru.
→ Đến thăm những tòa lâu đài thời trung cổ ở Châu Âu.
中世の文学
Văn học trung cổ
Daigaku de Nihon no chūsei no bungaku o kenkyū shite iru.
→ Tôi đang nghiên cứu văn học trung cổ Nhật Bản tại trường đại học.
中古
Đồ cũ / Hàng đã qua sử dụng
Yosan ga sukunai node, chūko no pasokon o sagashite iru.
→ Vì ngân sách ít nên tôi đang tìm mua máy tính cũ.
中古の車を買う
Mua xe cũ
Hajimete no unten na node, mazu wa chūko no kuruma o kau koto ni shita.
→ Vì mới tập lái nên trước mắt tôi quyết định mua một chiếc xe cũ.
空中
Không trung / Trên không
Tori ga kūchū o jiyū ni tobimawatte iru.
→ Đàn chim đang bay lượn tự do trên không trung.
空中に浮く
Trôi nổi trong không trung
Tejinashi ga fushigi na chikara de kūchū ni uite iru yō ni mieru.
→ Ảo thuật gia trông như đang lơ lửng trên không trung bằng một năng lực kỳ bí.
集中する
Tập trung / Gom lại một chỗ
Jinkō ga tokai ni shūchū shite iru.
→ Dân số đang tập trung đông đúc ở các thành phố.
集中して勉強する
Tập trung học hành
Shiken mae na node, toshokan de shūchū shite benkyō suru.
→ Vì sắp thi nên tôi tập trung học bài tại thư viện.
夜中
Nửa đêm
Yonaka ni denwa ga natte, bikkuri shite me ga sameta.
→ Nửa đêm điện thoại reo làm tôi giật mình tỉnh giấc.
夜中まで起きている
Thức cho tới nửa đêm
Omoshiroi gēmu ni muchū ni natte, kinō wa yonaka made okite ita.
→ Vì mải mê chơi game hay nên hôm qua tôi đã thức tới tận nửa đêm.
世の中
Thế giới / Thế gian / Xã hội
Yononaka ni wa iroiro na hito ga iru mono da.
→ Trên đời này đúng là có đủ loại người.
彼は世の中をよく知っている
Anh ta hiểu đời / Biết nhiều chuyện thế gian
Kare wa kurō shite kita node, wakai wari ni yononaka o yoku shitte iru.
→ Vì đã trải qua nhiều vất vả nên dù còn trẻ anh ấy rất hiểu chuyện đời.
手間
Công sức / Thời gian và công lao
Tezukuri no ryōri wa tema ga kakaru ga, sono bun oishii.
→ Món ăn tự làm dù tốn công sức nhưng bù lại rất ngon.
手間がかかる
Tốn công sức / Mất thời gian làm
Kono sargyō wa fukuzatsu na node, hijō ni tema ga kakaru.
→ Công việc này phức tạp nên rất tốn công sức.
中間
Ở giữa / Trung gian / Khoảng giữa
Futatsu no iken no chūkan o totte, dakyōan o tsukuru.
→ Lấy ý kiến trung lập giữa hai bên để đưa ra phương án thỏa hiệp.
中間試験
Kiểm tra giữa kỳ
Chūkan shiken no kekka ga warukatta node, kimatsu shiken wa ganbaranakereba naranai.
→ Vì kết quả thi giữa kỳ không tốt nên kỳ thi cuối kỳ tôi phải cố gắng.
世間
Thiên hạ / Thế gian / Dư luận xã hội
Kare wa seken no hyōban o totemo ki ni shite iru.
→ Anh ấy rất để tâm đến những đánh giá của dư luận.
世間の人々
Mọi người trong thế gian / Công chúng
Sono nyūsu wa, seken no hitobito o odorokasseta.
→ Tin tức đó đã làm mọi người trong xã hội kinh ngạc.
人間
Con người / Loài người / Nhân loại
Ningen wa shippai kara manabu ikimono da.
→ Con người là sinh vật học hỏi từ những thất bại.
人間関係
Quan hệ giữa người với người
Atarashii shokuba de wa, ningen kankei ni ichiban ki o tsukau.
→ Tại nơi làm việc mới, tôi chú trọng nhất đến mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
昼間
Ban ngày
Hiruma wa atataki ga, yoru ni naru to kyū ni hiekōmu.
→ Ban ngày thì ấm áp nhưng đêm về trời bỗng trở lạnh.
夜間
Buổi tối / Ban tối / Đêm khuya
Kono michi wa yakan, tsūkōdome ni naru.
→ Con đường này sẽ bị cấm đi lại vào ban đêm.
夜間の外出
Ra ngoài ban đêm
Chian ga warui node, hitori de no yakan no gaishutsu wa hikaeta hō ga ii.
→ Vì an ninh không tốt nên hạn chế ra ngoài một mình vào ban đêm.
週間
Tuần lễ / Khoảng thời gian một tuần
Isshūkan no natsuyasumi o totte, umi e iku.
→ Tôi xin nghỉ hè một tuần để đi biển.
天気の週間予報を見る
Xem dự báo thời tiết cả tuần
Ryokō no keikaku o tateru tame ni, terebi de tenki no shūkan yohō o miru.
→ Tôi xem dự báo thời tiết tuần trên tivi để lập kế hoạch đi du lịch.
名作
Tuyệt tác / Tác phẩm danh tiếng
Kore wa sekaijū de aisarete iru meisaku da.
→ Đây là một tuyệt tác được yêu mến trên toàn thế giới.
名作を読む
Đọc tuyệt tác
Yasumi no hi ni, jikkuri to koten no meisaku o yomu.
→ Vào ngày nghỉ, tôi thong thả đọc những tác phẩm cổ điển danh tiếng.
作者
Tác giả
Kono shōsetsu no sakusha wa, wakamono ni totemo ninki ga aru.
→ Tác giả của cuốn tiểu thuyết này rất được giới trẻ yêu thích.
作者に話を聞く
Phỏng vấn / Hỏi chuyện tác giả
Kōenkai de, sakusha ni sakuhin e no omoi ni tsuite hanashi o kiku.
→ Tại buổi diễn thuyết, tôi được nghe tác giả kể về tâm huyết dành cho tác phẩm.
作品
Tác phẩm
Bijutsukan de, yūmei na gaka no sakuhin o kanshō suru.
→ Thưởng thức tác phẩm của các họa sĩ nổi tiếng tại bảo tàng mỹ thuật.
作品が完成した
Hoàn thành tác phẩm
Nankagetsu mo kakete, yōyaku jibun no nattoku suru sakuhin ga kansei shita.
→ Sau nhiều tháng trời, cuối cùng tôi cũng hoàn thành được tác phẩm mà mình ưng ý.
作業する
Làm việc / Thực hiện thao tác / Tác nghiệp
Kōjō de nagaresagyō ni jūji suru.
→ Làm việc theo dây chuyền tại nhà máy.
作業が進む
Công việc tiến triển
Minna no kyōryoku no okage de, yotei yori hayaku sagyō ga susunde iru.
→ Nhờ sự hiệp lực của mọi người mà công việc đang tiến triển nhanh hơn dự kiến.
通行する
Đi lại / Lưu thông / Đi ngang qua
Kono michi wa kōjichū no tame, tsūkō suru koto ga dekinai.
→ Con đường này đang thi công nên không thể đi lại được.
右側を通行する
Đi bên phải
Eki no kaidan de wa, migigawa o tsūkō suru yō ni kimerarete iru.
→ Ở cầu thang nhà ga, người ta quy định phải đi bên tay phải.
一方通行
Lưu thông một chiều
Koko wa ippō tsūkō no michi na node, gyaku-sō shite wa ikenai.
→ Đây là đường một chiều nên không được chạy ngược chiều.
通知する
Thông báo / Cho hay
Gōkakusha ni wa gojitsu, mēru de tsūchi shimasu.
→ Chúng tôi sẽ thông báo cho những người trúng tuyển qua email sau.
合格通知
Thông báo trúng tuyển
Yūbin de gōkakutsūchi ga todoite, kazoku minna de yorokonda.
→ Thông báo trúng tuyển gửi tới qua bưu điện khiến cả gia đình đều vui mừng.
文通する
Trao đổi thư từ
Kaigai no yūjin to nagaku buntsū shite iru.
→ Tôi đã trao đổi thư từ với người bạn ở nước ngoài từ lâu.
文通相手
Người cùng trao đổi thư từ (bạn tâm giao qua thư)
Chūgakusei no koro kara zutto tsuzuite iru buntsū aite ga iru.
→ Tôi có một người bạn trao đổi thư từ từ hồi học cấp hai đến tận bây giờ.
一通り
Thông thường / Đại khái / Qua một lượt
Shiken no mae ni, kyōkasho o hitotōri yominaosu.
→ Trước kỳ thi, tôi đọc lại sách giáo khoa qua một lượt.
一通り復習する
Ôn tập qua một lượt / Ôn tập khái quát
Jikan ga nai node, taisetsu na pointo dake o hitotōri fukushū suru.
→ Vì không có thời gian nên tôi chỉ ôn tập qua một lượt những điểm quan trọng.