地方
Địa phương / Vùng miền / Tỉnh lẻ
Shūshoku shite, Tōkyō kara chihō no shiten ni tenkin ni natta.
→ Sau khi đi làm, tôi đã được chuyển công tác từ Tokyo về chi nhánh địa phương.
関東地方
Vùng Kanto (bao gồm Tokyo và các tỉnh lân cận)
Kantō chihō wa, Nihon no seiji to keizai no chūshinchi da.
→ Vùng Kanto là trung tâm chính trị và kinh tế của Nhật Bản.
地方に住む
Sống ở vùng quê / Sống ở địa phương
Teinen taishoku go wa, shizuka na chihō ni sumu tsumori da.
→ Sau khi nghỉ hưu, tôi dự định sẽ sống ở một vùng quê yên tĩnh.
地区
Quận / Huyện / Khu vực
Kono chiku wa, furui tatemono ga nokotte iru.
→ Khu vực này vẫn còn sót lại những tòa nhà cổ.
住宅地区
Khu dân cư / Khu nhà ở
Gakkō no mawari wa shizuka na jūtaku chiku ni natte iru.
→ Xung quanh trường học là một khu dân cư yên tĩnh.
地理
Địa lý
Gakusei jidai, chiri no seiseki ga ichiban yokatta.
→ Hồi còn học sinh, điểm môn địa lý của tôi là tốt nhất.
東京の地理に詳しい
Am tường địa lý/đường xá ở Tokyo
Kare wa takushī untenshu na node, Tōkyō no chiri ni kuwashii.
→ Vì là tài xế taxi nên anh ấy rất am tường đường xá ở Tokyo.
地理学
Địa lý học
Daigaku de chirigaku o senkō shi, chikei ni tsuite manabu.
→ Chuyên tâm học ngành địa lý học tại đại học và tìm hiểu về địa hình.
地下
Dưới lòng đất / Tầng hầm
Ookina biru ni wa, taitei chika chūshajō ga aru.
→ Những tòa nhà lớn thường sẽ có bãi đỗ xe dưới tầng hầm.
地下街
Phố mua sắm dưới lòng đất
Ekimae no chikagai de, fuku ya zakka o kau.
→ Mua quần áo và đồ tạp hóa tại khu phố ngầm trước nhà ga.
土地
Đất đai / Mảnh đất
Shōrai, ie o tateru tame no tochi o sagashite iru.
→ Tôi đang tìm mảnh đất để tương lai xây nhà.
土地を買う
Mua đất
Eki ni chikai benri na tochi o kau koto ni shita.
→ Tôi đã quyết định mua một mảnh đất thuận tiện gần nhà ga.
地元
Địa phương (nơi mình sinh sống/nơi gốc của mình)
Nenmatsu nenshi wa jimoto ni kaette, kazoku to sugosu.
→ Dịp cuối năm và đầu năm mới, tôi sẽ về quê (địa phương mình) để đón tết cùng gia đình.
地元のテレビ局
Đài truyền hình địa phương
Jimoto no terebi kyoku ga, kinō no matsuri no yōsu o hōsō shita.
→ Đài truyền hình địa phương đã phát sóng về quang cảnh lễ hội ngày hôm qua.
地味な
Giản dị / Đơn điệu / Không nổi bật
Kanojo wa itsumo jimi na fuku o kite iru.
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc những bộ đồ rất giản dị.
地味な服
Trang phục giản dị / Đồ tối màu
Mensetsu ni wa, hade na iro yori jimi na fuku no hō ga ii.
→ Khi đi phỏng vấn thì mặc đồ giản dị tốt hơn là những màu sắc sặc sỡ.
派手な
Sặc sỡ / Lòe loẹt / Hào nhoáng
Pātī ni wa, hade na doresu o kite iku.
→ Tôi mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự tiệc.
生地
Vải / Tấm vải / Bột (bánh)
Kono shatsu no kiji wa, hadazawari ga totemo ii.
→ Vải của chiếc áo sơ mi này sờ vào thấy rất thích.
洋服の生地
Vải may quần áo tây
Kōkyū na yōfuku no kiji o tsukatte, sūtsu o tsukuru.
→ Sử dụng loại vải cao cấp để may com-lê.
パンの生地
Bột bánh mì
Pan no kiji o yoku konete, ōbun de yaku.
→ Nhào kỹ bột bánh mì rồi nướng trong lò.
名所
Địa điểm nổi tiếng / Danh lam thắng cảnh
Kyōto ni wa, yūmei na meisho ga takusan aru.
→ Ở Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
名所を見学する
Tham quan địa điểm nổi tiếng
Basu tsuā de, shinai no meisho o kengaku suru.
→ Đi tham quan các địa điểm nổi tiếng trong thành phố bằng xe buýt du lịch.
名人
Bậc thầy / Chuyên gia / Người thành thục
Kare wa shōgi no meijin toshite shirarete iru.
→ Anh ta được biết đến là một bậc thầy về cờ Shogi.
魚釣りの名人
Bậc thầy câu cá
Chichi wa sakanatsuri no meijin da.
→ Bố tôi là một bậc thầy trong việc câu cá.
名物
Đặc sản / Sản vật nổi tiếng
Hokkaidō no meibutsu wa, shinsen na kani da.
→ Đặc sản của Hokkaido chính là cua tươi.
この地方の名物
Đặc sản của vùng này
Kono chihō no meibutsu o tabete, ryokō o tanoshimu.
→ Thưởng thức các đặc sản vùng này để tận hưởng chuyến du lịch.
名字
Họ (tên họ)
Nihon no myōji de ichiban ooi no wa "Satō" da.
→ Họ phổ biến nhất ở Nhật Bản chính là họ "Sato".
名字と名前
Họ và tên
Shorui no shimeiran ni, myōji to namae o kaku.
→ Viết họ và tên vào mục họ tên trên giấy tờ.
本名
Tên thật
Ano geinōjin no honmyō wa daredemo shiranai.
→ Không ai biết tên thật của nghệ sĩ đó là gì.
あだ名
Biệt danh / Tên gọi thân mật
Kodomo no koro, omoshiroi adana de yobarete ita.
→ Hồi nhỏ tôi hay bị gọi bằng một cái biệt danh rất buồn cười.
ニックネーム
Biệt danh / Nickname
SNS de wa nikkunēmu o tsukatte iru hito ga ooi.
→ Trên mạng xã hội có rất nhiều người sử dụng biệt danh.
発売する
Bày bán / Phát hành / Tung ra thị trường
Saishin no gēmu sofuto ga raishū hatsubai sareru.
→ Phần mềm game mới nhất sẽ được phát hành vào tuần tới.
チケットを発売する
Bán vé / Phát hành vé
Konsāto no chiketto wa ashita kara hatsubai sareru.
→ Vé của buổi hòa nhạc sẽ được bán từ ngày mai.
発明する
Phát minh
Ejison wa ooku no benri na mono o hatsumei shita.
→ Edison đã phát minh ra rất nhiều thứ tiện lợi.
新しい機械を発明する
Phát minh ra máy móc mới
Kankyō ni yasashii atarashii kikai o hatsumei suru.
→ Phát minh ra một loại máy móc mới thân thiện với môi trường.
発言する
Phát biểu / Bày tỏ ý kiến / Nói
Kare wa kaigi de sokkyokuteki ni hatsugen suru.
→ Anh ấy tích cực bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.
会議で発言する
Phát biểu tại cuộc họp
Jibun no iken o kaigi de dōdō to hatsugen suru.
→ Tự tin phát biểu ý kiến của mình tại cuộc họp.
発見する
Phát hiện ra / Tìm thấy
Mori no naka de mezurashii shokubutsu o hakken shita.
→ Tôi đã phát hiện ra một loại thực vật hiếm ở trong rừng.
新しい星を発見する
Phát hiện ra ngôi sao mới
Tenmongakusha ga atarashii hoshi o hakken shite, nyūsu ni naotta.
→ Nhà thiên văn học phát hiện ra ngôi sao mới và nó đã trở thành tin tức hot.
発行する
Phát hành / Cấp phát (giấy tờ)
Daigaku no sotsugyō shōmeisho o hakkō shite morau.
→ Nhờ nhà trường cấp bằng tốt nghiệp đại học.
ビザを発行する
Cấp phát visa
Taishikan de biza o hakkō suru tame no tetsuzuki o suru.
→ Làm thủ tục để xin cấp visa tại đại sứ quán.
発生する
Phát sinh / Xảy ra (sự cố, hiện tượng)
Gen'in fumei no kasai ga hassei shita.
→ Đã phát sinh một vụ hỏa hoạn không rõ nguyên nhân.
台風が発生する
Cơn bão phát sinh / Hình thành bão
Minami no umi de taifū ga hassei shi, Nihon ni chikazuite iru.
→ Một cơn bão đã hình thành ở biển phía Nam và đang tiến gần đến Nhật Bản.
発車する
Khởi hành / Rời bến (xe, tàu)
Densha ga mamonaku hassha shimasu node, go-chūi kudasai.
→ Tàu sắp khởi hành, xin quý khách chú ý.
定刻に発車する
Khởi hành đúng giờ (theo lịch trình)
Nihon no densha wa, hotondo ga teikoku ni hassha suru.
→ Hầu hết các chuyến tàu ở Nhật Bản đều khởi hành đúng giờ.
会計
Kế toán / Sổ sách / Thanh toán (tiền nong)
Izakaya de "o-kaikei onegai shimasu" to iu.
→ Nói "Làm ơn thanh toán cho tôi" tại quán nhậu.
会計を済ませる
Thanh toán xong
Reji de kaikei o sumasete kara, mise o deru.
→ Sau khi thanh toán xong tại quầy thu ngân mới rời cửa hàng.
会計係
Người phụ trách kế toán / Thủ quỹ / Kế toán viên
Sākuru no kaikeigakari toshite, okane o kanri shite iru.
→ Tôi đang quản lý tiền bạc với tư cách là thủ quỹ của câu lạc bộ.
会合
Cuộc họp / Tụ họp / Hội họp
Shinseki no kaigō ga aru node, jikka ni kaeru.
→ Vì có cuộc họp mặt họ hàng nên tôi về quê.
会合を開く
Tổ chức cuộc họp / Mở cuộc họp
Kongo no keikaku ni tsuite hanashiau tame, kaigō o hiraku.
→ Tổ chức một cuộc họp để thảo luận về kế hoạch sắp tới.
会場
Hội trường / Địa điểm tổ chức
Kekkonshiki no kaijō wa, yūmei na hoteru da.
→ Địa điểm tổ chức đám cưới là một khách sạn nổi tiếng.
会合の会場
Địa điểm/Phòng hội họp
Kaigō no kaijō o kakunin shite, minna ni renraku suru.
→ Xác nhận địa điểm họp rồi liên lạc cho mọi người.
開会する
Khai mạc (hội nghị, đại hội)
Yotei dōri ni gozen jūji ni kaikai suru.
→ Khai mạc vào lúc 10 giờ sáng theo như dự kiến.
開会式
Lễ khai mạc
Orinpikku no kaikaishiki o terebi de miru.
→ Xem lễ khai mạc Olympic trên tivi.
閉会式
Lễ bế mạc
Kandōteki na heikaishiki de, taikai ga maku o tojita.
→ Đại hội đã khép lại bằng một lễ bế mạc đầy cảm xúc.
大会
Đại hội / Giải đấu lớn
Zenkoku supīchi taikai ni shutsujō suru koto ni naotta.
→ Tôi đã được quyết định tham gia đại hội hùng biện toàn quốc.
大会に参加する
Tham gia đại hội / giải đấu
Yūshō o mezashite, marason taikai ni sanka suru.
→ Tham gia giải chạy marathon với mục tiêu vô địch.
出会い
Cuộc gặp gỡ / Tình cờ gặp (mang tính định mệnh)
Kare to no deai ga, watashi no jinsei o ookiku kaeta.
→ Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã thay đổi cuộc đời tôi rất nhiều.
偶然の出会い
Cuộc gặp gỡ tình cờ
Tabisaki de no gūzen no deai o taisetsu ni shitai.
→ Tôi muốn trân trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ khi đi du lịch.