老人ホームのホームヘルパー
Nhân viên chăm sóc tại viện dưỡng lão (Người chăm sóc)
Kanojo wa rōjin hōmu no hōmuherupā toshite hataraite iru.
→ Cô ấy đang làm việc với tư cách là nhân viên chăm sóc tại viện dưỡng lão.
語学学校の講師
Giáo viên trường ngôn ngữ
Nihongo no gogakugakkō no kōshi ni naritai.
→ Tôi muốn trở thành giáo viên của trường dạy tiếng Nhật.
会社の事務員
Nhân viên văn phòng (Hành chính)
Kaisha no jimuin o boshū shite iru.
→ Đang tuyển dụng nhân viên văn phòng cho công ty.
コンピューター関係の仕事
Công việc liên quan đến IT (Máy tính)
Ani wa konpyūtā kankei no shigoto ni tsuite iru.
→ Anh trai tôi đang làm công việc liên quan đến máy tính.
レストランのオーナー
Chủ nhà hàng
Shōrai, resutoran no ōnā ni naru no ga yume da.
→ Tương lai, giấc mơ của tôi là trở thành chủ nhà hàng.
ホテルの従業員
Nhân viên khách sạn
Hoteru no jūgyōin no kyōiku o okonau.
→ Tiến hành đào tạo nhân viên khách sạn.
フリーター
Người làm bán thời gian tự do
Daigaku o sotsugyō shite, shibaraku furītā o shite ita.
→ Tốt nghiệp đại học xong, tôi đã làm nhân viên bán thời gian tự do một thời gian.
就職する
Đi làm, xin việc (Có việc làm)
Ginkō ni shūshoku ga kimatta.
→ Tôi đã được nhận vào làm tại ngân hàng.
就職活動
Tìm kiếm việc làm
Daigaku sannensei kara shūshoku katsudō o hajimeru.
→ Bắt đầu hoạt động tìm việc từ năm 3 đại học.
求人情報
Thông tin tuyển dụng (Việc làm)
Netto de kyūjin jōhō o kensaku suru.
→ Tìm kiếm thông tin tuyển dụng trên mạng.
履歴書を書く
Viết sơ yếu lý lịch (CV)
Mensetsu no tame ni rirekisho o kaku.
→ Viết sơ yếu lý lịch để phỏng vấn.
年齢制限がある
Có giới hạn độ tuổi
Kono shigoto wa sanjussai made to iu nenrei seigen ga aru.
→ Công việc này có giới hạn độ tuổi là đến 30 tuổi.
経験を問わない
Không yêu cầu kinh nghiệm
Kono mise wa keiken o towanai node, shoshinsha demo ōbo dekiru.
→ Cửa hàng này không hỏi đến kinh nghiệm nên người mới cũng ứng tuyển được.
やとう
Thuê, mướn (tuyển dụng)
Atarashii ten'in o yatou koto ni shita.
→ Tôi đã quyết định thuê nhân viên mới.
採用する
Tuyển dụng (Nhận vào làm)
Yūshūna jinzai o saiyō suru.
→ Tuyển dụng nhân tài ưu tú.
人手が不足している
Thiếu nhân lực (Thiếu người làm)
Isogashii jiki na node, hitode ga fusoku shite iru.
→ Vì là thời điểm bận rộn nên đang thiếu người làm.
正社員を募集する
Tuyển nhân viên chính thức
Webusaito de seishain o boshū suru.
→ Tuyển nhân viên chính thức trên website.
派遣社員に登録する
Đăng ký làm nhân viên phái cử
Hakengaisha ni itte, hakenshain ni tōroku suru.
→ Tôi đến công ty phái cử để đăng ký làm nhân viên phái cử.
会社に問い合わせる
Hỏi thăm công ty (Liên hệ thắc mắc)
Shōsai ni tsuite denwa de kaisha ni toiawaseru.
→ Gọi điện đến công ty để hỏi về chi tiết.
気軽にたずねる
Thoải mái hỏi han (Đừng ngại hỏi)
Gofumeina ten wa kigaru ni tazunete kudasai.
→ Những điểm chưa rõ xin hãy thoải mái hỏi.
面接で緊張する
Căng thẳng khi phỏng vấn
Mensetsu de kinchō shite, koe ga furueta.
→ Căng thẳng khi phỏng vấn nên giọng tôi đã run run.
面接にふさわしい服装
Trang phục phù hợp với buổi phỏng vấn
Sūtsu nado no mensetsu ni fusawashii fukusō de iku.
→ Đi với trang phục phù hợp phỏng vấn như là đồ vest.
8時間勤務
Làm việc 8 tiếng
Kono kaisha wa kyūkei ichijikan o fukumu hachijikan kinmu da.
→ Công ty này làm việc 8 tiếng bao gồm 1 tiếng nghỉ ngơi.
時給で働く
Làm việc lương theo giờ
Konbini de jikyū de hataraku arubaito o suru.
→ Làm thêm ở cửa hàng tiện lợi với mức lương theo giờ.
交通費が支給される
Được cấp phí đi lại
Kyūryō to wa betsu ni kōtsūhi ga shikyū sareru.
→ Được cấp phí đi lại riêng biệt với tiền lương.
お金をかせぐ
Kiếm tiền (làm lụng để có tiền)
Ryūgaku shikin no tame ni okane o kasegu.
→ Tôi kiếm tiền để làm vốn đi du học.
お金をもうける
Kiếm lời (Làm giàu)
Kabu de okane o mōkeru no wa muzukashii.
→ Kiếm lời từ cổ phiếu rất khó.
店がもうかる
sinh lời (Làm ăn phát đạt)
Okyakusan ga fuete, mise ga mōkaru yō ni natta.
→ Khách tăng lên, quán đã bắt đầu làm ăn phát đạt (có lãi).