迷惑がかかる
Bị làm phiền
Tonari no kōji no oto de, jūmin ni meiwaku ga kakatte iru.
→ Tiếng ồn từ công trình bên cạnh đang làm phiền đến người dân.
迷惑をかける
Làm phiền
Kore ijō, kazoku ni meiwaku o kaketaku nai.
→ Tôi không muốn làm phiền gia đình thêm nữa.
太陽に雲がかかる
Đám mây che mặt trời
Taiyō ni kumo ga kakatte, kyū ni kuraku natta.
→ Đám mây che mặt trời nên trời bỗng tối sầm lại.
エンジンがかかる
Khởi động máy / (Nghĩa bóng) Vào guồng, tiến triển tốt
Samui hi wa, nakanaka enjin ga kakaranai.
→ Vào ngày lạnh thì động cơ mãi không khởi động được.
エンジンをかける
Khởi động máy / (Nghĩa bóng) Bắt đầu nỗ lực
Sorosoro enjin o kakete benkyō o hajimeyō.
→ Đã đến lúc bắt đầu nỗ lực vào việc học rồi.
優勝がかかる
Quyết định chức vô địch
Tsugi no shiai ni yūshō ga kakatte iru.
→ Trận đấu tới sẽ quyết định chức vô địch.
壁に絵をかける
Treo tranh lên tường
Atarashii heya no kabe ni e o kaketa.
→ Tôi đã treo một bức tranh lên tường căn phòng mới.
腰をかける
Ngồi xuống
Dōzo, kochira no sofa ni koshi o kakete kudasai.
→ Mời bạn ngồi xuống chiếc ghế sofa này.
橋をかける
Bắc cầu
Ōkina kawa ni hashi o kakeru kōji ga hajimatta.
→ Công trình bắc cầu qua con sông lớn đã bắt đầu.
橋がかかる
Được bắc cầu
Kono mura ni atarashii hashi ga kakatta.
→ Một cây cầu mới đã được bắc qua ngôi làng này.
犬にブラシをかける
Chải lông cho chó
Mainichi, aiken ni burashi o kakete iru.
→ Mỗi ngày tôi đều chải lông cho chú chó cưng.
植木に水をかける
Tưới nước cho cây
Asa hayaku okite, ueki ni mizu o kakeru.
→ Dậy sớm và tưới nước cho cây cảnh.
体重をかける
Dồn trọng lượng cơ thể
Kataashi ni taijū o kakete tatsu.
→ Đứng dồn trọng lượng vào một chân.
命をかけて、子どもたちを守る
Bảo vệ các con bằng cả sinh mạng
Oya wa inochi o kakete kodomo o mamorō to suru.
→ Cha mẹ luôn cố gắng bảo vệ con cái bằng cả sinh mạng.
保険をかける
Mua bảo hiểm
Atarashii kuruma ni hoken o kakeru.
→ Mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
なべを火にかける
Bật lửa nấu / Bắc nồi lên bếp
Nabe o hi ni kakete, sūpu o atatameru.
→ Bắc nồi lên bếp để hâm nóng súp.
金メダルを取る
Đoạt huy chương vàng
Kare wa tsuini orinpikku de kin medaru o totta.
→ Anh ấy cuối cùng đã giành được huy chương vàng Olympic.
記録を取る
Ghi lại hồ sơ / Ghi chép
Kaigi no naiyō o komakaku kiroku ni toru.
→ Ghi chép chi tiết nội dung cuộc họp.
場所を取る
Lấy chỗ, chiếm chỗ
Kono ōkina tsukue wa basho o toru.
→ Cái bàn lớn này rất chiếm diện tích.
責任を取る
Gánh lấy trách nhiệm
Shippai o shitara, jibun de sekinin o toru beki da.
→ Nếu thất bại, bản thân phải tự gánh lấy trách nhiệm.
下準備に時間を取る
Dành thời gian chuẩn bị trước
Oishii ryōri o tsukuru ni wa shitajunbi ni jikan o toru.
→ Để nấu món ăn ngon cần dành thời gian cho khâu chuẩn bị.
親の機嫌を取る
Làm vui lòng cha mẹ
Tesuto no ten ga warukatta node, oya no kigen o toru.
→ Vì điểm kiểm tra kém nên tôi phải làm vui lòng cha mẹ.
大事を取って入院する
Cẩn trọng nên nhập viện (đề phòng bất trắc)
Nen no tame, daiji o totte ichinichi nyūin suru.
→ Để cho chắc chắn, tôi sẽ nhập viện một ngày để theo dõi.
税金を取られる
Bị thu thuế
Kyūryō kara takusan zeikin o torareta.
→ Bị trừ rất nhiều thuế từ tiền lương.
ハンドルを取られる
Mất lái / Tay lái bị chệch đi
Ame no michi de handoru o torarete, abunatta.
→ Đường mưa bị mất lái, thật là nguy hiểm.
疲れが取れる
Xóa bỏ mệt mỏi / Hết mệt
Onsen ni haittara, sukkari tsukare ga toreta.
→ Đi tắm suối nước nóng xong là hết sạch mệt mỏi.
身長が伸びる
Phát triển chiều cao
Chūgaku ni haitte kara, kyū ni shinchō ga nobita.
→ Từ khi vào cấp 2, chiều cao của tôi bỗng tăng vọt.
売り上げが伸びる
Doanh thu tăng lên
Shinseihin no okage de, uriage ga nobite iru.
→ Nhờ sản phẩm mới mà doanh thu đang tăng lên.
売り上げを伸ばす
Tăng doanh thu / Mở rộng kinh doanh
Kōkoku o dashite, sarani uriage o nobashitai.
→ Tôi muốn chạy quảng cáo để tăng doanh thu hơn nữa.
パジャマのズボンのゴムが伸びる
Chun quần bị giãn ra
Nagaku tsukatte iru node, gomu ga nobite shimatta.
→ Vì dùng lâu rồi nên chun bị giãn sạch.
そばが伸びて、まずくなる
Mì bị trương lên và dở đi
Denwa shite iru aida ni, soba ga nobite shimatta.
→ Trong lúc nghe điện thoại, mì đã bị trương lên mất rồi.
肩まで髪を伸ばす
Để tóc dài tới vai
Natsu made ni kata made kami o nobasu tsumori da.
→ Tôi định để tóc dài tới vai trước mùa hè.
髪が伸びる
Tóc dài ra
Ikkagetsu de kanari kami ga nobita.
→ Mới một tháng mà tóc đã dài ra khá nhiều.
アンテナを伸ばす
Kéo dài anten
Rajio no oto ga yoku naru yō ni antena o nobasu.
→ Kéo dài anten để âm thanh radio nghe tốt hơn.
アイロンをかけてしわを伸ばす
Là phẳng vết nhăn
Shatsu ni airon o kakete shiwa o nobasu.
→ Dùng bàn là để làm phẳng vết nhăn trên áo sơ mi.
しわが伸びる
Vết nhăn được làm phẳng
Airon no okage de, shiwa ga kirei ni nobita.
→ Nhờ bàn là mà vết nhăn đã được làm phẳng đẹp đẽ.
子どもの才能を伸ばす
Nuôi dưỡng/Phát triển tài năng của con
Oya no yakume wa kodomo no sainō o nobasu koto da.
→ Nhiệm vụ của cha mẹ là phát triển tài năng của con cái.