問題に手をつける
Bắt tay vào giải quyết vấn đề
Zutto atomawashi ni shite ita mondai ni, yōyaku te o tsukeru koto ni shita.
→ Cuối cùng tôi đã quyết định bắt tay vào giải quyết vấn đề mà mình đã trì hoãn bấy lâu.
手が空いたら、来てください
Nếu rảnh (hết bận) thì hãy đến nhé
Te ga aitara, kochira no shigoto o tetsudatte hoshii.
→ Nếu rảnh tay thì tôi muốn bạn giúp một tay cho công việc bên này.
手がかかる子ども
Đứa trẻ tốn nhiều công chăm sóc
Suekko wa amaenbō de, ichiban te ga kakaru kodomo da.
→ Đứa con út rất hay vòi vĩnh, là đứa trẻ tốn nhiều công chăm sóc nhất.
手がない
Không có cách nào khác / Không có nhân lực
Kaiketsu shiyō to shita ga, mō kore ijō utsu te ga nai.
→ Tôi đã cố giải quyết nhưng không còn phương án nào để thực hiện nữa.
今、手が離せません
Bây giờ tôi đang dở tay (không thể rời ra được)
Ryōri no saichū na node, ima wa te ga hanasemasen.
→ Đang dở tay nấu nướng nên bây giờ tôi không thể rời đi được.
手がふさがっています
Đang bận tay / Không rảnh tay
Ryōte ni nimotsu o motte ite, te ga fusagatte iru.
→ Hai tay đang cầm hành lý nên tôi không còn tay nào rảnh cả.
安く手に入れる
Mua được/Có được với giá rẻ
Netto ōkushon de, hoshikatta hon o yasuku te ni ireta.
→ Tôi đã mua được cuốn sách mình thích với giá rẻ qua đấu giá mạng.
こんな病気、医者の手にかかればすぐ治る
Căn bệnh này nếu có bác sĩ nhúng tay vào thì sẽ khỏi ngay
Kare no gijutsu wa subarashii. Isha no te ni kakareba sugu naoru darō.
→ Kỹ thuật của ông ấy rất tuyệt vời. Nếu bác sĩ đó ra tay thì bệnh sẽ khỏi ngay thôi.
歯が痛くて勉強が手につかない
Vì đau răng nên không thể tập trung học hành được
Shinpai na koto ga atte, shigoto ga te ni tsukanai.
→ Vì có chuyện lo lắng nên tôi không tài nào tập trung làm việc được.
ちょっと手を貸して
Giúp tôi một tay với
Omoi nimotsu o hakobitai node, chotto te o kashite kurenai?
→ Tôi muốn chuyển món đồ nặng này, bạn giúp tôi một tay được không?
ちょっと手を休めましょう
Nghỉ tay một chút nào
Mō sanjikan mo hataraita kara, chotto te o yasumemashō.
→ Đã làm việc 3 tiếng rồi, nghỉ tay một lát thôi.
これは少し手を入れれば、まだ使えます
Cái này nếu sửa sang lại chút là vẫn còn dùng được
Chūko no ie da ga, sukoshi te o irereba kirei ni sumeru.
→ Dù là nhà cũ nhưng nếu tu sửa một chút là có thể ở rất đẹp.
私は彼とは気が合わない
Tôi không hợp tính với anh ấy
Seikaku ga seihantai de, dōshitemo kare to wa ki ga awanai.
→ Tính cách trái ngược hoàn toàn nên tôi thật sự không hợp với anh ta.
明日試験だから気が重い
Vì mai thi rồi nên lòng nặng trĩu
Nigate na shigoto o tantō suru koto ni nari, ki ga omoi.
→ Phải phụ trách công việc không giỏi khiến lòng tôi thấy nặng nề.
気が利いた冗談を言う
Nói những câu đùa hóm hỉnh/tinh tế
Kare wa itsumo kaigō de ki ga kiita jōdan o itte minna o warawaseru.
→ Anh ấy luôn nói những câu đùa hóm hỉnh trong cuộc họp để làm mọi người cười.
今、甘いものを食べる気がしない
Bây giờ tôi không có hứng thú ăn đồ ngọt
Tsukarete ite, ima wa dokoka e dekakeru ki ga shinai.
→ Vì mệt nên bây giờ tôi không có tâm trạng muốn đi đâu cả.
気が進まないけれど、やってみよう
Dù không hứng thú lắm nhưng cứ làm thử xem sao
Amari ki ga susumanai shigoto da ga, hikiukeru koto ni shita.
→ Dù là việc không hứng thú lắm nhưng tôi đã quyết định đảm nhận.
息子のことが気がかかる
Tôi lo lắng/bận tâm về con trai
Shiken no kekka ga dō datta ka, ichinichijū ki ga kakatte iru.
→ Kết quả thi thế nào rồi, cả ngày nay tôi cứ thấy bận tâm lo lắng.
あいつの態度が気にくわない
Tôi không ưa thái độ của hắn
Kare wa jibunkatte de, ano taido ga ki ni kuwanai.
→ Hắn ta ích kỷ, tôi không thể ưa nổi cái thái độ đó.
気を落とさないように
Đừng nản lòng/đừng thất vọng quá nhé
Shippai shite mo, sonna ni ki o otosanai yō ni.
→ Dù thất bại thì cũng đừng quá nản lòng nhé.
上司に気をつかう
Giữ kẽ/Để ý thái độ với cấp trên
Atarashii jōshi ni ki o tsukatte tsukarete shimatta.
→ Cứ phải để ý giữ kẽ với sếp mới nên tôi thấy mệt mỏi quá.
こんなことを言いましたが、気を悪くしないでください
Tôi đã nói như vậy nhưng mong bạn đừng để bụng/đừng giận
Hontō no koto o itta made na node, ki o waruku shinaide kudasai.
→ Tôi chỉ nói sự thật thôi nên mong bạn đừng giận nhé.
腕がいい大工
Người thợ mộc lành nghề/cao tay
Kare wa ude ga ii daiku toshite machi de yūmei da.
→ Anh ấy nổi tiếng trong thị trấn là một thợ mộc lành nghề.
ゴルフの腕が上がった
Trình độ chơi gôn đã tiến bộ lên
Renshū o kasanete, kanari gorufu no ude ga agatta.
→ Nhờ luyện tập nhiều mà trình độ chơi gôn của tôi đã lên tay rõ rệt.
腕が落ちる
Tay nghề bị sa sút/tụt dốc
Shibaraku renshū shite inai node, ude ga ochite shimatta.
→ Vì lâu rồi không luyện tập nên tay nghề của tôi đã bị sa sút.
もっとうまくなるように腕をみがこう
Hãy luyện tập/mài giũa tay nghề để giỏi hơn
Puro o mezashite, mainichi ude o migaite iru.
→ Hướng tới mục tiêu chuyên nghiệp, tôi đang mài giũa tay nghề mỗi ngày.
京都まで足を伸ばそう
Tiện thể đi thêm tới tận Kyoto luôn nhé
Ōsaka ni iku tsuide ni, Kyōto made ashi o nobasō.
→ Nhân tiện đi Osaka, mình đi thêm tới tận Kyoto luôn nhé.
足がないので、行けない
Vì không có phương tiện đi lại nên không đi được
Kuruma ga koshō shite ashi ga nai node, kyō wa ikenai.
→ Xe hỏng không có phương tiện đi lại nên hôm nay tôi không đi được.
実際に足を運んで、品物を確かめる
Đích thân đến tận nơi để kiểm tra hàng hóa
Netto dake de naku, jissai ni ashi o hakonde mise o miru.
→ Không chỉ xem mạng, tôi còn đích thân đến tận cửa hàng để xem.
予算から足が出る
Vượt quá ngân sách (bị hụt tiền)
Kaimono o sugite, yosan kara ashi ga dete shimatta.
→ Mua sắm quá tay nên đã bị chi vượt quá ngân sách rồi.