~金
Tiền ~, Phí ~
Nyūgaku no tetsuzuki no sai ni, nyūgakukin o shiharau.
→ Thanh toán phí nhập học khi làm thủ tục nhập học.
入学金
Phí nhập học
Kono daigaku no nyūgakukin wa kanari takai.
→ Phí nhập học của trường đại học này khá cao.
奨学金
Học bổng
Seiseki ga yūshū datta node, shōgakukin o moratta.
→ Vì thành tích ưu tú nên tôi đã nhận được học bổng.
売上金
Tiền bán hàng / Doanh thu
Ichinichi no uriagekin o reji de kakunin suru.
→ Kiểm tra tiền bán hàng trong ngày tại máy tính tiền.
~料
Tiền ~, Phí ~ (Trả cho dịch vụ)
Entairyō o harawanakereba naranai.
→ Phải trả phí quá hạn.
授業料
Học phí
Raigetsubun no jugyōryō o ginkō de furikomu.
→ Chuyển khoản học phí tháng sau tại ngân hàng.
入場料
Phí vào cổng / Vé vào cửa
Bijutsukan no nyūjōryō wa otona sen'en da.
→ Phí vào cửa bảo tàng mỹ thuật là 1000 yên với người lớn.
運送料
Phí vận chuyển
Omoi nimotsu na node, unsōryō ga takaku natta.
→ Vì hàng nặng nên phí vận chuyển đã tăng cao.
拝観料
Phí tham quan (thường dùng cho đền chùa)
Kono otera ni hairu ni wa haikanryō ga hitsuyō desu.
→ Để vào ngôi chùa này cần phải có phí tham quan.
~費
Tiền ~, Phí ~ (Chi phí chung)
Kongetsu wa shokuhi o setsuyaku shiyō.
→ Tháng này hãy tiết kiệm tiền ăn thôi.
宿泊費
Phí lưu trú / Tiền trọ
Ryokō no yosan ni wa shukubakuhi mo fukumarete iru.
→ Trong dự toán du lịch đã bao gồm cả phí lưu trú.
生活費
Chi phí sinh hoạt
Hitorigurashi o hajimeru to, seikatsuhi ga taihen da.
→ Khi bắt đầu sống một mình, chi phí sinh hoạt rất vất vả.
交通費
Phí đi lại
Kaisha kara kōtsūhi ga zengaku shikyū sareru.
→ Phí đi lại được công ty chi trả toàn bộ.
医療費
Chi phí y tế / Điều trị
Kōrei ni naru to iryōhi no futan ga fueru.
→ Khi về già gánh nặng chi phí y tế sẽ tăng lên.
~代
Tiền ~, Phí ~ (Đổi lấy vật gì đó)
Nomimonodai o harau.
→ Trả tiền đồ uống.
本代
Tiền sách vở
Kongetsu wa hondai ni okane o tsukaisugita.
→ Tháng này tôi đã tiêu quá nhiều tiền vào sách vở.
電気代
Tiền điện
Aiakon o tsukau to, denkidai ga agaru.
→ Dùng điều hòa thì tiền điện sẽ tăng.
修理代
Tiền sửa chữa
Sumaho o otoshite, shūridai ga kakatta.
→ Làm rơi điện thoại nên tốn tiền sửa chữa.
バス代
Tiền xe buýt
Saifu no naka ni basudai no kozeni ga nai.
→ Trong ví không có tiền lẻ trả tiền xe buýt.
~賃
Tiền ~, Phí ~ (Trả cho sức lao động/thuê mướn)
Yachin o harau hi ga chikazuite kita.
→ Ngày trả tiền nhà đang đến gần.
借り賃
Tiền thuê
Rentakā no karichin o hikaku suru.
→ So sánh tiền thuê xe tự lái.
貸し賃
Tiền cho thuê
Aite iru heya o kashite, kashichin o eru.
→ Cho thuê phòng trống để lấy tiền cho thuê.
電車賃
Tiền tàu
Mokutekichi made no denshachin o shiraberu.
→ Tra cứu tiền tàu đến điểm đích.
手間賃
Tiền công
Sukoshi tetsudatta dake na node, temachin o kureta.
→ Chỉ giúp một chút thôi mà họ cũng đưa tiền công.
~内
Nội trong ~ / Trong phạm vi ~
Isshūkan inai ni henji o suru.
→ Trả lời trong vòng một tuần.
時間内に書き終える
Viết xong trong thời gian quy định
Shiken no ronbun o jikannai ni kakioeta.
→ Tôi đã viết xong bài luận trong thời gian thi.
予算内に収まる
Nằm trong dự toán
Konkai no ryokō no hiyō wa, yosannai ni osamatta.
→ Chi phí chuyến du lịch lần này đã nằm trong dự toán.
期限内に支払う
Thanh toán trong thời hạn
Zeikin wa kanarazu kigennai ni shiharatte kudasai.
→ Hãy luôn thanh toán thuế trong thời hạn.
~外
Ngoài ~ / Ngoài phạm vi ~
Yosōgai no dekigoto ni odoroita.
→ Kinh ngạc trước sự việc ngoài dự đoán.
予想外の結果
Kết quả ngoài dự đoán
Shiai wa yosōgai no kekka ni owatta.
→ Trận đấu kết thúc với một kết quả ngoài dự đoán.
範囲外の問題
Vấn đề ngoài phạm vi
Kyō no tesuto wa, shiken han'igai no mondai ga deta.
→ Bài kiểm tra hôm nay ra vấn đề nằm ngoài phạm vi ôn tập.
時間外労働
Làm việc ngoài giờ / Tăng ca
Jikangai rōdō ni taishite wa teate ga tsuku.
→ Có phụ cấp cho việc làm việc ngoài giờ.
~的
Mang tính ~
Gutaiteki na rei o agete setsumei suru.
→ Giải thích bằng cách đưa ra ví dụ cụ thể.
代表的な映画
Bộ phim tiêu biểu
Kore wa, Nihon o daihyōteki na eiga no hitotsu da.
→ Đây là một trong những bộ phim tiêu biểu của Nhật Bản.
比較的大きい
Khá lớn (mang tính so sánh)
Kono kaban wa, hikakuteki ookii node nimotsu ga takusan hairu.
→ Cái túi này khá lớn nên đựng được nhiều đồ.
日常的な出来事
Sự việc thường ngày
Man'in densha wa, tokai de wa nichijōteki na dekigoto da.
→ Tàu đông người là chuyện thường ngày ở thành phố.
進歩的な考え
Suy nghĩ tiến bộ
Kare wa shinpoteki na kangae o motte iru.
→ Anh ấy có những suy nghĩ rất tiến bộ.
~風
Phong cách ~ / Kiểu ~
Gakuseifū no kakkō o suru.
→ Ăn mặc theo kiểu sinh viên.
サラリーマン風の男
Người đàn ông phong cách nhân viên công sở
Sararīmanfū no otoko ga kochira o mite iru.
→ Một người đàn ông trông như nhân viên công sở đang nhìn về phía này.
西洋風の建物
Nhà theo phong cách Tây Âu
Kono tōri ni wa seiyōfū no tatemono ga narande iru.
→ Dãy phố này san sát những tòa nhà theo phong cách Tây Âu.
関西風の味付け
Nêm nếm kiểu vùng Kansai
Kono udon wa kansaifū no ajitsuke da.
→ Món mì udon này nêm nếm theo kiểu vùng Kansai.
~感
Cảm giác ~ / Cảm thấy ~
Seikeitsukan no aru fukusō o kokorogakeru.
→ Chú ý ăn mặc tạo cảm giác sạch sẽ.
立体感のある絵
Tranh tạo cảm giác 3D (khối)
Kono e wa rittaikan ga atte, tobidashite mieru.
→ Bức tranh này có chiều sâu nên trông như đang nhảy ra ngoài.
開放感を味わう
Thưởng thức cảm giác tự do/phóng khoáng
Hiroi kōen de, kaihōkan o ajiwan.
→ Tận hưởng cảm giác tự do thoải mái ở công viên rộng lớn.
存在感がある人
Người ấn tượng / Người có sức hút mạnh
Kare wa soko ni iru dake de sonzaikan ga aru.
→ Anh ấy chỉ cần đứng đó thôi cũng đã thấy rất ấn tượng rồi.
~性
Tính ~
Shinseihin no kanōsei o saguru.
→ Tìm hiểu tính khả thi của sản phẩm mới.
安全性を確かめる
Xác nhận tính an toàn
Atarashii kusuri no anzensei o jūbun ni tashikameru.
→ Xác nhận kỹ lưỡng tính an toàn của loại thuốc mới.
可能性を試す
Thử nghiệm tính khả thi / Khả năng
Jibun no kanōsei o tamesu tame ni, atarashii shigoto ni chōsen suru.
→ Thử thách công việc mới để thử nghiệm khả năng của bản thân.
植物性の油
Dầu thực vật
Kenkō no tame ni shokubutsusei no abura o tsukau.
→ Sử dụng dầu thực vật vì sức khỏe.
~製
Hàng ~ / Làm bằng ~
Kore wa purasuchikku-sei no koppu da.
→ Đây là cái cốc làm bằng nhựa.
日本製のカメラ
Máy ảnh hàng Nhật
Nihon-sei no kamera wa kōseinō de yūmei da.
→ Máy ảnh sản xuất tại Nhật nổi tiếng với tính năng cao.
スチール製の机
Bàn bằng thép
Jimusho ni wa suchīru-sei no tsukue ga narande iru.
→ Trong văn phòng bày biện những chiếc bàn làm bằng thép.
~化
~ Hóa
Kyūsoku ni dejitaru-ka ga susunde iru.
→ Số hóa đang tiến triển một cách nhanh chóng.
経営の合理化
Hợp lý hóa kinh doanh
Keiei no gōrika o hakaru tame ni, jin'in o sakugen suru.
→ Cắt giảm nhân sự nhằm thực hiện hợp lý hóa kinh doanh.
機械化
Cơ giới hóa / Máy móc hóa
Kōjō no kikaika ga susumi, hitode ga iranakunatta.
→ Máy móc hóa tại nhà máy tiến triển nên không cần nhân công nữa.
高齢化
Già hóa (dân số)
Nihon wa kōreika shakai no mondai ni chokumen shite iru.
→ Nhật Bản đang đối mặt với vấn đề xã hội già hóa dân số.
少子化
Tỷ lệ sinh giảm
Shōshika no eikyō de, gakkō no kazu ga hette iru.
→ Do ảnh hưởng của việc giảm tỷ lệ sinh, số lượng trường học đang giảm đi.
~目
Thứ, Số / Điểm (chỉ sự thay đổi/phân chia)
Futarime no kodomo ga umareta.
→ Đứa con thứ hai đã chào đời.
季節の変わり目
Thời điểm giao mùa
Kisetsu no kawarime wa, kaze o hikiyasui.
→ Thời điểm giao mùa rất dễ bị cảm.
ズボンの折り目
Nếp gấp quần
Airon o kakete, zubon no orime o kirei ni suru.
→ Là quần để làm đẹp nếp gấp.
見た目が悪い
Vẻ ngoài xấu / Trông không đẹp mắt
Aji wa ii ga, kono ryōri wa mitame ga warui.
→ Vị thì ngon nhưng món này trông không đẹp mắt chút nào.