物事
Mọi việc / Mọi chuyện
Monogoto o reisei ni kangueru.
→ Suy nghĩ mọi việc một cách bình tĩnh.
学校で多くの物事を学ぶ
Học nhiều thứ ở trường
Kodomotachi wa gakkō de ooku no monogoto o manabu hitsuyō ga aru.
→ Trẻ em cần phải học nhiều thứ ở trường học.
人物
Nhân vật / Hình tượng / Tính cách
Kare wa hijō ni seijitsu na jinbutsu da.
→ Anh ấy là một người (nhân vật) cực kỳ thành thật.
有名な人物
Nhân vật nổi tiếng
Rekishijō no yūmei na jinbutsu ni tsuite shiraberu.
→ Tìm hiểu về các nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.
物理
Vật lý
Kōkō de butsuri no jugyō o ukeru.
→ Học tiết vật lý ở trường trung học.
物理の試験
Thi vật lý
Ashita no butsuri no shiken no tame ni benkyō suru.
→ Học bài cho kỳ thi vật lý ngày mai.
食物
Đồ ăn / Thức ăn
Shokumotsu kara eiyō o sesshu suru.
→ Hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn.
カロリーの高い食物
Thức ăn lượng calo cao
Saikin wa karorī no takai shokumotsu o hikaete iru.
→ Gần đây tôi đang hạn chế các thức ăn có lượng calo cao.
作物
Cây trồng / Hoa màu
Taifū de nōsaku butsu ga ookina higai o uketa.
→ Hoa màu đã chịu thiệt hại nặng nề do bão.
この地域の主要な作物は米です
Hoa màu chủ yếu của vùng này là gạo
Kono chiiki no shuyō na sakumotsu wa kome desu ga, saikin wa kudamono mo tsukurarete imasu.
→ Sản phẩm chính của vùng này là gạo, nhưng gần đây hoa quả cũng được trồng.
書物
Sách
Toshokan ni wa kichō na shomotsu ga takusan aru.
→ Trong thư viện có rất nhiều sách quý giá.
古い書物を読む
Đọc sách cũ
Furui shomotsu o yomu koto de, mukashi no chie o shiru.
→ Nhờ đọc sách cũ mà biết được trí tuệ của người xưa.
生き物
Sinh vật / Loài vật
Chikyūjō no subete no ikimono o taisetsu ni suru.
→ Trân trọng mọi sinh vật trên trái đất.
生き物の世話をする
Chăm sóc con vật
Mainichi, ie de katte iru ikimono no sewa o suru.
→ Hàng ngày, tôi chăm sóc các con vật nuôi trong nhà.
生物
Sinh vật / Loài vật
Umi no naka ni wa michi no seibutsu ga takusan iru.
→ Trong lòng biển có rất nhiều sinh vật chưa được biết đến.
入れ物
Đồ đựng / Đồ chứa
Amatta ryōri o tekitō na iremono ni ireru.
→ Cho thức ăn thừa vào một cái đồ đựng thích hợp.
プラスチックの入れ物
Đồ đựng bằng nhựa (plastic)
Kono purasuchikku no iremono wa denshi renji de tsukaeru.
→ Cái hộp nhựa này có thể dùng được trong lò vi sóng.
物音
Tiếng động / Tiếng ồn
Soto de ayashii monooto ga shita node, mado o akete mita.
→ Bên ngoài có tiếng động lạ nên tôi đã thử mở cửa sổ ra xem.
物音が聞こえる
Nghe tiếng động lạ
Shizuka na yoru ni, tooku de monooto ga kikoeru.
→ Trong đêm yên tĩnh, nghe thấy tiếng động ở đằng xa.
物置
Phòng chứa đồ / Kho chứa đồ
Tsukawanaku natta kagu o monooki ni hakobu.
→ Chuyển những món đồ nội thất không dùng nữa vào kho.
物置にしまう
Cất đồ vào phòng chứa
Fuyu no kōto o monooki ni shimau.
→ Cất áo khoác mùa đông vào phòng chứa đồ.
物語
Câu chuyện / Truyện kể
Kodomo no koro ni yonda fushigi na monogatari o omoidasu.
→ Nhớ lại câu chuyện kỳ lạ đã đọc hồi còn nhỏ.
物語を読む
Đọc truyện
Neru mae ni kodomo ni monogatari o yomu.
→ Đọc truyện cho con nghe trước khi ngủ.
生年月日
Ngày tháng năm sinh
Shorui ni seinen gappi o kinyū suru.
→ Ghi ngày tháng năm sinh vào giấy tờ.
生年月日を聞く
Hỏi ngày tháng năm sinh
Tetsuzuki no tame ni, anata no seinen gappi o kiku hitsuyō ga aru.
→ Để làm thủ tục, tôi cần phải hỏi ngày tháng năm sinh của bạn.
月日
Thời gian / Ngày tháng / Năm tháng
Tsukihi ga tatsu no wa hontō ni hayai.
→ Ngày tháng trôi qua thật là nhanh.
月日が流れる
Trải qua năm tháng / Thời gian trôi đi
Tsukihi ga nagarete, machi mo sukkari kawatte shimatta.
→ Năm tháng trôi đi, thị trấn cũng đã thay đổi hoàn toàn.
元日
Ngày đầu năm mới (mùng 1 Tết)
Ganjitsu wa kazoku zen'in ga atsumatte shokuji o suru.
→ Vào ngày mùng 1 đầu năm, cả gia đình tập trung lại dùng bữa.
後日
Sau này / Ngày khác (dịp sau)
Shōsai wa gojitsu oshirase shimasu.
→ Chi tiết sẽ được thông báo sau.
後日、また連絡します
Tôi sẽ liên lạc lại sau
Kyō wa isogashii node, gojitsu, mata renraku shimasu.
→ Hôm nay tôi bận nên sẽ liên lạc lại sau.
日時
Ngày giờ
Jikai no kaigi no nichiji o kakunin suru.
→ Xác nhận ngày giờ của cuộc họp lần tới.
パーティーの日時を決める
Quyết định ngày giờ tổ chức tiệc
Minna no tsugō o kiite kara, pātī no nichiji o kimeru.
→ Hỏi ý kiến mọi người rồi mới quyết định ngày giờ tổ chức tiệc.
今日
Ngày nay / Thời đại nay
Konnichi no Nihon no shakai o kangueru.
→ Suy nghĩ về xã hội Nhật Bản ngày nay.
今日の日本の社会を考える
Suy nghĩ về xã hội Nhật ngày nay
Konnichi no Nihon no shakai o kangueru ue de, shōshi kōreika wa sakerarenai mondai da.
→ Khi suy nghĩ về xã hội Nhật Bản ngày nay, già hóa dân số là vấn đề không thể tránh khỏi.
日中
Ban ngày
Nicchū wa atsui ga, yoru ni naru to suzushiku naru.
→ Ban ngày thì nóng nhưng đêm về trời sẽ mát mẻ.
明日の日中は家にいません
Ngày mai vào ban ngày tôi không có nhà
Ashita no nicchū wa ie ni imasen node, yoru ni mata kite kudasai.
→ Ban ngày mai tôi không có nhà nên tối hãy quay lại nhé.
日光
Ánh nắng / Ánh sáng mặt trời
Heya ni nikkō ga sashikomu.
→ Ánh nắng chiếu vào trong phòng.
日光を浴びる
Tắm nắng / Hứng ánh nắng
Kenkō no tame ni, mainichi nikkō o abiru yō ni shite iru.
→ Vì sức khỏe, tôi đang cố gắng tắm nắng mỗi ngày.
日の出
Mặt trời mọc (bình minh)
Kaigan de hinode o miru.
→ Ngắm mặt trời mọc ở bờ biển.
日の入り
Mặt trời lặn (hoàng hôn)
Fuyu wa hinoiri ga hayai.
→ Mùa đông mặt trời lặn rất sớm.
来日
Đến Nhật
Ooku no kankōkyaku ga rainichi shite iru.
→ Rất nhiều khách du lịch đang đến Nhật Bản.
先月、来日しました
Tháng trước tôi đã tới Nhật
Sengetsu, rainichi shimashita. Nihon no seikatsu ni mo naremashita.
→ Tôi đã đến Nhật vào tháng trước. Tôi cũng đã quen với cuộc sống ở Nhật rồi.
年間
Năm / Trong năm / Suốt một năm
Nenkan no uriage mokuhyō o tateru.
→ Lập mục tiêu doanh thu cho cả năm.
年間の予定を立てる
Lập lịch trình năm
Toshihajime ni nenkan no yotei o tateru.
→ Lập lịch trình cho cả năm vào đầu năm.
年月
Thời gian / Năm tháng
Nagai nengetsu o kakete kansei saseru.
→ Hoàn thành sau khi trải qua một thời gian dài.
長い年月がたつ
Trải qua một thời gian dài
Nagai nengetsu ga tatsu to, kioku mo usurete iku.
→ Khi một thời gian dài trôi qua, ký ức cũng sẽ phai nhạt dần.
年中
Suốt năm / Quanh năm
Koko wa nenjū atsui basho da.
→ Nơi này nóng quanh năm.
年中暑い場所
Nơi nóng quanh năm
Betonamu no Hōchimin wa, nenjū atsui basho toshite shirarete iru.
→ Thành phố Hồ Chí Minh của Việt Nam được biết đến là một nơi nóng quanh năm.
年度
Năm (thường dùng cho năm tài chính/học thuật)
Kon'nendo no yosan'an o teishutsu suru.
→ Nộp bản dự thảo ngân sách cho năm nay.
来年度の予算
Dự toán của năm tới
Rainendo no yosan ni tsuite hanashiau.
→ Thảo luận về ngân sách của năm tới.
少年
Thiếu niên
Kare wa shōnen no koro kara sakkā ga suki datta.
→ Anh ấy đã thích bóng đá từ hồi còn là thiếu niên.
青少年
Thanh thiếu niên
Seishōnen no ikusei ni chikara o ireru.
→ Tập trung sức lực vào việc nuôi dưỡng thanh thiếu niên.
青年
Thanh niên
Kare wa shōrai yūbō na seinen da.
→ Anh ấy là một thanh niên có tiền đồ trong tương lai.
背の高い青年
Người thanh niên cao
Asoko ni tatte iru se no takai seinen wa dare desu ka.
→ Người thanh niên cao ráo đang đứng đằng kia là ai vậy?
中年
Trung niên
Chūnen ni natte, tairyoku no otoroe o kanjiru.
→ Đến tuổi trung niên, tôi cảm nhận thấy thể lực đang sa sút.
中年女性
Phụ nữ trung niên
Chūnen josei muke no zasshi.
→ Tạp chí dành cho phụ nữ trung niên.
年代
Thế hệ / Niên đại
Senkyūhyaku kyūjū nendai no fasshon ga ryūkō shite iru.
→ Thời trang của những năm 1990 đang thịnh hành.
同じ年代
Cùng thế hệ / Cùng niên đại
Kare to wa onaji nendai na node, hanashi ga au.
→ Vì tôi và anh ấy cùng thế hệ nên nói chuyện rất hợp nhau.