軽いけが
Vết thương nhẹ
Koronde karui kega o shita ga, sugu ni naotta.
→ Tôi bị ngã và bị thương nhẹ nhưng đã khỏi ngay.
重いけが
Vết thương nặng
Kōtsū jiko de omoi kega o otte shimatta.
→ Tôi đã bị thương nặng do tai nạn giao thông.
台風の被害は軽かった
Thiệt hại do bão không đáng kể
Junbi o shikkari shite node, taifū no higai wa karukatta.
→ Vì chuẩn bị kỹ nên thiệt hại do cơn bão không đáng kể.
台風の被害は大きかった
Thiệt hại do bão khá lớn
Konkai no taifū no higai wa sōzō ijō ni ōkikatta.
→ Thiệt hại của cơn bão lần này lớn hơn tưởng tượng.
軽く運動する
Vận động nhẹ nhàng
Kenkō no tame ni, mainichi karuku undō suru koto ni shite iru.
→ Để giữ sức khỏe, tôi quyết định vận động nhẹ nhàng mỗi ngày.
激しく運動する
Vận động mạnh
Hageshiku undō shita ato wa, jūbun na suibun hokyū ga hitsuyō da.
→ Sau khi vận động mạnh, cần phải bổ sung đủ nước.
軽い罪
Tội nhẹ
Kare wa karui tsumi o okashite, bakkin o haratta.
→ Anh ta phạm tội nhẹ và đã nộp tiền phạt.
重い罪
Tội nặng
Hito o korosu koto wa, hijō ni omoi tsumi da.
→ Giết người là một tội cực kỳ nặng.
試験が終わって気持ちが軽くなった
Thi xong cảm thấy nhẹ nhõm
Ichiban muzukashii shiken ga owatte, kimochi ga karuku natta.
→ Kỳ thi khó nhất đã xong, lòng tôi thấy nhẹ nhõm hẳn.
試験が終わって気持ちが重くなった
Thi xong cảm thấy nặng nề
Zenzen dekinakatta node, shiken ga owatte kimochi ga omoku natta.
→ Vì hoàn toàn không làm được bài nên thi xong tôi thấy lòng nặng trĩu.
息子が就職して親の負担が軽くなった
Con trai có việc làm, cha mẹ nhẹ gánh
Musuko ga shūshoku shite, yōyaku oya no futan ga karuku natta.
→ Con trai đã đi làm, cuối cùng gánh nặng của cha mẹ cũng nhẹ đi.
息子が就職して親の負担が重くなった
Con trai đi làm nhưng gánh nặng cha mẹ lại tăng lên
Musuko ga shūshoku shite ie o deta node, oya no futan ga omoku natta.
→ Vì con trai đi làm rồi dọn ra riêng nên gánh nặng tài chính của cha mẹ lại tăng lên.
口が軽い
Ba hoa, không giữ được bí mật
Kare wa kuchi ga karui node, himitsu o hanashite wa ikenai.
→ Anh ta miệng mồm lỏng lẻo lắm, đừng có kể bí mật cho anh ta.
口がかたい
Kín miệng, giữ bí mật tốt
Kanojo wa kuchi ga katai node, anshin shite sōdan dekiru.
→ Cô ấy rất kín tiếng nên tôi có thể yên tâm tâm sự.
軽い気持ちで引き受ける
Chấp nhận mà không suy nghĩ nhiều
Karui kimochi de shigoto o hikiuketara, taihen na koto ni natta.
→ Tôi lỡ nhận việc mà không suy nghĩ kỹ, giờ thì vất vả quá.
マッサージで体が軽くなる
Cơ thể sảng khoái sau khi mát xa
Massāji de karada ga karuku nari, tsukare ga toreta.
→ Sau khi mát xa cơ thể thấy nhẹ nhõm, mệt mỏi tan biến hết.
マッサージで体が重くなる
Cơ thể mệt mỏi (phản ứng phụ) sau khi mát xa
Hajimete no massāji de, gyaku ni karada ga omoku natta ki ga suru.
→ Lần đầu mát xa, tôi cảm thấy cơ thể còn nặng nề hơn.
暗い夜道を歩く
Đi bộ trên đường tối
Kurai yomichi o hitori de aruku no wa abunai.
→ Đi bộ một mình trên đường tối rất nguy hiểm.
暗い色のシャツ
Áo màu tối
Mensetsu ni wa, kurai iro no shatsu no hō ga ochitsuite mieru.
→ Khi đi phỏng vấn, mặc áo màu tối trông sẽ điềm đạm hơn.
明るい色のシャツ
Áo màu sáng
Haru ni naru to, akarui iro no shatsu ga kitaku naru.
→ Đến mùa xuân là tôi lại muốn mặc những chiếc áo màu sắc tươi sáng.
暗い声で話す
Nói bằng giọng buồn bã
Kanojo wa denwa de kurai koe de hanashite ita node shinpai da.
→ Cô ấy nói chuyện điện thoại với giọng buồn buồn nên tôi thấy lo quá.
明るい声で話す
Nói bằng giọng vui vẻ
Kare wa itsumo akarui koe de aisatsu shite kureru.
→ Anh ấy lúc nào cũng chào hỏi bằng giọng rất tươi vui.
将来の見通しは暗い
Tương lai mịt mờ
Fukeiki ga tsuzuite ori, shōrai no mitōshi wa kurai.
→ Kinh tế cứ trì trệ thế này thì tương lai thật mịt mờ.
将来の見通しは明るい
Tương lai tươi sáng/triển vọng
Shin jigyō ga seikō shi, shōrai no mitōshi wa akarui.
→ Dự án mới thành công nên triển vọng tương lai rất tươi sáng.
彼女には暗い過去がある
Cô ấy có quá khứ u ám
Kanojo ni wa dare ni mo ienai kurai kako ga aru.
→ Cô ấy có một quá khứ u ám không thể kể với ai.
彼女には明るい過去がある
Cô ấy có quá khứ tươi đẹp
Kanojo wa akarui kako o kate ni shite ganbatte iru.
→ Cô ấy lấy quá khứ tươi đẹp làm động lực để cố gắng.
最近の学生は政治に暗い
Gần đây sinh viên mù tịt về chính trị
Saikin no gakusei wa seiji ni kurai to iわれている.
→ Người ta nói rằng sinh viên dạo này mù tịt về chính trị.
最近の学生は政治に明るい
Gần đây sinh viên am hiểu về chính trị
Kare wa wakai noni, keizai ya seiji ni hijō ni akarui.
→ Dù còn trẻ nhưng anh ấy cực kỳ am hiểu về kinh tế và chính trị.
高い技術
Công nghệ/Kỹ thuật cao
Nihon no takai gijutsu wa sekaijū de mitomerarete iru.
→ Kỹ thuật cao của Nhật Bản được toàn thế giới công nhận.
芸術への関心が高い
Rất quan tâm đến nghệ thuật
Kono kuni no hitobito wa geijutsu e no kanshin ga takai.
→ Người dân nước này rất quan tâm đến nghệ thuật.
芸術への関心が低い
Ít quan tâm đến nghệ thuật
Wakamono no ida de koten geijutsu e no kanshin ga hikuku natte iru.
→ Sự quan tâm đến nghệ thuật cổ điển trong giới trẻ đang thấp dần.
理想が高い
Tiêu chuẩn cao/Lý tưởng cao
Kanojo wa risō ga takai node, nakanaka kekkon aite ga mitsukaranai.
→ Cô ấy có tiêu chuẩn quá cao nên mãi mà không tìm được đối tượng kết hôn.
理想が低い
Tiêu chuẩn thấp/Không kén chọn
Risō ga hikui to iwareru ga, watashi wa ima no seikatsu ni manzoku shite iru.
→ Dù bị nói là lý tưởng thấp nhưng tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.
鼻が高い
Tự hào/Vênh váo
Musuko ga shō o totte, oya toshite hana ga takai.
→ Con trai đạt giải khiến tôi với tư cách là cha mẹ thấy rất tự hào.
プライドが高い
Lòng tự trọng cao/Kiêu hãnh
Kare wa puraido ga takai node, machigai o mitomeyō to shinai.
→ Anh ta có lòng tự trọng quá cao nên không chịu thừa nhận lỗi sai.
格式が高いホテル
Khách sạn sang trọng, đẳng cấp
Kakushiki ga takai hoteru ni tomaru node, fukusō ni ki o tsukeru.
→ Vì ở khách sạn đẳng cấp nên tôi phải chú ý đến trang phục.
ベルトがきつい
Thắt lưng chật
Futotte shimatte, beruto ga kitsuku natta.
→ Tôi bị béo lên nên dây thắt lưng trở nên chật.
ベルトがゆるい
Thắt lưng lỏng
Yaseta node, beruto ga yuruku natte shimatta.
→ Vì gầy đi nên dây thắt lưng bị lỏng rồi.
きついけいこ
Rèn luyện vất vả
Mainichi kitsui keiko ni taete, taikai de yūshō shita.
→ Nhờ chịu đựng việc rèn luyện vất vả mỗi ngày mà tôi đã vô địch đại hội.
つらいけいこ
Rèn luyện khổ sở
Ashi ga itamu naka de no renshū wa hontō ni tsurai keiko datta.
→ Việc luyện tập trong lúc chân đang đau thực sự là sự rèn luyện khổ sở.
厳しいけいこ
Rèn luyện nghiêm khắc
Shishō no kibishii keiko no okage de seichō dekita.
→ Nhờ sự rèn luyện nghiêm khắc của sư phụ mà tôi đã trưởng thành.
早起きはきつい
Việc dậy sớm thật khắc nghiệt
Asa goji oki no hayaoki wa, watashi ni wa kitsui.
→ Dậy sớm lúc 5 giờ sáng đối với tôi thật là quá sức.
きつく注意する
Nhắc nhở gay gắt
Chikoku shita seito o kitsuku chūi shita.
→ Tôi đã nhắc nhở gay gắt học sinh đi muộn.
厳しく注意する
Nhắc nhở nghiêm khắc
Rūru o yabuttara, kibishiku chūi sareru.
→ Nếu vi phạm quy định sẽ bị nhắc nhở nghiêm khắc.
この旅行の日程はきつい
Lịch trình du lịch quá dày đặc
Mikka de itsutsu no toshi o mawaru no wa, nittei ga kitsui.
→ Đi 5 thành phố trong 3 ngày thì lịch trình quá dày đặc.
この旅行の日程は余裕がある
Lịch trình du lịch thoải mái
Kono ryokō no nittei wa yoyū ga aru kara, yukkuri kankō dekiru.
→ Lịch trình chuyến đi này thoải mái nên có thể thong thả tham quan.
妻はきつい性格の女性だ
Vợ tôi là người có cá tính mạnh/ghê gớm
Tsuma wa kitsui seikaku da ga, ne wa yasashii hito da.
→ Vợ tôi tính cách khá ghê gớm nhưng bản chất là người hiền lành.
妻は気が強い性格の女性だ
Vợ tôi là người có cá tính mạnh mẽ
Kanojo wa ki ga tsuyoi seikaku na node, jibun no iken o hakkiri iu.
→ Cô ấy tính tình mạnh mẽ nên luôn nói rõ ý kiến của mình.
びんのふたがきつくて開かない
Nắp chai chặt quá không mở được
Bin no futa ga kitsukute akanai node, akete moratta.
→ Nắp chai chặt quá không mở được nên tôi đã nhờ người mở hộ.
びんのふたがゆるくて開ける
Nắp chai lỏng nên mở dễ dàng
Kono bin wa futa ga yurui node, sugu ni aita.
→ Cái chai này nắp lỏng nên mở được ngay.
今日は日差しがきつい
Hôm nay nắng chói chang/gay gắt
Kyō wa hizashi ga kitsui kara, bōshi o kaburō.
→ Hôm nay nắng gay gắt quá, hãy đội mũ vào đi.
今日 là 日差しが強い
Hôm nay nắng mạnh
Soto wa hizashi ga tsuyoi node, hiyakedome o nuru.
→ Bên ngoài nắng mạnh nên tôi bôi kem chống nắng.
きつい酒
Rượu mạnh
Roshia de kitsui sake o nonde, sugu ni yotte shimatta.
→ Tôi uống rượu mạnh ở Nga và đã bị say ngay lập tức.
強い酒
Rượu nồng độ cao
Kare wa tsuyoi sake ga suki da ga, amari nomisuginai yō ni shite iru.
→ Anh ấy thích rượu mạnh nhưng đang cố gắng không uống quá nhiều.
軽い酒
Rượu nhẹ
O-sake ni yowai hito ni wa, kono karui sake ga osusume da.
→ Với những người không uống được rượu thì loại rượu nhẹ này là gợi ý hay.
目つきがきつい
Ánh nhìn sắc lẹm/gay gắt
Kare wa metsuki ga kitsui ga, hanashite miru to omoshiroi.
→ Anh ấy có ánh nhìn sắc lẹm nhưng nói chuyện thử thì thấy rất thú vị.
目つきがするどい
Ánh nhìn sắc sảo/tinh tường
Sono keiji wa surudoi metsuki de yōgisha o mita.
→ Viên cảnh sát nhìn nghi phạm với ánh mắt sắc sảo.