彼の日本語は目に見えて上達している
Tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ rõ rệt.
Mainichi renshū shita node, kare no nihongo wa me ni miete jōtatsu shite iru.
→ Vì luyện tập mỗi ngày nên tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ trông thấy rõ.
環境問題に目を向けよう
Hãy chú ý/hướng tầm mắt đến vấn đề môi trường.
Shōrai no tame ni, motto kankyō mondai ni me o mukeyō.
→ Vì tương lai, hãy quan tâm hơn nữa đến các vấn đề môi trường.
歩き始めの幼児は目が離せない
Không thể rời mắt khỏi đứa trẻ mới tập đi.
Abunai node, arukihajime no yōji wa me ga hanasenai.
→ Vì nguy hiểm nên không thể rời mắt khỏi những đứa trẻ đang chập chững tập đi.
目に付くところに置く
Đặt ở nơi dễ nhìn thấy.
Wasurenai yō ni, kagi o me ni tsuku tokoro ni oku.
→ Để không quên, tôi đặt chìa khóa ở chỗ dễ thấy.
甘いものに目がない
Cực kỳ thích đồ ngọt.
Kanojo wa chokorēto nado, amai mono ni me ga nai.
→ Cô ấy cực kỳ mê những món đồ ngọt như socola.
目が回るように忙しい
Bận tối tăm mặt mày (bận quay cuồng).
Nenmatsu wa shigoto ga yamazumi de, me ga mawaru yō ni isogashii.
→ Cuối năm công việc chất đống, bận đến mức hoa cả mắt.
母の姿が目に浮かぶ
Hình bóng mẹ hiện lên trước mắt (trong tâm trí).
Kokyō o omoidasu to, haha no sugata ga me ni ukabu.
→ Mỗi khi nhớ về quê hương, hình bóng mẹ lại hiện lên trong tâm trí tôi.
学生のレポートに目を通す
Xem qua/đọc lướt qua báo cáo của sinh viên.
Kaigi no mae ni, gakusei no repōto ni me o tōsu.
→ Trước cuộc họp, tôi đọc lướt qua bài báo cáo của sinh viên.
親の目を盗んで遊びに行く
Lén lút cha mẹ đi chơi (trốn mắt cha mẹ).
Yonaka ni oya no me o nusunde asobi ni iku.
→ Nửa đêm lén lút trốn mắt cha mẹ để đi chơi.
ひどい目にあう
Gặp chuyện tồi tệ.
Ame no naka de michi ni mayoi, hidoi me ni au.
→ Bị lạc đường trong mưa, thật là một trải nghiệm tồi tệ.
大変な目にあう
Gặp chuyện vất vả/khó khăn.
Kaigai ryokō de saifu o nusumare, taihen na me ni au.
→ Bị trộm ví khi đi du lịch nước ngoài, tôi đã gặp một phen khốn đốn.
危険な目にあう
Gặp tình huống nguy hiểm.
Yoru hitori de aruite, kiken na me ni au.
→ Đi bộ một mình ban đêm và đã gặp phải tình huống nguy hiểm.
彼が結婚するといううわさを耳にした
Tôi nghe phong phanh tin đồn anh ấy sẽ kết hôn.
Kinō, kare ga kekkon suru to iu uwasa o mimi ni shita.
→ Hôm qua tôi tình cờ nghe thấy tin đồn anh ấy sắp cưới.
欠点を言われて耳が痛い
Xấu hổ/ngại nghe khi bị nói trúng khuyết điểm (nhức tai).
Sensei ni ketten o iwarete mimi ga itai.
→ Bị thầy chỉ ra khuyết điểm làm tôi thấy thật khó nghe (vì quá đúng).
祖母は耳が遠い
Bà tôi bị nặng tai (lãng tai).
Sobo wa sukoshi mimi ga tooi node, ookina koe de hanasu.
→ Vì bà tôi hơi nặng tai nên phải nói lớn tiếng.
ちょっと耳を貸して
Nghe tôi nói chút này (cho tôi mượn tai chút).
Daiji na hanashi ga aru kara, chotto mimi o kashite.
→ Tôi có chuyện quan trọng, nghe tôi nói một chút đi.
そんなことを知っているとは、耳が早いね
Biết chuyện đó thì cậu thính tai thật đấy (hóng tin nhanh).
Mō nyūsu o shitte iru nante, mimi ga hayai ne.
→ Cậu đã biết tin rồi cơ à, thính tin nhanh thật đấy.
事件のことを聞いて、耳を疑った
Nghe về vụ việc mà không tin vào tai mình.
Shinjigatai jiken no koto o kiite, mimi o utagatta.
→ Nghe về vụ việc khó tin đó, tôi không dám tin vào tai mình nữa.
セールスマンは口がうまいので気をつけよう
Nhân viên bán hàng khéo mồm lắm nên hãy cẩn thận.
Sērusuman wa kuchi ga umai node, damasarenai yō ni ki o tsukeyō.
→ Mấy người bán hàng khéo mồm khéo miệng lắm, cẩn thận kẻo bị lừa.
彼は口がかたいから信用できる
Anh ấy kín miệng nên có thể tin tưởng.
Kare wa kuchi ga katai kara, himitsu o hanashite mo shinyō dekiru.
→ Anh ta kín miệng lắm, có kể bí mật cũng vẫn tin tưởng được.
彼は口が悪いけれど、やさしい
Anh ta độc mồm độc miệng nhưng lại tốt bụng.
Kare wa kuchi ga warui keredo, hontō wa totemo yasashii hito da.
→ Anh ta hay nói lời cay độc nhưng thực ra là người rất tốt.
これは私の口に合わない
Cái này không hợp khẩu vị của tôi.
Kōkyū na ryōri da ga, kore wa watashi no kuchi ni awanai.
→ Dù là món cao sang nhưng cái này không hợp vị tôi.
口にする
Ăn / Nói về điều gì đó.
Sanna koto o kuchi ni suru to, hazukashii yo.
→ Nói ra điều đó thì xấu hổ lắm đấy.
そんなことを口に出すべきではない
Không nên nói những chuyện như vậy ra miệng.
Hito no waruguchi o kantan ni kuchi ni dasu beki de wa nai.
→ Không nên tùy tiện thốt ra những lời nói xấu người khác.
ぼくはその店では顔がきく
Tôi là khách quen có máu mặt ở cửa hàng đó (có uy tín).
Boku wa sono mise de wa kao ga kiku kara, yasuku shite moraeru yo.
→ Tôi có tiếng nói ở tiệm đó nên sẽ được họ giảm giá cho.
彼は顔が広いから、聞いてみよう
Anh ấy quen biết rộng nên hãy thử hỏi anh ấy xem.
Kare wa kao ga hiroi kara, ii shigoto o shitte iru ka kiite miyō.
→ Anh ta quen biết rộng, thử hỏi xem anh ta có biết công việc nào tốt không.
ちょっと顔を貸して
Gặp tôi một chút nhé (cho tôi xin ít thời gian).
Sōdan ga aru kara, chotto kao o kashite kurenai?
→ Tôi có việc cần bàn, gặp tôi một chút được không?
集まりに顔を出す
Ghé qua/xuất hiện ở buổi tập trung.
Isogashii keredo, sukoshi dake atsumari ni kao o dasu.
→ Dù bận nhưng tôi cũng sẽ ghé qua buổi họp mặt một chút.
学生の態度に頭に来た
Bực mình/nổi đóa với thái độ của sinh viên.
Shitsurei na gakusei no taido ni atama ni kita.
→ Tôi đã nổi giận vì thái độ thất lễ của sinh viên.
頭を下げる
Cúi đầu / Xin lỗi / Khâm phục.
Jibun no machigai o mitomete, sunao ni atama o sageru.
→ Thừa nhận lỗi lầm và thành tâm cúi đầu xin lỗi.
レポートのことを考えると頭が痛い
Nghĩ đến bài báo cáo là đau hết cả đầu (lo lắng).
Shimekiri ga chikai repōto no koto o kangueru to atama ga itai.
→ Cứ nghĩ đến bài báo cáo sắp đến hạn là tôi lại thấy đau đầu.
父は頭が固い
Bố tôi rất bảo thủ (cứng đầu).
Chichi wa atama ga katai node, nakanaka atarashii koto o mitomenai.
→ Bố tôi rất bảo thủ nên mãi không chịu chấp nhận những điều mới mẻ.