プリンター
Máy in
Purintā de shiryō o insatsu suru.
→ In tài liệu bằng máy in.
ウィンドウ
Cửa sổ (trên màn hình máy tính)
Takusan uindō o hirakisugite gamen ga midurai.
→ Mở quá nhiều cửa sổ nên khó nhìn màn hình.
キーボード
Bàn phím
Kībōdo de moji o nyūryoku suru.
→ Nhập ký tự bằng bàn phím.
モニター
Màn hình
Ookii monitā no hō ga sagyō shiyasui.
→ Màn hình lớn thì dễ làm việc hơn.
ディスプレイ
Màn hình
Pasokon no disupurei o fuku.
→ Lau màn hình máy tính.
パソコン本体
Thân máy tính (Thùng máy)
Pasokon hontai no dengen o ireru.
→ Bật nguồn thân máy tính.
(マウス)ポインター
Con trỏ chuột
Mausu o ugokashite pointā o idō saseru.
→ Di chuột để di chuyển con trỏ.
(マウス)カーソル
Con trỏ chuột
Kāsoru o aikon ni awaseru.
→ Di con trỏ vào biểu tượng.
マウス
Chuột máy tính
Waiyaresu no mausu o tsukau.
→ Sử dụng chuột không dây.
パソコンを操作する
Thao tác máy tính
Narenai tetsuki de pasokon o sōsa suru.
→ Thao tác máy tính với đôi tay chưa quen.
基本をマスターする
Nắm vững cơ bản
Mazu wa pasokon no kihon o masutā shiyō.
→ Trước tiên hãy nắm vững các bước cơ bản của máy tính đã.
パソコンを起動する
Khởi động máy tính
Suicchi o oshite pasokon o kidō suru.
→ Ấn công tắc để khởi động máy tính.
パソコンを立ち上げる
Khởi động máy tính
Asa, kaisha ni tsuitara sugu ni pasokon o tachiageru.
→ Buổi sáng đến công ty là tôi khởi động máy tính ngay.
終了する
Tắt máy tính (Kết thúc)
Sagyō ga owattara pasokon o shūryō suru.
→ Xong việc thì tắt máy tính.
パソコンを再起動する
Khởi động lại máy tính
Chōshi ga warui node, pasokon o saikidō suru.
→ Máy chạy không ổn nên tôi khởi động lại.
次の画面を表示する
Hiển thị màn hình kế tiếp
"Tsugi e" o kurikku shite, tsugi no gamen o hyōji suru.
→ Click vào "Tiếp theo" để hiển thị màn hình kế tiếp.
プロバイダーと契約する
Hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ Internet
Hikkoshi o shita node, atarashii purobaidā to keiyaku suru.
→ Vì chuyển nhà nên tôi hợp đồng với nhà cung cấp mạng mới.
インターネットに接続する
Kết nối Internet
Waifai o tsukatte intānetto ni setsuzoku suru.
→ Dùng Wi-Fi để kết nối Internet.
インターネットにつなぐ
Kết nối Internet
Kēburu o sashite intānetto ni tsunagu.
→ Cắm dây cáp để kết nối Internet.
インターネットにアクセスする
Truy cập Internet
Sumaho kara intānetto ni akusesu suru.
→ Truy cập Internet từ điện thoại thông minh.
ネットに接続する
Kết nối mạng (Net)
Chika dewa netto ni setsuzoku shinikui.
→ Ở dưới lòng đất khó kết nối mạng.
ネットにつなぐ
Kết nối mạng (Net)
Sekaijū no hito to netto ni tsunagu.
→ Kết nối mạng với mọi người trên thế giới.
ネットにアクセスする
Truy cập mạng (Net)
Muryō waifai supotto de netto ni akusesu suru.
→ Truy cập mạng tại điểm Wi-Fi miễn phí.
(~が)つながる
Được kết nối
Yatto intānetto ga tsunagatta.
→ Cuối cùng Internet cũng đã được kết nối.
インターネットで検索する
Tìm kiếm trên Internet
Wakaranai kotoba o intānetto de kensaku suru.
→ Tìm kiếm từ không hiểu trên Internet.
ホームページで情報を得る
Nhận thông tin trên trang chủ (Website)
Mise no hōmupēji de jōhō o eru.
→ Lấy thông tin trên trang chủ của cửa hàng.
ダウンロードを開始する
Bắt đầu tải xuống
Botan o oshite daunrōdo o kaishi suru.
→ Ấn nút để bắt đầu tải xuống.
完了する
Hoàn thành (Kết thúc)
Insutōru ga kanryō shimashita.
→ Việc cài đặt đã hoàn thành.
ソフトをインストールする
Cài đặt phần mềm
Pasokon ni uirusu taisaku sofuto o insutōru suru.
→ Cài đặt phần mềm diệt virus vào máy tính.
スタートボタンをクリックする
Click vào nút Start
Gamen hidarishita no sutātobotan o kurikku suru.
→ Click vào nút Start ở góc dưới bên trái màn hình.
フリーズする
Bị đứng, đóng băng (Treo máy)
Pasokon ga furīzu shite ugokanai.
→ Máy tính bị treo cứng không hoạt động.
パソコンのシステムを更新する
Cập nhật hệ thống máy tính
Sekyuriti kyōka no tame ni shisutemu o kōshin suru.
→ Cập nhật hệ thống để tăng cường bảo mật.
便利な機能
Tính năng tiện dụng
Kono sofuto ni wa benrina kinō ga takusan aru.
→ Phần mềm này có nhiều tính năng tiện dụng.
メールのやり取りをする
Trao đổi mail
Torihikisaki to mēru no yaritori o suru.
→ Trao đổi mail với đối tác.
アドレスを入力する
Nhập địa chỉ (email/web)
Machigaenai yō ni adoresu o nyūryoku suru.
→ Nhập địa chỉ cẩn thận để không bị nhầm.
アドレスを登録する
Đăng ký địa chỉ (Lưu địa chỉ)
Tomodachi no adoresu o denwachō ni tōroku suru.
→ Lưu (đăng ký) địa chỉ của bạn vào danh bạ.