海水浴に行く
Đi tắm biển
Natsuyasumi ni kazoku to kaisuiyoku ni iku.
→ Đi tắm biển cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.
日光浴をする
Tắm nắng
Bīchi de nesobette nikkōyoku o suru.
→ Nằm dài trên bãi biển và tắm nắng.
太陽の光を浴びる
Tắm nắng (Hứng ánh nắng mặt trời)
Asa, beranda de taiyō no hikari o abiru.
→ Buổi sáng, tôi ra ban công hứng ánh nắng mặt trời.
シャワーを浴びる
Tắm (vòi sen)
Undō shita ato ni shawā o abiru.
→ Tắm vòi sen sau khi vận động.
日焼けする
Bị rám nắng / Cháy nắng
Umi de asonde, senaka ga hiyake shita.
→ Chơi ở biển nên lưng bị cháy nắng.
肌が真っ黒になる
Da trở nên đen thui
Hiyake shite, hada ga makkuro ni natta.
→ Do cháy nắng nên da trở nên đen thui.
真っ暗な部屋
Phòng tối om
Denki ga kiete ite, makkura na heya da.
→ Điện tắt nên căn phòng tối om.
サングラスを外す
Tháo kính mát
Shitsunai ni haitta node, sangurasu o hazusu.
→ Vào trong nhà nên tôi tháo kính mát ra.
ボタンを外す
Tháo nút (Cởi cúc)
Atsui node shatsu no botan o hazusu.
→ Nóng quá nên tôi tháo nút áo sơ mi.
サングラスのあとがついている
Có vết, dấu của kiếng trên mặt
Chōjikan kakete ita node, hana ni sangurasu no ato ga tsuite iru.
→ Đeo lâu quá nên trên mũi có vết hằn của kính.
汗をかく
Đổ mồ hôi
Hashitte ase o kaita.
→ Chạy bộ xong tôi đổ mồ hôi.
海にもぐる
Lặn xuống biển
Gōguru o tsukete umi ni moguru.
→ Đeo kính bơi và lặn xuống biển.
おぼれる
Chết đuối / Bị đuối nước
Ashi ga tsutte, oboresō ni natta.
→ Bị chuột rút nên tôi suýt chết đuối.
ロープをつかむ
Nắm chặt, bám lấy dây thừng
Ochinai yō ni, shikkari rōpu o tsukamu.
→ Nắm chặt dây thừng để không bị rơi.
ロープに引っかかる
Bị vướng vào dây thừng
Ashi ga rōpu ni tsukamatte koronda.
→ Chân bị vướng vào dây thừng nên ngã.
魚を捕まえる
Bắt cá
Kawa de te de sakana o tsukamaeru.
→ Bắt cá bằng tay ở sông.
(が)捕まる
Dính câu (Bị bắt)
Ookina maguro ga tsukamaru.
→ Con cá ngừ lớn bị dính câu (bị bắt).
魚をつる
Câu cá
Kyūjitsu ni mizuumi de sakana o tsuru.
→ Câu cá ở hồ vào ngày nghỉ.
棚をつる
Treo kệ
Kabe ni tana o tsuru.
→ Treo cái kệ lên tường.
魚が網に引っかかる
Cá bị vướng vào lưới
Takusan no sakana ga ami ni hikkakatta.
→ Rất nhiều cá đã bị vướng vào lưới.
詐欺に引っかかる
Mắc lừa / Bị lừa đảo
Umai hanashi o shinjite, sagi ni hikkakatta.
→ Tin vào lời ngon ngọt nên tôi đã mắc lừa.
(~を)引っかける
Lừa gạt, Móc vào / Làm mắc vào
Ashi o kōdo ni hikkakeru.
→ Làm chân vướng vào dây điện.
ボートをこぐ
Chèo thuyền
Ike de bōto o kogu.
→ Chèo thuyền trên ao.
自転車をこぐ
Đạp xe đạp
Sakamichi de jitensha o kogu no wa taihen da.
→ Đạp xe trên đường dốc rất vất vả.
ボートがひっくり返る
Thuyền bị lật / Lật úp
Nami ga takakute, bōto ga hikkurikaetta.
→ Sóng cao nên thuyền bị lật.
(~を)ひっくり返す
Lật úp
Omochabako o hikkurikaesu.
→ Lật úp thùng đồ chơi (đổ hết ra).
ボートの行方
Tung tích tàu
Arashi de bōto no yukue ga wakaranaku natta.
→ Do bão nên không rõ tung tích của con tàu.
行方不明
Mất tích
Yama de sōnan shite yukuefumei ni naru.
→ Gặp nạn trên núi và trở nên mất tích.
船を岸に近づける
Đưa thuyền lại gần bờ
Fune o kishi ni chikadzukete teihaku suru.
→ Đưa thuyền lại gần bờ rồi neo đậu.
サメが近づく
Cá mập đến gần
Chi no nioi o kagitsukete same ga chikadzuku.
→ Đánh hơi thấy mùi máu, cá mập tiến lại gần.
サメが近寄る
Cá mập đến gần (Tiếp cận)
Kiken na node same ni chikayotte wa ikenai.
→ Nguy hiểm nên không được lại gần (tiếp cận) cá mập.
あちこちへ行く
Đi chỗ này chỗ kia
Shūmatsu wa achikochi e itte tsukareta.
→ Cuối tuần đi chỗ này chỗ kia nên mệt.
あちらこちらへ行く
Đi chỗ này chỗ kia
Kankōkyaku ga achirakochira e iku.
→ Khách du lịch đi chỗ này chỗ kia.
うまそうなえさ
Mồi trông có vẻ ngon
Sakana ga umasōna esa ni kuitsui ta.
→ Con cá đã đớp lấy miếng mồi trông có vẻ ngon.
まずそう
Trông có vẻ dở
Kono ryōri wa iro ga warukute mazusō da.
→ Món này màu sắc xấu, trông có vẻ dở.