豊かな
Giàu có, phong phú
Nihon wa mizushigen ga yutakana kuni da.
→ Nhật Bản là nước phong phú về tài nguyên nước.
豊かな国
Nước giàu
Tennenshigen ni megumareta yutakana kuni.
→ Đất nước giàu có được thiên nhiên ưu đãi tài nguyên.
貧しい
Nghèo, bần cùng
Kare wa mazushii katei de sodatta.
→ Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo khó.
快適な
Thoải mái (Sảng khoái, dễ chịu)
Atarashii ofisu wa hirokute kaiteki da.
→ Văn phòng mới rộng rãi và thoải mái.
快適な暮らし
Cuộc sống thoải mái (tiện nghi)
Inaka de kaitekina kurashi o okuru.
→ Sống cuộc sống thoải mái ở quê.
楽な
Dễ chịu, an nhàn
Motto rakuna shisei de suwatte kudasai.
→ Hãy ngồi với tư thế thoải mái hơn đi.
楽な方法
Phương pháp dễ dàng (nhàn hạ)
Okane o kasegu no ni rakuna hōhō wa nai.
→ Không có phương pháp nào kiếm tiền mà nhàn hạ cả.
派手な
Lòe loẹt, sặc sỡ (Nổi bật)
Kanojo wa hadena fuku ga niau.
→ Cô ấy hợp với những bộ đồ sặc sỡ.
派手なシャツ
Áo lòe loẹt
Pātī ni hadena shatsu o kite iku.
→ Mặc chiếc áo lòe loẹt đi dự tiệc.
地味な
Đơn giản, giản dị (Mộc mạc)
Kare wa itsumo jimina sūtsu o kite iru.
→ Anh ấy lúc nào cũng mặc vest giản dị (tối màu).
粗末な
Mộc mạc, tồi tàn (Thô sơ)
Tabemono o somatsu ni shite wa ikenai.
→ Không được lãng phí (coi thường) đồ ăn.
粗末な食事
Bữa ăn đạm bạc
Mainichi somatsuna shokuji de gaman suru.
→ Chịu đựng những bữa ăn đạm bạc hàng ngày.
みじめな
Khốn khổ, thảm hại (Bất hạnh)
Shiai ni makete mijimena omoi o shita.
→ Thua trận nên tôi cảm thấy thật thảm hại.
みじめな暮らし
Cuộc sống khốn khổ
Sensō de mijimena kurashi o shiirareru.
→ Bị ép buộc sống cuộc sống khốn khổ do chiến tranh.
やっかいな
Phiền toái, phiền phức
Yakkaina shigoto o makasareta.
→ Bị giao cho công việc phiền phức.
やっかいな問題
Vấn đề nan giải
Kore wa hijō ni yakkaina mondai da.
→ Đây là một vấn đề cực kỳ nan giải.
あいまいな
Mơ hồ, mập mờ
Aimaina taido o toru.
→ Tỏ thái độ mập mờ.
あいまいな返事
Câu trả lời mập mờ
Iku ka dō ka, aimaina henji o shita.
→ Tôi đã trả lời mập mờ việc có đi hay không.
ありふれた
Thông thường, cũ rích
Sore wa doko ni demo aru arifureta hanashi da.
→ Đó là câu chuyện cũ rích ở đâu cũng có.
ありふれた話
Chuyện thường ngày (Chuyện cũ rích)
Arifureta hanashi da ga, kandō shita.
→ Tuy là câu chuyện thường ngày (môtíp cũ) nhưng tôi đã rất cảm động.
珍しい
Hiếm, lạ
Toshin dewa yuki ga tsumoru no wa mezurashii.
→ Ở trung tâm thành phố mà tuyết phủ thì thật hiếm.
あわただしい
Bận rộn, vội vã (Hối hả)
Hikkoshi no junbi de awatadashii.
→ Bận rộn tối mắt tối mũi vì chuẩn bị chuyển nhà.
あわただしい一日
Một ngày bận rộn
Kyō wa asa kara awatadashii ichinichi datta.
→ Hôm nay là một ngày bận rộn hối hả từ sáng.
さわがしい
Ồn ào, ầm ĩ
Soto ga sawagashii node mado o shimeta.
→ Bên ngoài ồn ào nên tôi đóng cửa sổ lại.
さわがしい通り
Đường ồn ào, ầm ĩ
Kuruma no oto de sawagashii toori ni sunde iru.
→ Tôi sống ở con đường ồn ào tiếng xe cộ.
そうぞうしい
Ồn ào, ầm ĩ (Huyên náo)
Kyōshitsu no naka ga sōzōshii.
→ Trong lớp học ồn ào huyên náo.
やかましい
Inh ỏi, cầu kỳ (Khắt khe)
Kōji no oto ga yakamashii.
→ Tiếng công trường ồn ào inh ỏi.
スピーカーの音がやかましい
Tiếng loa inh ỏi
Senkyokā no supīkā no oto ga yakamashii.
→ Tiếng loa của xe bầu cử inh ỏi.
彼はファッションにやかましい
Anh ta cầu kỳ (khắt khe) trong việc ăn mặc
Kare wa ryōri no aji ni yakamashii.
→ Anh ta rất kén chọn (khắt khe) về hương vị món ăn.
めでたい
Vui mừng, hân hoan (Đáng mừng)
Daigaku gōkaku to wa medetai.
→ Đỗ đại học thật là chuyện đáng mừng.
(お)めでたい日
Một ngày vui (Ngày trọng đại)
Kekkonshiki no yōna omedetai hi ni ame ga futta.
→ Trời lại mưa vào ngày vui trọng đại như lễ cưới.
等しい
Ngang bằng, như nhau
Kare no itte iru koto wa uso ni hitoshii.
→ Điều anh ta nói chẳng khác gì (ngang với) lời nói dối.
長さが等しい
Chiều dài như nhau
Futatsu no sen no nagasa ga hitoshii.
→ Chiều dài của hai đường thẳng là như nhau.
みにくい
Xấu xí, khó coi
Minikui ahiru no ko.
→ Vịt con xấu xí.
みにくい争い
Cuộc tranh chấp khó coi (xấu xí)
Isan o megutte minikui arasoi o suru.
→ Tranh chấp khó coi xoay quanh vấn đề tài sản thừa kế.
荒っぽい
Thô lỗ, cục cằn
Kare wa seikaku wa ii ga, sukoshi arappoi tokoro ga aru.
→ Anh ấy tính tốt nhưng có chút thô lỗ.
荒っぽい言葉
Ngôn từ thô lỗ
Kodomo ga arappoi kotoba o tsukau no o chūi suru.
→ Nhắc nhở con cái khi dùng ngôn từ thô lỗ.
空っぽ
Trống rỗng, trống không
Hako o aketara nakami wa karappo datta.
→ Mở hộp ra thì bên trong trống rỗng.
空っぽの財布
Cái ví trống rỗng
Kyūryōbi mae de, karappo no saifu o mite tameiki o tsuku.
→ Trước ngày lương, nhìn cái ví trống rỗng mà thở dài.
真っ黒な
Đen thui
Te ga inku de makkuro ni natta.
→ Tay bị mực làm đen thui.
焼きすぎて魚が真っ黒になる
Nướng quá tay cá trở nên đen thui
Me o hanashita suki ni, yakisugite sakana ga makkuro ni natta.
→ Lơ là một chút mà nướng quá tay làm cá đen thui.
真っ青な
Xanh ngắt, tái mét
Kumo hitotsu nai massao na sora.
→ Bầu trời xanh ngắt không một gợn mây.
顔が真っ青になる
Mặt mày tái mét
Kyōfu de kao ga massao ni natta.
→ Vì sợ hãi mà mặt mày tái mét.
真っ赤な
Đỏ sậm, đỏ tươi (Đỏ rực)
Makka na bara no hanataba o okuru.
→ Tặng bó hoa hồng đỏ rực.
顔が真っ赤になる
Mặt mày đỏ rực (Đỏ bừng)
Hazukashikute kao ga makka ni natta.
→ Xấu hổ quá nên mặt mày đỏ bừng.
真っ白な
Trắng toát (Trắng tinh)
Yuki de ichimen masshiro na sekai.
→ Thế giới trắng xóa một màu tuyết.
頭が真っ白になる
Đầu tóc trắng xóa
Kurō shite, sūnen de atama ga masshiro ni natta.
→ Vất vả quá nên chỉ vài năm đầu tóc đã trắng xóa.
頭の中が真っ白になる
Quên sạch hết (Đầu óc trống rỗng)
Kinchō shite, atama no naka ga masshiro ni natta.
→ Căng thẳng quá nên đầu óc tôi trống rỗng (quên sạch).