アイドル歌手
Ca sĩ thần tượng
Wakamono ni zetsudai na ninki o hokoru aidoru kashu.
→ Ca sĩ thần tượng tự hào với sự yêu mến nồng nhiệt từ giới trẻ.
テレビタレント
Người nổi tiếng trên truyền hình (ngôi sao giải trí)
Kare wa terebi tarento toshite ooku no baraeti bangumi ni dete iru.
→ Anh ấy xuất hiện trên nhiều chương trình tạp kỹ với tư cách là ngôi sao truyền hình.
クレームをつける
Than phiền / Khiếu nại
Furyōhin ga todoita node, omise ni kurēmu o tsukeru.
→ Vì hàng lỗi gửi đến nên tôi khiếu nại với cửa hàng.
クレームを言う
Nói lời phàn nàn / Than phiền
Sābisu no shitsu ga warukatta node, manējā ni kurēmu o iu.
→ Vì chất lượng dịch vụ tồi nên tôi phàn nàn với quản lý.
サービスがいい
Dịch vụ tốt / Đãi khách tốt
Ano hoteru wa sutaffu no taiō ga teinei de, sābisu ga ii.
→ Khách sạn đó nhân viên đối xử lịch sự, dịch vụ rất tốt.
サービス精神旺盛
Nhiệt tình phục vụ / Luôn sẵn lòng làm hài lòng người khác
Kare wa sābisu seishin ōsei de, itsumo mawari no hito o tanoshimaseteru.
→ Anh ấy luôn nhiệt tình và luôn làm cho mọi người xung quanh vui vẻ.
ホテルのフロント
Quầy lễ tân khách sạn
Hoteru no furonto de chekkuin no tetsuzuki o suru.
→ Làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khách sạn.
シングル
Phòng đơn (khách sạn) / Đơn thân
Shutchō na node, hoteru no shinguru rūmu o yoyaku shita.
→ Vì đi công tác nên tôi đã đặt phòng đơn ở khách sạn.
ツイン
Phòng đôi (2 giường đơn)
Tomodachi to issho ni ryokō ni iku node, tsuin no heya ni tomaru.
→ Đi du lịch cùng bạn nên chúng tôi ở phòng đôi.
コース料理
Bữa ăn theo set (nhiều món theo thứ tự)
Kinenbi ni resutoran de kōkyū na kōsu ryōri o taberu.
→ Ăn một bữa ăn cao cấp nhiều món tại nhà hàng vào ngày kỷ niệm.
フルコース
Bữa ăn đầy đủ tất cả các món (từ khai vị đến tráng miệng)
Kekkon hirōen de furansu ryōri no furukōsu o tan'nō shita.
→ Thưởng thức trọn vẹn bữa ăn Pháp đầy đủ các món tại tiệc cưới.
バイキング形式の食事
Ăn uống kiểu buffet (tự chọn trọn gói)
Hoteru no chōshoku wa, sukina mono o taberareru baikingu keishiki da.
→ Bữa sáng khách sạn theo kiểu buffet, có thể ăn những món mình thích.
ドライな性格
Tính cách thực tế / Lý trí (không để tình cảm xen vào)
Kare wa shigoto ni taishite totemo dorai na seikaku o shite iru.
→ Anh ta có tính cách rất lý trí/thực tế đối với công việc.
ハンドル
Tay lái (vô lăng) / Tay cầm
Kuruma no handoru o shikkari nigitte unten suru.
→ Nắm chắc tay lái ô tô để lái xe.
タイヤがパンクする
Bánh xe bị xì lốp / Bể bánh
Michi ni kugi ga ochite ite, kuruma no taiya ga panku shite shimatta.
→ Đinh rơi trên đường nên lốp xe ô tô đã bị xì rồi.
学校のグラウンド
Sân trường / Sân vận động trường
Hōkago, seitotachi ga gakkō no guraundo de sakkā o shite iru.
→ Sau giờ học, học sinh đá bóng tại sân trường.
コピー機
Máy photocopy
Jimusho no kopī-ki ga koshō shita node, shūri o tanomu.
→ Máy photo ở văn phòng bị hỏng nên tôi nhờ người sửa.
コピー用紙
Giấy photocopy
Kopī yōshi ga kireta node, sōko kara atarashii no o motte kuru.
→ Giấy photo hết rồi nên tôi đi lấy tệp mới từ trong kho.
デパートの化粧品コーナー
Khu vực bán mỹ phẩm của cửa hàng bách hóa
Depāto no keshōhin kōnā wa, itsumo josei kyaku de nigiwatte iru.
→ Khu vực mỹ phẩm ở cửa hàng bách hóa lúc nào cũng đông khách nữ.
ガソリンスタンド
Trạm xăng
Doraibu no mae ni, gasorin sutando de mantan ni suru.
→ Trước khi đi lái xe dạo chơi, tôi ra trạm xăng đổ đầy bình.
電気スタンド
Đèn bàn / Đèn học
Kuraku natte kita node, tsukue no denki sutando o tsuketa.
→ Trời tối dần nên tôi đã bật đèn bàn ở bàn làm việc.
ビジネスマン
Doanh nhân / Nhân viên văn phòng
Ekimae ni wa, isogashisō ni aruku bijinesuman ga takusan iru.
→ Trước ga có rất nhiều nhân viên văn phòng đang bước đi vội vã.
ポイントカード
Thẻ tích điểm
Kaimono o suru tabi ni, pointo kādo ni pointo ga tamaru.
→ Mỗi lần mua sắm, điểm lại được tích vào thẻ tích điểm.
重要なポイント
Điểm quan trọng / Mấu chốt quan trọng
Kono mondai no jūyō na pointo o memo shite oku.
→ Ghi chú lại điểm mấu chốt quan trọng của vấn đề này.
コメントをする
Bình luận / Đưa ra ý kiến
SNS no tōkō ni taishite, omoshiroi komento o suru.
→ Đưa ra một bình luận thú vị đối với bài đăng trên mạng xã hội.
コメントを述べる
Phát biểu bình luận / Đưa ra nhận xét
Senmonka ga nyūsu bangumi de konkai no jiken ni tsuite komento o noberu.
→ Chuyên gia đưa ra nhận xét về vụ việc lần này trên chương trình tin tức.
ノーコメント
Miễn bình luận (Không đưa ra ý kiến)
Seijika wa kisha kara no shitsumon ni taishite, nō komento o tsuranuita.
→ Chính trị gia đã giữ thái độ miễn bình luận trước các câu hỏi từ phóng viên.
予算がオーバーする
Vượt quá ngân sách
Kaimono o sugite, kongetsu no yosan ga ōbā shite shimatta.
→ Mua sắm quá tay nên đã vượt quá ngân sách tháng này rồi.
オーバーに話す
Nói quá / Phóng đại câu chuyện
Kare wa itsumo monogoto o ōbā ni hanasu kuse ga aru.
→ Anh ta lúc nào cũng có thói quen nói phóng đại mọi việc.
日本人とドイツのハーフ
Con lai giữa người Nhật và người Đức
Watashi no yūjin wa, Nihonjin to Doitsu no hāfu de, nikakokugo ga hanaseru.
→ Bạn tôi là con lai Nhật - Đức nên có thể nói được hai thứ tiếng.
ユニークな人
Người độc đáo / Người có một không hai
Kare wa kanguetaka ga totemo koseiteki de, yunīku na hito da.
→ Anh ấy có cách suy nghĩ rất cá tính, là một người độc đáo.
ユニークな考え
Suy nghĩ độc đáo / Ý tưởng có một không hai
Sono purojekuto o seikō saseru tame ni, yunīku na kangae ga hitsuyō da.
→ Để dự án đó thành công, cần có những ý tưởng độc đáo.
彼はこの分野のベテランだ
Anh ấy là người lão luyện/kỳ cựu trong lĩnh vực này
Kare wa kono bunya no beteran na node, nandemo shitte iru.
→ Vì là người lão luyện trong lĩnh vực này nên cái gì anh ấy cũng biết.
ベテランの女優
Nữ diễn viên kỳ cựu
Beteran no joyū ga, omomi no aru engi o miseru.
→ Nữ diễn viên kỳ cựu phô diễn kỹ thuật diễn xuất đầy sức nặng.
トレーナーを着て運動する
Mặc áo nỉ thể thao để tập thể dục
Samui asa wa, atsude no torēnā o kite undō suru.
→ Vào buổi sáng lạnh, tôi mặc áo nỉ dày để tập thể dục.
スポーツクラブのトレーナー
Huấn luyện viên ở câu lạc bộ thể thao
Supōtsu kurabu no torēnā ni, torēningu no shidō o ukeru.
→ Được huấn luyện viên ở câu lạc bộ thể thao hướng dẫn luyện tập.
受け取りのサインをする
Ký tên vào biên nhận
Nimotsu ga todoita node, uketori no sain o suru.
→ Hàng đã được giao đến nên tôi ký nhận vào biên lai.