実

Chữ Hán 実 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
THỰC
Âm On:
ジツ、ジッ
Âm Kun:
み、みの(-る)、みのる

Từ vựng chứa chữ 実

  • 実際にじっさいにTHỰC TẾ

    thực tế

  • 実験じっけんTHỰC NGHIỆM

    thực nghiệm

  • 実みTHỰC

    trái, quả

  • 実るみのるTHỰC

    kết quả, ra quả

  • 実行じっこうTHỰC HÀNH

    thực hành, thực hiện

  • 事実じじつSỰ THỰC

    sự thật

Chữ Hán cùng bài