祭

Chữ Hán 祭 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TẾ
Âm On:
サイ
Âm Kun:
まつ(-り)、まつり

Từ vựng chứa chữ 祭

  • 文化祭ぶんかさいVĂN HÓA TẾ

    lễ hội văn hóa

  • お祭りおまつりTẾ

    lễ hội

  • 祭日さいじつTẾ NHẬT

    ngày lễ

  • (お)祭り(お)まつりTẾ

    lễ hội

  • 〜祭〜さいTẾ

    lễ hội ~

Chữ Hán cùng bài