Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 6 • Ngày 6
祭
祭
Chữ Hán 祭 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
TẾ
Âm On:
サイ
Âm Kun:
まつ(-り)、まつり
Luyện viết chữ 祭
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 6 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 祭
文化祭
ぶんかさい
VĂN HÓA TẾ
lễ hội văn hóa
お祭り
おまつり
TẾ
lễ hội
祭日
さいじつ
TẾ NHẬT
ngày lễ
(お)祭り
(お)まつり
TẾ
lễ hội
〜祭
〜さい
TẾ
lễ hội ~
Chữ Hán cùng bài
政
府
改
否
的
実
欠
専
亡
忙
忘
労
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1