簡単「な」
đơn giản, dễ
Kono tesuto wa kantan deshita.
→ Bài kiểm tra này khá đơn giản.
近い
gần
Gakkō wa eki kara chikai desu.
→ Trường học ở gần nhà ga.
遠い
xa
Watashi no ie wa kaisha kara tōi desu.
→ Nhà của tôi ở xa công ty.
速い, 早い
nhanh, sớm
Shinkansen wa hayai desu.
→ Tàu Shinkansen thì nhanh.
遅い
chậm, muộn
Aruku no ga osoi desu.
→ Tôi đi bộ chậm.
多い[人が~]
nhiều [người]
Tōkyō wa hito ga ōi desu.
→ Tokyo có nhiều người.
少ない[人が~]
ít [người]
Kono machi wa hito ga sukunai desu.
→ Thị trấn này có ít người.
温かい,暖かい
ấm
Kyō wa atatakai desu ne.
→ Hôm nay trời ấm nhỉ.
涼しい
mát
Aki wa suzushii desu.
→ Mùa thu thì mát mẻ.
甘い
ngọt
Kono kēki wa amai desu.
→ Cái bánh ngọt này ngọt.
辛い
cay
Tai ryōri wa karai desu.
→ Món ăn Thái Lan thì cay.
重い
nặng
Kono nimotsu wa omoi desu.
→ Hành lý này nặng.
軽い
nhẹ
Kono kutsu wa karui desu.
→ Đôi giày này nhẹ.
いい[コーヒーが~]
thích, chọn, dùng [cafe]
Watashi wa kōhī ga ii desu.
→ Tôi chọn cà phê (Tôi thích cà phê hơn).
季節
mùa
Suki na kisetsu wa itsu desu ka.
→ Mùa yêu thích của bạn là khi nào?
春
mùa xuân
Haru wa hana ga kirei desu.
→ Mùa xuân hoa nở đẹp.
夏
mùa hè
Natsu wa atsui desu.
→ Mùa hè thì nóng.
秋
mùa thu
Aki ga ichiban suki desu.
→ Tôi thích mùa thu nhất.
冬
mùa đông
Fuyu wa yuki ga furimasu.
→ Mùa đông tuyết rơi.
天気
thời tiết
Kinō no tenki wa yokatta desu.
→ Thời tiết hôm qua đã rất đẹp.
雨
mưa
Ashita wa ame deshō.
→ Ngày mai chắc là trời mưa.
雪
tuyết
Kyonen, yuki o mimashita.
→ Năm ngoái tôi đã nhìn thấy tuyết.
曇り
có mây
Kyō wa kumori desu.
→ Hôm nay trời nhiều mây (âm u).
ホテル
khách sạn
Kirei na hoteru desu ne.
→ Khách sạn đẹp nhỉ.
空港
sân bay
Kūkō made basu de ikimasu.
→ Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt.
海
biển, đại dương
Umi e oyogi ni ikimasu.
→ Tôi đi biển để bơi.
世界
thế giới
Sekai de doko ga ichiban ikitai desu ka.
→ Trên thế giới bạn muốn đi đâu nhất?
パーティー
tiệc
Nichiyōbi, pātī o shimashita.
→ Chủ nhật tôi đã tổ chức tiệc.
[お]祭り
lễ hội
Kyōto no omatsuri wa yūmei desu.
→ Lễ hội ở Kyoto rất nổi tiếng.
すき焼き
kỳ thi, bài thi
Sukiyaki wa oishii desu.
→ Sukiyaki rất ngon.
刺身
Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)
Nihon de sashimi o tabemashita.
→ Tôi đã ăn sashimi ở Nhật.
[お]すし
Sashimi (món gỏi cá sống)
Osushi to tenpura to dochira ga suki desu ka.
→ Sushi và tempura, bạn thích món nào hơn?
てんぷら
Sushi
Tenpura wa amari suki ja arimasen.
→ Tôi không thích tempura lắm.
豚肉
thịt heo, thịt lợn
Sūpā de butaniku o kaimashita.
→ Tôi đã mua thịt heo ở siêu thị.
とり肉
thịt gà
Toriniku to tamago de ryōri o tsukurimasu.
→ Tôi sẽ nấu món ăn bằng thịt gà và trứng.
牛肉
thịt bò
Gyūniku wa takai desu ne.
→ Thịt bò đắt nhỉ.
レモン
chanh tây
Kōcha ni remon o iremasu.
→ Tôi cho chanh vào trà đen.
生け花
Nghệ thuật cắm hoa
Ikebana wa muzukashii desu ka.
→ Cắm hoa có khó không?
紅葉
lá đỏ
Momiji o mi ni ikimasu.
→ Tôi đi ngắm lá đỏ.
どちら
phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu
Mikan to ringo to dochira ga suki desu ka.
→ Quýt và táo, bạn thích cái nào hơn?
どちらも
cả hai
Dochira mo suki desu.
→ Tôi thích cả hai.
いちばん
nhất
Aki ga ichiban suki desu.
→ Tôi thích mùa thu nhất.
ずっと
(hơn) hẳn
Nihon wa Betonamu yori zutto samui desu.
→ Nhật Bản lạnh hơn Việt Nam rất nhiều (hơn hẳn).
初めて
lần đầu tiên
Hajimete osushi o tabemashita.
→ Lần đầu tiên tôi ăn sushi.
ただいま。
Tôi đã về đây.
Tadaima.
→ Con/Anh/Em đã về rồi đây.
お帰りなさい
Anh/Chị đã về đấy à.
A, okaerinasai.
→ A, anh/chị đã về rồi đấy à.
わあ、すごい人ですね。
Ghê quá nhỉ./ hay quá nhỉ.
Wā, sugoi hito desu ne.
→ Ghê quá nhỉ. Đông người quá nhỉ.
疲れました。
Tôi mệt rồi
Kyō wa tsukaremashita.
→ Hôm nay tôi mệt rồi.
祗園祭
Lễ hội Gi-ôn
Gionmatsuri wa shichigatsu ni arimasu.
→ Lễ hội Gion diễn ra vào tháng 7.
ホンコン
Hồng Kông
Honkon wa fuyu mo atatakai desu.
→ Hồng Kông mùa đông cũng ấm áp.
シンガポール
Singapore
Shingapōru e ikitai desu.
→ Tôi muốn đi Singapore.
ACBストア
tên một siêu thị (giả tưởng)
Ēshībī sutoa de niku o kaimashita.
→ Tôi đã mua thịt ở cửa hàng ACB.
ジャパン
tên một siêu thị (giả tưởng)
Japan wa eki kara chikai desu.
→ Siêu thị Japan ở gần nhà ga.