政

Từ vựng chứa chữ 政

  • 政治せいじCHÍNH TRỊ

    chính trị

  • 政治家せいじかCHÍNH TRỊ GIA

    chính trị gia

  • 政府せいふCHÍNH PHỦ

    chính phủ

  • 財政ざいせいTÀI CHÍNH

    tài chính

  • 政党せいとうCHÍNH ĐẢNG

    chính đảng

  • 政策せいさくCHÍNH SÁCH

    chính sách

Chữ Hán cùng bài