政
Chữ Hán 政 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CHÍNH
- Âm On:
- セイ、ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 政
- 政治せいじCHÍNH TRỊ
chính trị
- 政治家せいじかCHÍNH TRỊ GIA
chính trị gia
- 政府せいふCHÍNH PHỦ
chính phủ
- 財政ざいせいTÀI CHÍNH
tài chính
- 政党せいとうCHÍNH ĐẢNG
chính đảng
- 政策せいさくCHÍNH SÁCH
chính sách